CHỦ ĐIỂM · Cấu trúc câu & liên từ
Phân biệt ohne, ohne...dass và ohne...zu trong tiếng Đức
Sau bài học này, bạn sẽ có thể sử dụng đúng các cụm từ "ohne", "ohne...dass" và "ohne...zu" trong câu tiếng Đức.
Trong tiếng Đức, có một số cách diễn đạt có thể diễn tả khái niệm "không có" hoặc "không có gì", trong đó có "ohne", "ohne...dass" và "ohne...zu". Việc hiểu rõ sự khác nhau trong cách sử dụng của chúng là điều quan trọng để áp dụng chúng đúng cách trong câu.
1Ohne
Từ "ohne" là một giới từ có nghĩa là "không có" và nó thường đi kèm với danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ nhân xưng.
Ví dụ:
- Ohne meine Freunde kann ich nicht glücklich sein.
(Không có bạn bè, tôi không thể hạnh phúc.) - Wir fahren ohne das Auto.
(Chúng tôi đi mà không có xe.)
Bạn cũng có thể lược bỏ mạo từ khi danh từ không đi kèm với đại từ sở hữu:
- Er hat ohne Zeitdruck gearbeitet.
(Anh ấy đã làm việc mà không bị áp lực thời gian.)
Vị trí trong câu
"Ohne" có thể đứng ở đầu câu hoặc được tích hợp vào cấu trúc câu theo quy tắc của tiếng Đức:
- Ich habe das Buch ohne zu lesen gekauft.
(Tôi đã mua cuốn sách mà không đọc nó.)
2Ohne...dass và ohne...zu
Cả hai cụm từ này đều có nghĩa là "không có rằng" và rất hữu ích để diễn đạt điều kiện. Dưới đây là sự khác nhau:
Cách sử dụng
- ohne...dass: Liên kết hai mệnh đề có thể có chủ ngữ khác nhau. Mệnh đề kết thúc bằng động từ.
- ohne...zu: Liên kết hai mệnh đề có cùng chủ ngữ và sử dụng động từ nguyên thể.
| ohne...dass | ohne...zu |
|---|---|
| Er kam vorbei, ohne dass ich es gemerkt habe. | |
| (Anh ấy đã đi qua mà tôi không nhận ra.) | Er liest Bücher, ohne zu lernen. |
| (Anh ấy đọc sách mà không học hỏi gì.) |
Ví dụ:
- Sie hat das Unternehmen erfolgreich geleitet, ohne dass sie eine Ausbildung hatte.
(Cô ấy lãnh đạo công ty một cách thành công mà không có đào tạo nào.) - Ich gehe joggen, ohne müde zu werden.
(Tôi chạy bộ mà không cảm thấy mệt mỏi.)
Tóm tắt
Việc sử dụng "ohne" mở ra nhiều cách để diễn đạt điều gì đó thiếu thốn hoặc không hiện hữu. Trong khi "ohne" chỉ là một giới từ đơn giản, thì "ohne...dass" và "ohne...zu" cho phép tạo ra những cấu trúc câu phức tạp hơn.
Sau bài học này, bạn sẽ có thể sử dụng đúng các cụm từ "ohne", "ohne...dass" và "ohne...zu" trong câu tiếng Đức.
Kiểm tra kiến thức
Phân biệt ohne, ohne...dass và ohne...zu trong tiếng Đức
- 1.
Chọn câu đúng:
