Brottin

LỘ TRÌNH · B1 · Hiểu các chủ đề quen thuộc và diễn đạt ý kiến cá nhân

Plusquamperfekt

B1Quá khứ hoàn thành
Als ich ankam, war der Zug schon abgefahren.

Khi tôi đến nơi, tàu đã rời đi rồi.

GIẢI THÍCH

Plusquamperfekt cho biết một hành động trong quá khứ đã hoàn tất trước một hành động quá khứ khác. Cấu trúc là hatte hoặc war + Partizip II.

Plusquamperfekt là thì quá khứ hoàn thành: nó diễn tả một hành động đã xong trước một hành động khác trong quá khứ. Cấu tạo là hatte hoặc war + Partizip II.

Chọn hatte hay war theo đúng quy tắc như ở Perfekt: đa số động từ đi với haben, còn các động từ chỉ sự di chuyển hoặc thay đổi trạng thái thường đi với sein. Hành động xảy ra trước có thể nằm ở mệnh đề chính hoặc mệnh đề phụ; với các liên từ như nachdem thì nó thường nằm ở mệnh đề phụ ở Plusquamperfekt.

Dùng Plusquamperfekt khi thứ tự thời gian rất quan trọng: việc A xảy ra xong rồi mới đến việc B trong quá khứ. Nếu ngữ cảnh đã làm rõ thứ tự, tiếng Đức thường dùng Präteritum hoặc Perfekt thay thế. Với bevor, als và nachdem, Plusquamperfekt có thể đứng ở mệnh đề chính hoặc mệnh đề phụ, tùy chỗ nào diễn tả hành động xảy ra trước.

CẤU TRÚC

hatte/war (chia theo ngôi) + Partizip II

Dùng đúng trợ động từ như trong Perfekt của động từ đó.

  • Ich hatte den Brief schon geschrieben, bevor ich ihn abschickte.Tôi đã viết xong lá thư rồi trước khi gửi nó đi.
  • Wir waren früh angekommen, deshalb warteten wir lange.Chúng tôi đã đến sớm, vì vậy đã đợi khá lâu.
Plusquamperfekt ở mệnh đề chính hoặc mệnh đề phụ (với bevor, als, nachdem), tùy chỗ diễn tả hành động xảy ra trước.

Hành động xảy ra trước có thể ở cả hai mệnh đề; với nachdem thì thường ở mệnh đề phụ ở Plusquamperfekt.

  • Nachdem ich gegessen hatte, ging ich wieder ins Büro.Sau khi tôi đã ăn xong, tôi quay lại văn phòng.
  • Bevor sie losfuhr, hatte sie den Motor geprüft.Trước khi cô ấy lái xe đi, cô ấy đã kiểm tra động cơ.

BẢNG TỔNG HỢP

Cách tạo Plusquamperfekt

Trợ động từVí dụÝ nghĩaGhi chú
hattehatte geschriebenđã viết xongđộng từ dùng haben trong Perfekt
warwar gekommenđã đến / đã tớiđộng từ dùng sein trong Perfekt
hattehatte gefundenđã tìm thấyhành động đã xong trước một việc khác trong quá khứ
warwar aufgestandenđã thức dậy / đã đứng dậydi chuyển / thay đổi trạng thái

LỖI THƯỜNG GẶP

  • Als ich ankam, hatte der Zug schon abgefahren.

    Als ich ankam, war der Zug schon abgefahren.

    Abfahren đi với sein, nên trợ động từ phải là war. Dùng hatte ở đây là sai.

  • Ich war die Mail schon geschrieben, bevor ich ins Büro ging.

    Ich hatte die Mail schon geschrieben, bevor ich ins Büro ging.

    Schreiben đi với haben, nên phải là hatte geschrieben. Hành động xảy ra trước là việc viết mail, không phải việc đi.

  • Sie hatte bereits eingeschlafen, als die Gäste kamen.

    Sie war bereits eingeschlafen, als die Gäste kamen.

    Einschlafen đi với sein. Trạng từ bereits rất hợp với Plusquamperfekt để nhấn mạnh việc xảy ra trước.

  • Wir waren das Ergebnis vorher gesehen, nicht erst danach.

    Wir hatten das Ergebnis vorher gesehen, nicht erst danach.

    Sehen đi với haben, nên phải là hatten gesehen. War gesehen không đúng với động từ này.

LƯU Ý SỬ DỤNG

  • Plusquamperfekt thường dùng trong truyện kể, tường thuật và khi giải thích một việc đã xảy ra trước trong quá khứ.
  • Việc chọn hatte hay war không phụ thuộc vào “mức độ quá khứ”, mà phụ thuộc vào trợ động từ của Perfekt.
  • Các từ như schon và bereits thường giúp nhận ra hành động xảy ra trước, nhưng không bắt buộc phải có.
  • Hành động xảy ra trước có thể nằm ở mệnh đề chính hoặc mệnh đề phụ; với nachdem thì thường nằm ở mệnh đề phụ ở thì Plusquamperfekt.

LIÊN QUAN

Xem trong Lộ trình