Brottin

CHỦ ĐIỂM · Cấu trúc câu & liên từ

Vị trí của tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp trong tiếng Đức

A1A2B1B2

Sau bài này bạn có thể đặt tân ngữ ở Dativ và Akkusativ vào đúng vị trí trong câu tiếng Đức một cách tự tin.

Trong rất nhiều câu tiếng Đức, bạn sẽ gặp hai tân ngữ: một ở Akkusativ (tân ngữ trực tiếp) và một ở Dativ (tân ngữ gián tiếp). Để câu tự nhiên và “chuẩn Đức”, vị trí của hai tân ngữ này rất quan trọng.

Ôn lại: tân ngữ trực tiếp và gián tiếp

  • Direktes Objekt (Akkusativobjekt): trả lời câu hỏi „wen?“ (ai? – bị tác động) hoặc „was?“ (cái gì?).
    • Ví dụ: Ich kaufe einen Computer. (Mình mua cái gì? → einen Computer.)
  • Indirektes Objekt (Dativobjekt): trả lời câu hỏi „wem?“ (cho ai? / vì ai?).
    • Ví dụ: Ich kaufe meiner Schwester einen Computer. (Mua cho ai? → meiner Schwester.)

Một số động từ thường đi với cả hai tân ngữ: geben, schenken, schicken, bringen, zeigen, erklären, schreiben, sagen, leihen.

Quy tắc cơ bản với danh từ: Dativ trước Akkusativ

Khi cả hai tân ngữ đều là danh từ (hoặc cụm danh từ), thì thông thường Dativobjekt đứng trước Akkusativobjekt.

Cấu trúcVí dụNghĩa
Chủ ngữ – động từ – Dativ – AkkusativIch gebe dem Kind den Ball.dem Kind là Dativ, den Ball là Akkusativ
Chủ ngữ – động từ – Dativ – AkkusativWir schicken unseren Freunden eine E-Mail.unseren Freunden Dativ, eine E-Mail Akkusativ

Trong khẩu ngữ có thể gặp trật tự khác, nhưng Dativ vor Akkusativ là trật tự trung hòa, an toàn nhất.

Với đại từ: Akkusativ trước Dativ

Khi cả hai tân ngữ đều là Personalpronomen (đại từ nhân xưng), gần như luôn luôn Akkusativobjekt đứng trước Dativobjekt:

Cấu trúcVí dụNghĩa
Chủ ngữ – động từ – Akkusativpronomen – DativpronomenIch gebe es ihm.es = tân ngữ trực tiếp, ihm = tân ngữ gián tiếp
Chủ ngữ – động từ – Akkusativpronomen – DativpronomenWir zeigen sie euch.sie = tân ngữ trực tiếp, euch = tân ngữ gián tiếp

Câu „Ich gebe ihm es.“ về lý thuyết hiểu được nhưng trong tiếng Đức hiện đại bình thường nghe rất sai.

Trộn: một đại từ, một danh từ

Nếu một tân ngữ là đại từ, tân ngữ kia là danh từ, quy tắc là:

  1. Personalpronomen đứng trước danh từ, bất kể nó là Dativ hay Akkusativ.
Cấu trúcVí dụNghĩa
Chủ ngữ – động từ – Dativpronomen – AkkusativnomenIch gebe ihm das Buch.Đại từ ihm đứng trước das Buch
Chủ ngữ – động từ – Akkusativpronomen – DativnomenIch gebe es dem Mann.Đại từ es đứng trước dem Mann
  1. Chỉ khi cả hai đều là danh từ ta mới quay lại quy tắc Dativ vor Akkusativ:
Cấu trúcVí dụNghĩa
Chủ ngữ – động từ – Dativnomen – AkkusativnomenIch gebe dem Mann das Buch.Trật tự trung hòa, chuẩn

Vị trí trong Nebensatz

Trong Nebensatz (mệnh đề phụ với weil, dass, wenn…), trật tự hai tân ngữ giữ y như trong mệnh đề chính, chỉ có động từ bị đẩy xuống cuối câu:

HauptsatzNebensatzNghĩa
Ich gebe dem Kind den Ball.…, weil ich dem Kind den Ball gebe.Trật tự tân ngữ giữ nguyên
Ich gebe es ihm.…, weil ich es ihm gebe.Trật tự tân ngữ giữ nguyên

Điểm quan trọng nhất: đưa Personalpronomen lên càng sớm càng tốt, sau đó mới đến danh từ; và khi có hai danh từ thì Dativ đứng trước Akkusativ.