CHỦ ĐIỂM · Cấu trúc câu & liên từ
Subjektsatz và Objektsatz trong tiếng Đức
Sau bài học này, bạn có thể nhận diện, đặt câu và phân biệt rõ Subjektsatz và Objektsatz trong câu tiếng Đức.
Trong bài này, bạn sẽ học cách dùng Subjektsatz và Objektsatz trong câu tiếng Đức và cách phân biệt hai loại Nebensatz này. Cả hai đều có thể được thay bằng đại từ „es“ trong câu chính để kiểm tra chức năng.
1Subjektsatz
Subjektsatz là Nebensatz đóng vai trò chủ ngữ của câu. Nó trả lời câu hỏi „wer?“ (ai?) hoặc „was?“ (cái gì?). Thường Subjektsatz đứng ở vị trí 1, còn động từ chia của câu chính ở vị trí 2.
Cách kiểm tra: nếu bạn thay Nebensatz bằng „es“ mà câu vẫn tự nhiên, đó thường là Subjektsatz.
- Ví dụ:
- Dass du hier bist, macht mich glücklich. → Es macht mich glücklich. (Việc bạn ở đây làm tôi hạnh phúc.)
1.1 Các kiểu Subjektsatz
a) Với „dass“
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| Dass du hier bist, macht mich glücklich. | Việc bạn ở đây làm tôi hạnh phúc. |
| Dass er so spät kommt, ärgert mich. | Việc anh ấy đến muộn như vậy làm tôi bực mình. |
b) Với „ob“
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| Ob er kommt, ist unklar. | Chưa rõ liệu anh ấy có đến không. |
| Ob wir gewinnen, steht noch nicht fest. | Chưa chắc chúng ta có thắng không. |
c) Với Fragewort (câu hỏi gián tiếp làm chủ ngữ)
Nebensatz bắt đầu bằng „wer“, „was“, „wie“, „warum“… nhưng cả cụm đóng vai trò chủ ngữ.
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| Wer fleißig lernt, hat später mehr Chancen. | Ai học chăm thì sau này có nhiều cơ hội hơn. |
| Was du sagst, stimmt nicht ganz. | Những gì bạn nói không hoàn toàn đúng. |
1.2 Trật tự từ
- Trong Nebensatz, động từ chia luôn đứng cuối câu.
- Subjektsatz có thể đứng trước hoặc sau phần còn lại:
| Biến thể | Câu | Nghĩa |
|---|---|---|
| đứng trước | Dass du mich unterstützt, freut mich sehr. | Việc bạn ủng hộ tôi làm tôi rất vui. |
| đứng sau với „es“ | Es freut mich sehr, dass du mich unterstützt. | Tôi rất vui vì bạn ủng hộ tôi. |
2Objektsatz
Objektsatz là Nebensatz đóng vai trò tân ngữ (Akkusativ, Dativ hoặc tân ngữ giới từ). Nó phụ thuộc vào một động từ (đôi khi là tính từ/danh từ) của câu chính.
Objektsatz trả lời các câu hỏi „wen?“, „was?“, „wem?“, „worüber?“ và thường có thể thay bằng „es“, „das“, „darüber“…
- Ví dụ:
- Ich weiß, dass du recht hast. → Ich weiß es. (Tôi biết là bạn đúng.)
2.1 Objektsätze với „dass“
Rất hay đi sau động từ nói, nghĩ, tin, cảm nhận.
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| Ich glaube, dass er kommt. | Tôi tin / nghĩ rằng anh ấy sẽ đến. |
| Sie hofft, dass alles gut wird. | Cô ấy hy vọng mọi chuyện sẽ ổn. |
| Wir wissen, dass er im Urlaub ist. | Chúng tôi biết là anh ấy đang nghỉ phép. |
2.2 Objektsätze với „ob“
„ob“ tương đương câu hỏi Yes/No.
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| Er fragt mich, ob ich Zeit habe. | Anh ấy hỏi tôi liệu tôi có thời gian không. |
| Sie weiß nicht, ob sie bleiben soll. | Cô ấy không biết có nên ở lại không. |
2.3 Objektsätze với Fragewort
Đây là câu hỏi gián tiếp với „warum“, „wann“, „wo“, „wie“… nhưng toàn bộ là tân ngữ của động từ.
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| Sie fragt ihn, warum er so früh geht. | Cô ấy hỏi anh ấy tại sao lại về sớm như vậy. |
| Ich weiß nicht, wann der Zug ankommt. | Tôi không biết khi nào tàu đến. |
| Er erzählt mir, wie er Deutsch gelernt hat. | Anh ấy kể cho tôi nghe cách anh ấy đã học tiếng Đức. |
3Phân biệt Subjektsatz và Objektsatz
- Đặt câu hỏi:
- „Wer? / Was?“ → thường là Subjektsatz (chủ ngữ)
- „wen? / was? / wem? / worüber?“ → thường là Objektsatz (tân ngữ)
- Thử thay thế:
- Subjektsatz → thay bằng „es“ làm Subjekt.
- Objektsatz → thay bằng „es“, „das“, „darüber“… làm Objekt.
| Loại | Câu | Thử |
|---|---|---|
| Subjektsatz | Dass du pünktlich bist, freut mich. | Es freut mich. (Điều đó làm tôi vui.) |
| Objektsatz | Ich freue mich, dass du pünktlich bist. | Ich freue mich darüber. (Tôi vui vì điều đó.) |
Sau bài học này, bạn có thể nhận diện, đặt câu và phân biệt rõ Subjektsatz và Objektsatz trong câu tiếng Đức.
Kiểm tra kiến thức
Subjektsatz và Objektsatz trong tiếng Đức
- 1.
Er ist sich bewusst, dass seine Tat Konsequenzen hat.
- 2.
Ich sehe nicht, wer da kommt.
- 3.
Dass du mich besucht, macht mich glücklich.

