Brottin

LỘ TRÌNH · B1 · Hiểu các chủ đề quen thuộc và diễn đạt ý kiến cá nhân

Präteritum aller Verben

B1Präteritum của mọi động từ
Gestern ging ich nach Hause und stand auf dem Balkon noch lange im Regen.

Hôm qua tôi đi về nhà và đứng trên ban công rất lâu trong mưa.

GIẢI THÍCH

Präteritum là thì quá khứ dùng để kể, tường thuật và báo cáo. Nó đặc biệt quan trọng trong văn viết; trong giao tiếp, nhiều động từ thường dùng Perfekt hơn.

Präteritum là thì thường dùng trong kể chuyện và tường thuật bằng văn viết. Động từ yếu thêm -te (lernte, arbeitete), động từ mạnh đổi nguyên âm và không thêm -te (ging, kam, sah), còn động từ hỗn hợp kết hợp cả hai kiểu (brachte, dachte, wusste). Với ich và er/sie/es, dạng động từ trong Präteritum thường giống nhau (ví dụ: ich ging, er ging); động từ tách được hoạt động giống như ở hiện tại: động từ chia đứng ở vị trí thứ hai và tiền tố tách đứng cuối câu. Về mặt hình thái, thì quá khứ đơn của aufstehen là stand auf, nhưng trong mệnh đề chính ta nói Wir standen auf (không phải Wir aufstanden). Trong khẩu ngữ hằng ngày, nhiều người thích Perfekt cho việc đã hoàn tất, nhưng trong truyện và báo cáo thì Präteritum rất phổ biến.

CẤU TRÚC

gốc động từ yếu + -te / -ten / -test / -tet

Động từ yếu giữ nguyên gốc và thêm đuôi Präteritum.

  • Ich lernte Deutsch in der Schule.Tôi đã học tiếng Đức ở trường.
  • Sie arbeitete gestern im Krankenhaus.Hôm qua cô ấy làm việc ở bệnh viện.
  • Wir spielten am Abend Karten.Buổi tối chúng tôi chơi bài.
đổi gốc động từ mạnh + không có -te

Động từ mạnh thường đổi nguyên âm và không nhận đuôi của động từ yếu.

  • Ich ging nach Hause.Tôi đã về nhà.
  • Er kam zu spät.Anh ấy đến muộn.
  • Sie sah den Zug.Cô ấy nhìn thấy chuyến tàu.
động từ hỗn hợp: đổi gốc kiểu mạnh + đuôi -te

Động từ hỗn hợp vừa giống động từ mạnh vừa giống động từ yếu.

  • Er brachte die Unterlagen mit.Anh ấy đã mang theo tài liệu.
  • Ich dachte an den Termin.Tôi đã nghĩ về cuộc hẹn.
  • Wir wussten es nicht.Chúng tôi không biết điều đó.

LỖI THƯỜNG GẶP

  • Gestern arbeite ich bis spät im Büro.

    Gestern arbeitete ich bis spät im Büro.

    arbeiten là động từ yếu, nên ở Präteritum thêm đuôi -te: arbeitete. Với trạng từ thời gian Gestern (hôm qua), câu cần thì quá khứ, không dùng hiện tại arbeite.

  • Er kamm zu spät zum Meeting.

    Er kam zu spät zum Meeting.

    kommen là động từ mạnh nên đổi nguyên âm thân động từ và không thêm -te. kamm không phải dạng đúng.

  • Wir aufstanden und gingen nach draußen.

    Wir standen auf und gingen nach draußen.

    Động từ tách được tách ra trong câu: động từ chia đứng ở vị trí thứ hai, còn tiền tố tách đứng cuối câu. Dạng quá khứ đơn của aufstehen là stand auf: Wir standen auf und gingen nach draußen.

  • Ich wussten die Antwort nicht.

    Ich wusste die Antwort nicht.

    wissen là động từ hỗn hợp nên vừa đổi nguyên âm vừa có đuôi -te: wusste. wussten là số nhiều, không phải số ít.

LƯU Ý SỬ DỤNG

  • Dùng Präteritum đặc biệt trong văn bản viết, truyện, tin tức và báo cáo. Trong tiếng Đức nói, Perfekt thường tự nhiên hơn với nhiều động từ.
  • Các dạng ich và er/sie/es giống nhau trong Präteritum: ich ging, er ging. Dạng số nhiều thường tận cùng bằng -en hoặc -ten.
  • Với động từ yếu, đừng quên phần -te- : lernte, machte, arbeitete. Với động từ mạnh, không thêm phần đó: kam, blieb, fand.
  • Một số động từ rất thường gặp thường được học như cả một dạng Präteritum: war, hatte, wollte, konnte, musste. Bài này tập trung vào các mẫu chính và những động từ bất quy tắc quen thuộc.

LIÊN QUAN

Xem trong Lộ trình