CHỦ ĐIỂM · Cấu trúc câu & liên từ
Phân biệt aber và sondern trong tiếng Đức
Sau bài học này bạn có thể tự tin chọn dùng aber hay sondern trong các câu tiếng Đức đơn giản.
Trong bài này bạn sẽ học cách dùng đúng hai liên từ aber và sondern trong câu đơn giản tiếng Đức ở trình độ A1.
Ý tưởng cơ bản
Cả hai đều nối hai phần câu và diễn tả sự đối lập:
- aber = đối lập chung chung
- sondern = sửa lại, thay thế sau khi đã phủ định
Quan trọng: sondern luôn cần một phần phủ định phía trước, ví dụ nicht, kein, nie.
Cách dùng „aber“
Dùng aber cho hầu hết các kiểu đối lập. Phần thứ nhất có thể khẳng định hoặc phủ định.
- Ich mag Kaffee, aber ich trinke lieber Tee.
(Tôi thích cà phê, nhưng tôi thích uống trà hơn.) - Es regnet, aber ich gehe spazieren.
(Trời đang mưa, nhưng tôi vẫn đi dạo.) - Das Wetter ist schön, aber die Luft ist kalt.
(Thời tiết đẹp nhưng không khí lạnh.) - Ich habe keine Zeit, aber ich komme später.
(Tôi không có thời gian, nhưng tôi sẽ đến sau.)
Vị trí trong câu: aber đứng giữa hai phần, sau aber trật tự câu vẫn là câu chính bình thường, động từ ở vị trí thứ hai:
- …, aber ich komme später.
(ich komme – động từ đứng thứ hai.)
Cách dùng „sondern“
Dùng sondern khi phần thứ nhất là phủ định và bạn muốn sửa lại hoặc thay thế nội dung đó.
Mẫu câu điển hình:
nicht/kein/nie …, sondern …
Ví dụ:
- Ich mag keinen Fisch, sondern Fleisch.
(Tôi không thích cá mà thích thịt.) - Sie spricht nicht Englisch, sondern Deutsch.
(Cô ấy không nói tiếng Anh mà nói tiếng Đức.) - Wir fahren nicht mit dem Bus, sondern mit dem Zug.
(Chúng tôi không đi bằng xe buýt mà bằng tàu.) - Er kommt nicht heute, sondern morgen.
(Anh ấy không đến hôm nay mà đến ngày mai.)
Có thể dùng thêm lieber:
- Ich möchte keine Trauben, sondern lieber Äpfel.
(Tôi không muốn nho, mà muốn táo hơn.)
Về trật tự từ: sau sondern có thể chỉ là phần thay thế, hoặc cả một mệnh đề mới; nếu là mệnh đề đầy đủ thì động từ lại ở vị trí thứ hai:
- …, sondern ich bleibe zu Hause.
So sánh trực tiếp
| Khía cạnh | aber | sondern |
|---|---|---|
| Điều kiện | keine besondere Bedingung | erster Teil ist verneint |
| Chức năng | fügt einen Gegensatz hinzu | ersetzt oder korrigiert den ersten Teil |
| Ví dụ | Er ist groß, aber nicht schnell. | Er ist nicht groß, sondern klein. |
Mẹo nhớ: nếu bạn có cấu trúc nicht A, sondern B (không A mà B), chắc chắn phải dùng sondern; nếu chỉ muốn nêu một ý đối lập bình thường thì dùng aber.
Tự luyện nhỏ
Điền aber hoặc sondern:
- Ich trinke keinen Kaffee, ___ Tee.
- Es ist kalt, ___ die Sonne scheint.
- Er arbeitet nicht in Berlin, ___ in München.
- Ich bin müde, ___ ich gehe arbeiten.
Đáp án: 1 sondern, 2 aber, 3 sondern, 4 aber.
Kiểm tra kiến thức
Phân biệt aber và sondern trong tiếng Đức
- 1.
Ich möchte keinen Kaffee, ……… Tee.
- 2.
Ich habe einen Bleistift, ………...……. keinen Kugelschreiber.

