CHỦ ĐIỂM · Cấu trúc câu & liên từ
Cấu trúc nguyên thể không đi với zu trong tiếng Đức (Infinitiv ohne zu)
Sau bài học này, người học sẽ hiểu cách sử dụng cấu trúc nguyên thể không có "zu" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Nguyên thể không có "zu"
Trong tiếng Đức, có những trường hợp cụ thể mà động từ nguyên thể xuất hiện mà không có "zu". Bài học này sẽ đề cập đến các trường hợp đó, bao gồm những ví dụ để minh họa cách sử dụng.
1Sau các động từ khuyết thiếu
Các động từ khuyết thiếu là những động từ đặc biệt làm thay đổi nghĩa của một động từ khác. Các động từ khuyết thiếu phổ biến nhất trong tiếng Đức là dürfen, können, mögen, müssen, sollen, wollen. Sau những động từ này, động từ nguyên thể sẽ không có "zu".
| Động từ khuyết thiếu | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| wollen | Ich will schwimmen. | Tôi muốn bơi. |
| können | Er kann gut Basketball spielen. | Anh ấy có thể chơi bóng rổ giỏi. |
| sollen | Du sollst deine Hausaufgaben machen. | Bạn nên làm bài tập về nhà. |
2Sau các động từ chỉ chuyển động
Các động từ mô tả chuyển động thường sử dụng động từ nguyên thể mà không có "zu". Ví dụ bao gồm gehen, kommen, fahren.
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Ich gehe einkaufen. | Tôi đi mua sắm. |
| Wir fahren nach Berlin. | Chúng tôi đi Berlin. |
3Sau các động từ chỉ cảm nhận
Có những động từ mô tả cảm nhận và cũng có thể sử dụng động từ nguyên thể mà không có "zu", như là sehen, hören, fühlen, spüren.
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Ich höre die Vögel singen. | Tôi nghe thấy chim hót. |
| Er sieht den Hund spielen. | Anh ấy nhìn thấy chó đang chơi. |
4Sau một số động từ nhất định
Một số động từ đặc biệt như bleiben, haben, lassen, finden cũng sử dụng nguyên thể mà không có "zu".
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Ich lasse ihn spielen. | Tôi để anh ấy chơi. |
| Alle bleiben stehen. | Tất cả đều đứng lại. |
5Lưu ý quan trọng
- Trong thì hoàn thành, chỉ có động từ trợ động được chia. Ví dụ:
- Ich habe ihn lachen hören. (Tôi đã nghe thấy anh ấy cười.)
- Một số động từ có thể sử dụng cả với và không với "zu" như lernen, helfen, lehren.
Ví dụ:
| Ví dụ | Với "zu" | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Ich lerne tanzen. | Ich lerne, wie man tanzt. | Tôi học cách nhảy. |
Kết luận
Hiểu về cách sử dụng nguyên thể không có "zu" là một cấu trúc quan trọng trong tiếng Đức. Việc nắm vững những trường hợp này sẽ giúp tăng cường sự tự tin của bạn trong ngôn ngữ.
Kiểm tra kiến thức
Cấu trúc nguyên thể không đi với zu trong tiếng Đức (Infinitiv ohne zu)
- 1.
Câu sau là đúng hay sai: Gehst du mit uns zusammen einkaufen?
- 2.
Câu sau là đúng hay sai: Wir müssen heute Nachmittag eine Prüfung zu absolvieren.
