LỘ TRÌNH · B1 · Hiểu các chủ đề quen thuộc và diễn đạt ý kiến cá nhân
Adjektivdeklination nach bestimmtem Artikel (alle Fälle)
Tôi thấy người đàn ông già đó.
GIẢI THÍCH
Sau mạo từ xác định, tính từ chia yếu: đa số dùng -en. Chỉ có năm hình thức dùng -e — các dạng Nominativ số ít và Akkusativ số ít giống cái, giống trung.
Sau mạo từ xác định và sau dieser, jener, jeder, welcher, mancher cùng alle ở số nhiều, tính từ thường mang đuôi yếu -en. Ngoại lệ chính là năm hình thức dùng -e: Nominativ số ít của cả ba giống và Akkusativ số ít giống cái, giống trung. Trong toàn bộ Genitiv, tính từ cũng dùng -en.
CẤU TRÚC
der / die / das + tính từ + danh từ ở NominativỞ Nominativ số ít, cả ba giống đều dùng -e.
- Der kleine Junge wartet.Cậu bé nhỏ đang đợi.
- Die kleine Lampe ist kaputt.Cái đèn nhỏ bị hỏng.
- Das kleine Kind schläft.Đứa trẻ nhỏ đang ngủ.
Akkusativ + der / die / das + tính từ + danh từChỉ Akkusativ số ít giống cái và giống trung dùng -e; Akkusativ số ít giống đực dùng -en.
- Ich sehe den alten Mann.Tôi thấy người đàn ông già đó.
- Ich kaufe die rote Jacke.Tôi mua chiếc áo khoác đỏ đó.
- Wir sehen das neue Auto.Chúng tôi nhìn thấy chiếc xe mới đó.
Dativ / Genitiv + dạng mạo từ + tính từ + danh từSau mạo từ xác định, Dativ và toàn bộ Genitiv thường dùng -en.
- Mit dem freundlichen Kollegen spreche ich.Tôi đang nói chuyện với đồng nghiệp thân thiện đó.
- Ich helfe der jungen Frau.Tôi giúp người phụ nữ trẻ đó.
- Das Dach des alten Hauses ist rot.Mái nhà của ngôi nhà cũ thì màu đỏ.
BẢNG TỔNG HỢP
Cách chia yếu của tính từ sau mạo từ xác định
| Cách | Giống đực | Giống cái | Giống trung | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Nominativ | der alte Mann | die alte Frau | das alte Kind | die alten Leute |
| Akkusativ | den alten Mann | die alte Frau | das alte Kind | die alten Leute |
| Dativ | dem alten Mann | der alten Frau | dem alten Kind | den alten Leuten |
| Genitiv | des alten Mannes | der alten Frau | des alten Kindes | der alten Leute |
LỖI THƯỜNG GẶP
Der kleinen Hund schläft.
Der kleine Hund schläft.
Ở Nominativ giống đực số ít, tính từ dùng -e, không phải -en.
Ich kaufe die roten Tasche.
Ich kaufe die rote Tasche.
Sau die ở Akkusativ giống cái, tính từ tận cùng bằng -e.
Mit dem neuer Kollegen spreche ich.
Mit dem neuen Kollegen spreche ich.
Ở Dativ sau mạo từ xác định, tính từ dùng -en.
Das Fenster des alte Hauses ist offen.
Das Fenster des alten Hauses ist offen.
Genitiv ở đây cũng dùng đuôi yếu -en. Người học hay nhầm sang dạng Nominativ alte, nhưng Genitiv không dùng dạng đó.
LƯU Ý SỬ DỤNG
- Mẫu yếu xuất hiện sau der/die/das và sau dieser, jener, jeder, welcher, mancher; với alle ở số nhiều, nó cũng theo kiểu yếu.
- Đừng nhầm đuôi tính từ với đuôi danh từ. Trong des alten Hauses, tính từ là alten, còn danh từ có đuôi Genitiv riêng -s/-es.
- Mạo từ cho bạn biết gần như tất cả. Nếu mạo từ đã cho thấy rõ cách và giống, tính từ thường sẽ có đuôi -en.
- Bài này chỉ nói về cách chia yếu. Không bao gồm đuôi tính từ khi không có mạo từ hoặc sau mạo từ bất định.
LIÊN QUAN
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
Ich sehe den __ Mann. (alt)
Tôi nhìn thấy người đàn ông già đó.

