LỘ TRÌNH · B1 · Hiểu các chủ đề quen thuộc và diễn đạt ý kiến cá nhân
Zweiteilige Konnektoren
Chúng tôi mua cả bánh mì lẫn trái cây.
GIẢI THÍCH
Những liên từ này nối hai phần ngang hàng hoặc đối lập trong cùng một câu. Học đúng cặp cố định trước, rồi đặt mỗi phần vào đúng vị trí.
Zweiteilige Konnektoren là các cặp liên từ cố định: sowohl … als auch, weder … noch, entweder … oder, nicht nur … sondern auch, zwar … aber. Phần đầu đứng trước ý thứ nhất, phần hai đứng trước ý thứ hai. Khi cụm liên từ mở đầu câu, động từ chia vẫn đứng ở vị trí thứ hai trong mệnh đề thứ nhất: Entweder kommst du mit, oder du bleibst hier.
CẤU TRÚC
sowohl + thành phần câu/danh từ + als auch + thành phần câu/danh từDùng khi cả hai ý đều đúng.
- Wir essen sowohl in der Mensa als auch zu Hause.Chúng tôi ăn cả ở căng-tin lẫn ở nhà.
- Sie spricht sowohl Deutsch als auch Englisch.Cô ấy nói cả tiếng Đức lẫn tiếng Anh.
- Sowohl der Bahnhof als auch das Hotel sind nah.Cả nhà ga lẫn khách sạn đều gần.
weder + thành phần câu/danh từ + noch + thành phần câu/danh từĐộng từ thường hòa hợp với chủ ngữ gần hơn hoặc chủ ngữ được xem là chính; trong thực tế có thể là số ít hoặc số nhiều tùy nghĩa.
- Ich kaufe weder Kaffee noch Tee.Tôi không mua cà phê cũng không mua trà.
- Er hat weder Zeit noch Geduld.Anh ấy không có thời gian cũng không có kiên nhẫn.
- Weder mein Bruder noch meine Schwester kommt heute.Cả anh trai tôi lẫn em gái tôi hôm nay đều không đến.
entweder + thành phần câu/danh từ + oder + thành phần câu/danh từMẫu này đưa ra một lựa chọn giữa hai khả năng.
- Entweder wir nehmen ein Taxi, oder wir laufen.Hoặc là chúng tôi đi taxi, hoặc là chúng tôi đi bộ.
- Entweder du rufst heute an, oder du schreibst morgen eine E-Mail.Hoặc bạn gọi hôm nay, hoặc bạn viết email vào ngày mai.
- Entweder Kaffee oder Tee ist in Ordnung.Hoặc cà phê hoặc trà đều được.
BẢNG TỔNG HỢP
Các cặp cố định và nghĩa
| Liên từ | Nghĩa | Vị trí phần đầu | Vị trí phần hai |
|---|---|---|---|
| sowohl … als auch | cả … lẫn … | trước ý thứ nhất | trước ý thứ hai |
| weder … noch | không … cũng không | trước ý thứ nhất | trước ý thứ hai |
| entweder … oder | hoặc … hoặc | trước ý thứ nhất | trước ý thứ hai |
| nicht nur … sondern auch | không chỉ … mà còn | trước ý thứ nhất | trước ý thứ hai |
| zwar … aber | đúng là … nhưng | trước ý thứ nhất | trước ý thứ hai |
LỖI THƯỜNG GẶP
Ich habe nicht Zeit noch Geld.
Ich habe weder Zeit noch Geld.
Weder … noch là cặp đúng cho ý phủ định đôi. Chỉ nicht thôi không tạo thành cấu trúc hai phần.
Entweder rufst du an, und du schreibst eine Nachricht.
Entweder rufst du an, oder du schreibst eine Nachricht.
Nếu câu bắt đầu bằng entweder, phần sau cần oder. Động từ vẫn đứng ở vị trí thứ hai trong mỗi mệnh đề.
Die Tasche ist nicht nur teuer, aber auch praktisch.
Die Tasche ist nicht nur teuer, sondern auch praktisch.
Sau nicht nur, phần thứ hai là sondern auch. Aber cũng biểu thị đối lập, nhưng không đúng với cặp này.
Sowohl die Lehrerin als auch die Schüler ist pünktlich.
Sowohl die Lehrerin als auch die Schüler sind pünktlich.
Với sowohl … als auch, động từ thường ở số nhiều khi các phần được nối chỉ hơn một người hoặc một vật.
LƯU Ý SỬ DỤNG
- Khi nói và viết, hãy để hai phần đứng gần đúng với hai ý mà chúng nối; đừng tách chúng quá xa.
- Sowohl … als auch và nicht nur … sondern auch thường thêm thông tin. Weder … noch và entweder … oder tạo ra lựa chọn hoặc phủ định kép.
- Khi đứng đầu câu, mệnh đề thứ nhất vẫn theo trật tự động từ ở vị trí thứ hai: Entweder komme ich heute, oder ich komme morgen.
- Không dùng je … desto ở đây. Mẫu đó thuộc trình độ cao hơn và diễn tả quan hệ tỷ lệ.
LIÊN QUAN
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
Ich trinke __ Kaffee noch Tee am Abend.
Tôi buổi tối không uống cà phê cũng không uống trà.

