Brottin

LỘ TRÌNH · B1 · Hiểu các chủ đề quen thuộc và diễn đạt ý kiến cá nhân

Passiv in der Vergangenheit

B1Bị động quá khứ
Das Haus wurde 1900 gebaut.

Ngôi nhà đã được xây vào năm 1900.

GIẢI THÍCH

Dùng Präteritum Passiv với wurde cho việc đã xảy ra trong quá khứ, và Perfekt Passiv với ist ... worden khi muốn nhấn mạnh kết quả còn liên quan. Trong cả hai dạng, worden là hình thức của bị động; geworden là sai ở đây.

Tiếng Đức có hai dạng Passiv quá khứ rất thường gặp. Präteritum Passiv dùng wurde + Partizip II để nói về sự việc đã hoàn tất trong báo chí, tin tức và lịch sử. Perfekt Passiv dùng ist + Partizip II + worden khi kết quả vẫn còn liên quan đến hiện tại; trong Nebensatz (mệnh đề phụ), worden đứng trước ist ở cuối câu: ..., dass das Haus renoviert worden ist.

CẤU TRÚC

werden (Präteritum) + Partizip II

Dùng dạng này cho hành động đã kết thúc trong quá khứ, nhất là trong tin tức, báo cáo và lịch sử.

  • Der Bahnhof wurde 1965 eröffnet.Nhà ga đã được khai trương vào năm 1965.
  • Die Straße wurde nach dem Unfall gesperrt.Con đường đã bị phong tỏa sau vụ tai nạn.
  • Mehrere Häuser wurden im Krieg zerstört.Nhiều ngôi nhà đã bị phá hủy trong chiến tranh.
sein (chia theo ngôi) + Partizip II + worden

Dùng dạng này khi kết quả vẫn liên quan đến hiện tại; không bao giờ dùng geworden trong mẫu bị động này.

  • Das Museum ist gestern renoviert worden.Bảo tàng đã được tu sửa hôm qua.
  • Die Fenster sind schnell repariert worden.Các cửa sổ đã được sửa nhanh.
  • Der Bericht ist veröffentlicht worden.Bản báo cáo đã được công bố.
..., dass + Partizip II + worden + sein (ở cuối câu)

Trong Nebensatz, động từ chia đứng cuối câu, nên ist đứng sau worden.

  • Die Zeitung schreibt, dass das Gebäude modernisiert worden ist.Báo chí viết rằng tòa nhà đã được hiện đại hóa.
  • Er meldet, dass die Brücke gesperrt worden ist.Anh ấy báo rằng cây cầu đã bị đóng.
  • Man sagt, dass die Schule neu gebaut worden ist.Người ta nói rằng ngôi trường đã được xây lại.

BẢNG TỔNG HỢP

Các dạng bị động quá khứ

Cách dùngMẫuVí dụ
sự việc đã hoàn tất trong quá khứwerden (Präteritum) + Partizip IIDas Haus wurde gebaut.
kết quả còn liên quan hiện tạisein + Partizip II + wordenDas Haus ist gebaut worden.
mệnh đề phụ..., dass + Partizip II + worden + ist..., dass das Haus gebaut worden ist.

LỖI THƯỜNG GẶP

  • Das Museum ist 1920 eröffnet.

    Das Museum wurde 1920 eröffnet.

    Dùng wurde cho một việc đã hoàn tất trong quá khứ. Das Museum ist eröffnet mô tả một trạng thái hiện tại (bảo tàng đang mở), không phải một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ; với mốc thời gian “1920”, ta cần bị động quá khứ wurde eröffnet (hoặc ist eröffnet worden).

  • Die Straße ist repariert geworden.

    Die Straße ist repariert worden.

    Perfekt Passiv cần worden, không phải geworden. Geworden dùng cho nghĩa “trở thành”, không dùng cho bị động.

  • Gestern die Brücke wurde gesperrt.

    Gestern wurde die Brücke gesperrt.

    Trong Hauptsatz, động từ chia phải ở vị trí thứ hai; nếu trạng ngữ thời gian (gestern) đứng đầu câu, động từ chia phải đứng ngay sau nó, còn chủ ngữ đi sau động từ. Partizip II vẫn ở cuối câu.

  • ..., dass die Ausstellung gestern ist eröffnet geworden.

    ..., dass die Ausstellung gestern eröffnet worden ist.

    Trong Nebensatz, động từ chia phải xuống cuối câu. Trật tự đúng của Perfekt Passiv là Partizip II + worden + ist.

LƯU Ý SỬ DỤNG

  • Trong báo chí và lịch sử, wurde + Partizip II rất phổ biến và thường tự nhiên hơn Perfekt Passiv.
  • Dùng Perfekt Passiv khi kết quả ở hiện tại vẫn quan trọng, ví dụ trong báo cáo về hư hại, sửa chữa hoặc công việc đã hoàn thành.
  • Đừng nhầm worden của bị động với geworden. Geworden thuộc về các động từ chỉ sự thay đổi, như Es ist kalt geworden.
  • Passiv có thể đi với Modalverben trong quá khứ, nhưng đó là chủ đề khác và không cần ở đây.

LIÊN QUAN

Xem trong Lộ trình