Brottin

CHỦ ĐIỂM · Cấu trúc câu & liên từ

Phân biệt ohne, ohne...dass và ohne...zu trong tiếng Đức

A2B1

Sau bài học này, bạn có thể phân biệt rõ **ohne**, **ohne dass** và **ohne zu** và dùng chúng chính xác trong câu tiếng Đức của riêng bạn.

Trong bài này, bạn sẽ học cách dùng đúng ohne, ohne dass và ohne zu trong tiếng Đức và phân biệt chúng trong câu.

1ohne là giới từ + Akkusativ

ohne là một giới từ, luôn đi với Akkusativ. Nó diễn tả ý “thiếu cái gì, không có cái gì / không dùng cái gì”.

a) Với danh từ hoặc đại từ

Cấu trúcVí dụNghĩa
ohne + AkkusativIch kann nicht leben ohne meine Freunde.Tôi không thể sống mà không có bạn bè.
ohne + AkkusativWir fahren ohne das Auto.Chúng tôi đi mà không dùng ô tô.
ohne + Akkusativ (không mạo từ)Er hat ohne Zeitdruck gearbeitet.Anh ấy làm việc mà không bị áp lực thời gian.

b) Vị trí trong câu

Cụm với ohne có thể đứng trước hoặc sau động từ chính.

  • Ich trinke Kaffee ohne Zucker. (cụm ohne đứng sau động từ)
  • Ohne Zucker trinke ich keinen Kaffee. (cụm ohne lên đầu câu; sau đó động từ phải ở vị trí 2)

2ohne dass – mệnh đề phụ có chủ ngữ riêng

ohne dass mở đầu một Nebensatz (mệnh đề phụ), động từ chia (finites Verb) đứng ở cuối. Thường Hauptsatz (mệnh đề chính) và Nebensatz có chủ ngữ khác nhau, hoặc bạn muốn nhấn mạnh, nêu rõ chủ ngữ.

Cấu trúc:

Mệnh đề chính , ohne dass + chủ ngữ + … + động từ chia (ở cuối)

Ví dụNghĩa
Er kam vorbei, ohne dass ich es gemerkt habe.Anh ấy ghé qua mà tôi không nhận ra.
Sie hat das Unternehmen erfolgreich geleitet, ohne dass sie eine Ausbildung hatte.Cô ấy điều hành công ty thành công dù không có đào tạo nghề.
Er verließ das Haus, ohne dass jemand ihn sah.Anh ấy rời khỏi nhà mà không ai thấy.

Lưu ý: Về mặt ngữ pháp, chủ ngữ có thể giống nhau trong hai mệnh đề, nhưng khi cùng một chủ ngữ, tiếng Đức thường dùng ohne zu (xem phần sau).

3ohne zu – cấu trúc nguyên mẫu khi cùng chủ ngữ

ohne zu đi với Infinitiv (nguyên mẫu) khi mệnh đề chính và cụm nguyên mẫu có cùng một chủ ngữ.

Cấu trúc:

Mệnh đề chính , ohne zu + Infinitiv

Ví dụNghĩa
Ich gehe joggen, ohne müde zu werden.Tôi đi chạy bộ mà không bị mệt.
Er hat das Haus verlassen, ohne die Tür zu schließen.Anh ấy rời khỏi nhà mà không đóng cửa.
Sie liest die E-Mails, ohne sie zu beantworten.Cô ấy đọc email mà không trả lời.

4So sánh: ohne dass và ohne zu

Tiêu chíohne dassohne zu
Hình thứcMệnh đề phụ với động từ chia ở cuốiCụm nguyên mẫu với zu + Infinitiv
Chủ ngữThường khác chủ ngữ mệnh đề chínhGiống chủ ngữ mệnh đề chính
Ví dụEr öffnet das Fenster, ohne dass die Kinder frieren.Er öffnet das Fenster, ohne zu frieren.

5Những lỗi thường gặp

  • Sai: Ich gehe einkaufen, ohne dass zu bezahlen. → đúng: Ich gehe einkaufen, ohne zu bezahlen. (cùng chủ ngữ → dùng ohne zu)
  • Sai: Ohne dass Geld kaufe ich das nicht. → đúng: Ohne Geld kaufe ich das nicht. (trường hợp này chỉ cần giới từ ohne + Akkusativ)

Sau bài học này, bạn có thể chọn đúng giữa ohne là giới từ, ohne dass với mệnh đề phụ và ohne zu với cụm nguyên mẫu, và tự đặt câu chính xác với chúng.