LỘ TRÌNH · A2 · Diễn đạt thành thạo các tình huống thường gặp
Wortstellung im Hauptsatz
Ngày mai tôi đi Vienna.
GIẢI THÍCH
Trong mệnh đề chính tiếng Đức, động từ chia luôn ở vị trí 2. Vị trí đầu câu có thể là chủ ngữ, nhưng cũng có thể là thời gian, nơi chốn hoặc tân ngữ; khi đó chủ ngữ sẽ đứng sau động từ.
Trong mệnh đề chính, động từ chia luôn đứng ở vị trí 2. Nếu một thành phần khác đứng đầu câu — như thời gian, nơi chốn hoặc tân ngữ — thì chủ ngữ sẽ lùi sau động từ: Morgen fahre ich... Trong phần giữa câu, tiếng Đức thường ưu tiên thứ tự thời gian trước lý do, cách thức rồi đến nơi chốn; đại từ thường đứng trước danh từ. Khi có một danh từ ở Dativ và một danh từ ở Akkusativ, danh từ Dativ thường đứng trước; còn khi có hai đại từ, đại từ Akkusativ thường đứng trước đại từ Dativ: Ich gebe es ihm.
CẤU TRÚC
[Thành phần 1] + động từ chia + chủ ngữ + ...Dù thành phần nào đứng đầu, động từ chia vẫn ở vị trí 2.
- Heute arbeitet sie im Krankenhaus.Hôm nay cô ấy làm việc ở bệnh viện.
- Im Büro sitzt der Chef den ganzen Tag.Trong văn phòng, sếp ngồi cả ngày.
- Dann rufe ich dich an.Sau đó tôi sẽ gọi cho bạn.
trợ động từ/modal chia/động từ tách ở vị trí 2 + ... + Partizip II / Infinitiv / tiền tố ở cuốiKhung câu được khép lại ở cuối mệnh đề.
- Ich habe den Zug verpasst.Tôi đã lỡ chuyến tàu.
- Wir müssen heute früher gehen.Hôm nay chúng tôi phải đi sớm hơn.
- Sie ruft ihre Mutter an.Cô ấy gọi cho mẹ mình.
danh từ/đại từ ở Dativ + danh từ ở Akkusativ / đại từ ở Akkusativ + đại từ ở DativĐại từ thường đứng trước danh từ.
- Ich gebe dem Mann den Schlüssel.Tôi đưa cho người đàn ông chiếc chìa khóa.
- Ich gebe es dem Mann.Tôi đưa nó cho người đàn ông.
- Ich gebe ihm den Schlüssel.Tôi đưa cho anh ấy chiếc chìa khóa.
BẢNG TỔNG HỢP
Trật tự từ trong mệnh đề chính: các mẫu chính
| Mẫu | Tiếng Đức | Nghĩa | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Trật tự bình thường | Ich fahre morgen nach Wien. | Tôi đi Vienna vào ngày mai. | Chủ ngữ đứng đầu, động từ ở vị trí 2. |
| Đưa thời gian lên đầu | Morgen fahre ich nach Wien. | Ngày mai tôi đi Vienna. | Động từ vẫn ở vị trí 2; chủ ngữ đứng sau. |
| Perfekt | Ich habe den Film gesehen. | Tôi đã xem bộ phim. | Trợ động từ chia ở vị trí 2, Partizip ở cuối. |
| Động từ tách | Ich rufe dich heute an. | Tôi gọi cho bạn hôm nay. | Tiền tố đi xuống cuối câu. |
| Danh từ Dativ + Akkusativ | Ich gebe dem Mann den Schlüssel. | Tôi đưa cho người đàn ông chiếc chìa khóa. | Danh từ Dativ thường đứng trước danh từ Akkusativ. |
| Hai đại từ | Ich gebe es ihm. | Tôi đưa nó cho anh ấy. | Đại từ Akkusativ đứng trước đại từ Dativ. |
LỖI THƯỜNG GẶP
Morgen ich fahre nach Wien.
Morgen fahre ich nach Wien.
Động từ phải ở vị trí 2. Nếu Morgen đứng đầu, chủ ngữ ich sẽ lùi sau động từ.
Ich gesehen habe den Film.
Ich habe den Film gesehen.
Trong Perfekt, trợ động từ chia đứng ở vị trí 2 và Partizip II đứng cuối câu.
Ich anrufe meine Freundin heute Abend.
Ich rufe meine Freundin heute Abend an.
Với trennbare Verben, tiền tố tách ra và đứng ở cuối mệnh đề chính.
Ich gebe den Mann den Schlüssel.
Ich gebe dem Mann den Schlüssel.
Danh từ chỉ người nhận phải ở cách Dativ: dem Mann, còn den Schlüssel là tân ngữ trực tiếp ở cách Akkusativ.
LƯU Ý SỬ DỤNG
- Vị trí 1 có thể là gần như bất cứ thành phần nào, nhưng vị trí 2 phải là động từ chia.
- Đưa cụm thời gian lên đầu câu rất phổ biến trong tiếng Đức hằng ngày: Heute, morgen, am Abend, danach.
- Trong phần giữa câu, thứ tự thời gian – lý do – cách thức – nơi chốn chỉ là xu hướng, không phải luật cứng, nhưng đây là mẫu an toàn nhất ở trình độ A2.
- Đừng nhầm với Nebensätze: trong mệnh đề phụ, động từ đứng cuối câu, đó là một quy tắc khác.
LIÊN QUAN
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
Heute sieht Anna __ Mann im Park. (sehen)
Hôm nay Anna nhìn thấy người đàn ông trong công viên.

