CHỦ ĐIỂM · Cấu trúc câu & liên từ
Cấu trúc nguyên thể không đi với zu trong tiếng Đức (Infinitiv ohne zu)
Sau bài học này bạn có thể nhận ra và dùng đúng các cấu trúc Infinitiv ohne zu phổ biến trong câu đơn giản.
Trong bài này bạn học khi nào tiếng Đức dùng Infinitiv ohne zu (dạng nguyên thể không có từ zu) và cách dùng đúng trong câu.
1Sau Modalverben
Các Modalverben chính là: dürfen, können, mögen, müssen, sollen, wollen. Sau các động từ này, động từ chính luôn ở dạng Infinitiv, không có zu, và đứng ở cuối câu.
| Modalverb | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| wollen | Ich will tanzen. | Tôi muốn nhảy. |
| können | Ich kann gut schwimmen. | Tôi bơi giỏi. |
| müssen | Wir müssen früh aufstehen. | Chúng tôi phải dậy sớm. |
| sollen | Du sollst dein Zimmer aufräumen. | Bạn nên/được yêu cầu dọn phòng. |
Ở thì Perfekt, động từ chính vẫn là Infinitiv không có zu:
- Ich habe tanzen wollen. (Tôi đã muốn nhảy.)
- Wir haben früh aufstehen müssen. (Chúng tôi đã phải dậy sớm.)
2Sau động từ chỉ chuyển động
Với các động từ như gehen, kommen, fahren, laufen, tiếng Đức thường dùng thêm một Infinitiv ohne zu để chỉ mục đích của chuyển động.
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Ich gehe einkaufen. | Tôi đi mua sắm. |
| Wir kommen essen. | Chúng tôi đến để ăn. |
| Er fährt schwimmen. | Anh ấy lái xe đi bơi. |
Không phải mọi động từ chuyển động đều dùng được như vậy; hãy nhớ những cụm hay gặp này trước.
3Sau động từ chỉ cảm giác / tri giác
Với sehen, hören, fühlen, spüren, Infinitiv ohne zu diễn tả hành động mà ta cảm nhận được.
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Ich höre ihn singen. | Tôi nghe anh ấy hát. |
| Sie sieht den Apfel fallen. | Cô ấy thấy quả táo rơi. |
| Wir fühlen den Boden beben. | Chúng tôi cảm thấy mặt đất rung. |
Ở thì Perfekt, động từ sau vẫn ở Infinitiv ohne zu:
- Ich habe ihn singen hören. (Tôi đã nghe anh ấy hát.)
- Sie hat den Apfel fallen sehen. (Cô ấy đã thấy quả táo rơi.)
4Sau một số động từ đặc biệt khác
Một số động từ đi kèm cố định với Infinitiv ohne zu:
- lassen (cho phép / để ai đó làm gì, sai khiến)
- bleiben (giữ nguyên trạng thái)
- lernen, helfen, lehren (có thể dùng với hoặc không với zu)
| Động từ | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| lassen | Ich lasse ihn kommen. | Tôi để/cho phép anh ấy đến. |
| bleiben | Alle bleiben sitzen. | Mọi người vẫn ngồi yên. |
| lernen | Ich lerne schwimmen. | Tôi học bơi. |
| helfen | Er hilft mir aufräumen. | Anh ấy giúp tôi dọn dẹp. |
Với lernen, helfen, lehren, ở một số vùng cũng có dạng với zu: Ich lerne schwimmen / Ich lerne schwimmen zu. Ở trình độ A2–B1, bạn có thể ưu tiên học dạng không có zu.
5Infinitiv ohne zu hay với zu?
- Sau Modalverben: luôn luôn không có zu.
- Sau động từ tri giác (sehen, hören, …): thường không có zu.
- Sau nhiều động từ khác như versuchen, beginnen, vergessen: dùng với zu: Ich versuche, das Auto zu reparieren. (Tôi cố gắng sửa chiếc xe.)
Khi không chắc, hãy tra từ điển để xem động từ đó thường đi với Infinitiv ohne zu hay với zu.
summaryVi: Sau bài học này bạn có thể nhận ra và dùng đúng các cấu trúc Infinitiv ohne zu phổ biến trong câu đơn giản.
Kiểm tra kiến thức
Cấu trúc nguyên thể không đi với zu trong tiếng Đức (Infinitiv ohne zu)
- 1.
Câu sau là đúng hay sai: Gehst du mit uns zusammen einkaufen?
- 2.
Câu sau là đúng hay sai: Wir müssen heute Nachmittag eine Prüfung zu absolvieren.

