CHỦ ĐIỂM · Cấu trúc câu & liên từ

Mệnh đề chỉ kết quả Konsekutivsatz trong tiếng Đức

B1B2

Sau bài học này, người học sẽ có khả năng sử dụng mệnh đề chỉ kết quả (Konsekutivsatz) trong tiếng Đức để diễn đạt hậu quả.

Mệnh đề chỉ kết quả (Konsekutivsatz)

Mệnh đề chỉ kết quả, hay còn gọi là Konsekutivsatz, đóng vai trò quan trọng trong tiếng Đức để diễn đạt hậu quả của các hành động. Các mệnh đề này thường sử dụng liên từ "sodass" để kết nối mệnh đề chính với kết quả, giúp thể hiện rõ mối quan hệ nguyên nhân-hậu quả trong câu.

Cấu trúc của mệnh đề chỉ kết quả

Cấu trúc cơ bản bao gồm một mệnh đề chính (Hauptsatz) và một mệnh đề phụ (Nebensatz) bắt đầu bằng "sodass". Sự hình thành này làm rõ mối liên hệ giữa một sự kiện và kết quả của nó.

Ví dụ:

  • Mệnh đề chính: "Er hat viel gearbeitet,**
  • Mệnh đề phụ: "sodass er müde wurde."
    (Anh ấy đã làm việc rất nhiều, vì vậy anh ấy cảm thấy mệt mỏi.)

Tách "so" và "dass"

Một điểm thú vị về các mệnh đề chỉ kết quả là "so" và "dass" có thể tách nhau trong một số trường hợp. Khi đó, "so" thường đứng ngay trước tính từ trong mệnh đề chính để nhấn mạnh kết quả.

Ví dụ:

  • Khi: "Es war so laut, dass ich nichts hören konnte."
    (Cái đó ồn ào đến mức tôi không thể nghe thấy gì.)

Sử dụng trạng từ chỉ kết quả

Ngoài "sodass", chúng ta cũng có thể sử dụng các trạng từ chỉ ra kết quả như: „also“, „darum“, „deshalb“, hay „folglich“. Khi sử dụng các trạng từ này, thường thì câu được chia thành hai câu riêng biệt.

Ví dụ:

  • Khi: "Das Wetter ist schlecht. Deshalb bleiben wir drinnen." (Tiết trời xấu. Vì vậy, chúng ta ở trong nhà.)

Sử dụng cấu trúc Präposition-Nomen thay thế

Cuối cùng, chúng ta cũng có thể thay thế mệnh đề chỉ kết quả bằng kết cấu như "infolge" + Genitiv.

Ví dụ:

  • Khi: "Es war so heiß, dass die Pflanzen verwelkt sind."
    (Nóng đến mức cây cối chết úng.)
    => "Infolge der Hitze sind die Pflanzen verwelkt."

Tóm lại, mệnh đề chỉ kết quả cung cấp một cách diễn đạt phong phú để kết nối nguyên nhân và hậu quả trong tiếng Đức.