Brottin

CHỦ ĐIỂM · Cấu trúc câu & liên từ

Mệnh đề chỉ kết quả Konsekutivsatz trong tiếng Đức

B1B2

Sau bài học này, bạn có thể dùng đúng Konsekutivsatz với „sodass“, „so … dass“ và các cấu trúc khác để diễn tả kết quả trong tiếng Đức.

Trong bài này, bạn sẽ học cách dùng Konsekutivsatz (mệnh đề chỉ kết quả) để diễn tả kết quả trong tiếng Đức, ví dụ: „Es hat so stark geregnet, dass die Straßen überflutet waren.“ Đây là ngữ pháp trình độ B1/B2.

1Konsekutivsatz là gì?

Konsekutivsatz (Ergebnissatz) dùng để diễn tả kết quả, hệ quả của một tình huống. Nó trả lời câu hỏi: Mit welcher Folge? Was ist das Ergebnis? (Với kết quả nào? Kết quả là gì?)

Các từ nối chính:

  • „sodass“ (rất hay dùng trong văn viết)
  • „so … dass“ (dạng tách, dùng rất nhiều)

Konsekutivsatz là Nebensatz (mệnh đề phụ): động từ chia đứng ở CUỐI mệnh đề.

2Cấu trúc với „sodass“

Mẫu cơ bản:

  • Hauptsatz, „sodass“ + Nebensatz (động từ chia ở cuối).

Ví dụ:

  • „Er hat viel trainiert, sodass er den Wettkampf gewonnen hat.“
    (Anh ấy luyện tập rất nhiều, nên đã thắng cuộc thi.)
  • „Die Musik war sehr laut, sodass ich Kopfschmerzen bekommen habe.“
    (Âm nhạc rất to, nên tôi bị đau đầu.)

„sodass“ cũng có thể xuất hiện dưới dạng tách „so … dass“ (xem phần sau). Trong nhiều văn bản bạn cũng thấy viết „so dass“; thường khuyên dùng „sodass“.

3Cấu trúc với „so … dass“

Ở kiểu này, „so“ nằm trong Hauptsatz, thường ngay trước tính từ hoặc trạng từ; „dass“ mở đầu Nebensatz.

Mẫu:

  • Hauptsatz với „so + Adjektiv/Adverb“, sau đó „dass“ + Nebensatz.

Ví dụ:

  • „Es war so kalt, dass der See gefror.“
    (Trời lạnh đến mức cái hồ bị đóng băng.)
  • „Er war so müde, dass er sofort eingeschlafen ist.“
    (Anh ấy mệt đến mức ngủ thiếp đi ngay.)
  • „Sie spricht so leise, dass ich sie kaum verstehe.“
    (Cô ấy nói nhỏ đến mức tôi hầu như không nghe hiểu.)

„so“ nhấn mạnh mức độ của tính từ/trạng từ, Nebensatz giải thích hệ quả.

4Trật tự từ trong Konsekutivsatz

Thông thường Konsekutivsatz đứng sau Hauptsatz:

  • „Es hat so stark geregnet, dass die Straßen überflutet waren.“
    (Trời mưa to đến mức các con đường bị ngập.)

Về lý thuyết có thể đảo lên trước, nhưng nghe khá trang trọng/ít dùng:

  • „Dass die Straßen überflutet waren, hat so starkes Regenwetter verursacht.“

Nhớ: trong Nebensatz, động từ chia luôn ở cuối: „… dass die Straßen überflutet waren.“

5Cách khác: trạng từ chỉ kết quả

Bạn cũng có thể diễn tả kết quả bằng hai câu tách biệt và một trạng từ chỉ kết quả. Về mặt ngữ pháp đây không còn là Konsekutivsatz, nhưng ý nghĩa tương tự.

Trạng từ điển hình:

  • „deshalb“, „darum“, „deswegen“, „daher“, „folglich“, „also“

Ví dụ:

  • „Der Verkehr war chaotisch. Deshalb kamen wir zu spät.“
    (Giao thông hỗn loạn. Vì vậy chúng tôi đến muộn.)
  • „Es hat den ganzen Tag geregnet. Darum sind wir zu Hause geblieben.“
    (Trời mưa cả ngày. Vì thế chúng tôi ở nhà.)

Sau các trạng từ này, động từ đứng ở vị trí 2: „Deshalb kamen wir zu spät.“

6Cách khác với giới từ: „infolge“, „aufgrund“

Thay vì một Nebensatz, bạn có thể dùng cụm giới từ, thường dùng trong văn phong trang trọng:

  • „Infolge seiner Nervosität konnte er nichts sagen.“
    (Do hậu quả của sự hồi hộp, anh ấy không nói được gì.)
  • „Aufgrund des starken Regens wurden viele Flüge gestrichen.“
    (Do mưa lớn, nhiều chuyến bay bị hủy.)

So sánh:

  • „Er war so nervös, dass er nichts sagen konnte.“
    (Anh ấy hồi hộp đến mức không nói được gì.)
  • „Infolge seiner Nervosität konnte er nichts sagen.“
    (Vì hậu quả của sự hồi hộp, anh ấy không nói được gì.)

7Lỗi hay gặp và mẹo

  • Sau „dass“ KHÔNG được để động từ ở vị trí 2 mà phải ở cuối:
    sai: „…, dass er konnte nichts sagen.“
    đúng: „…, dass er nichts sagen konnte.“
  • Đừng nhầm với mệnh đề chỉ mục đích (Finalsatz):
    „… damit er gewinnen kann“ (mục đích) vs. „… sodass er gewonnen hat“ (kết quả).

Nhờ các cấu trúc này, bạn có thể diễn tả rõ ràng hệ quả và kết quả của hành động, tình huống trong tiếng Đức.