Brottin

LỘ TRÌNH · B1 · Hiểu các chủ đề quen thuộc và diễn đạt ý kiến cá nhân

N-Deklination

B1Danh từ N-Deklination
Ich sehe den Kollegen im Büro.

Tôi nhìn thấy người đồng nghiệp ở văn phòng.

GIẢI THÍCH

Dùng N-Deklination với một nhóm giới hạn danh từ giống đực, nhất là chỉ người và một số con vật. Dạng từ chỉ đổi ở ngoài Nominativ số ít; một vài danh từ còn thêm -ns ở Genitiv, như des Namens.

N-Deklination là kiểu một nhóm nhỏ danh từ giống đực đổi ở Akkusativ (đối cách), Dativ (tặng cách) và Genitiv (sở hữu cách). Ở Nominativ số ít, chúng thường giữ dạng gốc: der Student, der Journalist, der Herr.

CẤU TRÚC

Akkusativ + danh từ giống đực N-Deklination: mạo từ + danh từ thêm -en

Dùng mẫu này sau các động từ có Akkusativ như sehen, besuchen, kennen.

  • Ich sehe den Jungen auf dem Spielplatz.Tôi nhìn thấy cậu bé ở sân chơi.
  • Wir besuchen einen Kollegen in Hamburg.Chúng tôi thăm một đồng nghiệp ở Hamburg.
  • Die Lehrerin kennt den Nachbarn gut.Cô giáo biết rõ người hàng xóm.
Dativ + danh từ giống đực N-Deklination: mạo từ + danh từ thêm -en

Các dấu hiệu thường gặp là mit, nach, aus, bei, zu và nhiều động từ đi với Dativ.

  • Ich danke dem Studenten für die Hilfe.Tôi cảm ơn sinh viên vì sự giúp đỡ.
  • Sie arbeitet mit dem Kollegen aus Wien.Cô ấy làm việc với đồng nghiệp từ Vienna.
  • Er spricht mit dem Bären im Film.Anh ấy đang nói chuyện với con gấu trong phim.
Genitiv + danh từ giống đực N-Deklination: mạo từ + danh từ thêm -en; một số danh từ còn thêm -ns

Name, Gedanke và Buchstabe là các trường hợp đặc biệt quen thuộc với -ns ở Genitiv.

  • Wegen des Namens ist das Paket zurückgekommen.Vì cái tên đó nên bưu kiện đã bị trả lại.
  • Trotz des Nachbarn blieb es ruhig.Dù có người hàng xóm, mọi thứ vẫn yên tĩnh.
  • Die Bedeutung des Gedankens war wichtig.Ý nghĩa của suy nghĩ đó rất quan trọng.

BẢNG TỔNG HỢP

Các mẫu N-Deklination thường gặp

KiểuVí dụNominativ số ítCác cách không phải NominativDạng đặc biệt ở Genitiv
Người / con vật tận cùng bằng -eder Jungeder Jungedem Jungen, den Jungen, des Jungenkhông có
-ent / -ant / -ist / -at / -ogeder Studentder Studentdem Studenten, den Studenten, des Studentenkhông có
der Herrder Herrder Herrdem Herrn, den Herrn, des Herrnkhông có
der Menschder Menschder Menschdem Menschen, den Menschen, des Menschenkhông có
der Nameder Nameder Namedem Namen, den Namen, des Namens-ns
der Gedankeder Gedankeder Gedankedem Gedanken, den Gedanken, des Gedankens-ns
der Buchstabeder Buchstabeder Buchstabedem Buchstaben, den Buchstaben, des Buchstabens-ns
der Nachbar / der Bärder Nachbar / der Bärder Nachbar / der Bärdem Nachbarn / dem Bären, den Nachbarn / den Bären, des Nachbarn / des Bärenkhông có

LỖI THƯỜNG GẶP

  • Ich helfe den Nachbar.

    Ich helfe dem Nachbarn.

    Với helfen, tiếng Đức dùng Dativ chứ không phải Akkusativ. Nachbar cũng thêm -n ở các cách này: dem Nachbarn.

  • Wegen des Namen war das Formular ungültig.

    Wegen des Namens war das Formular ungültig.

    Ở Genitiv, der Name có dạng des Namens. Đuôi phải là -ns, nên des Namen là sai.

  • Der Studenten wartet vor der Bibliothek.

    Der Student wartet vor der Bibliothek.

    Ở Nominativ số ít, danh từ N-Deklination không thêm -n. Chỉ các cách khác mới thêm.

  • Ich spreche mit den Herr.

    Ich spreche mit dem Herrn.

    Sau mit, danh từ ở Dativ, nên dem Herrn là đúng. Herr đổi thành Herrn ở các cách này.

LƯU Ý SỬ DỤNG

  • Mẫu này chủ yếu áp dụng cho danh từ giống đực tận cùng bằng -e và nhiều danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc vai trò có đuôi -ent, -ant, -ist, -at, -oge.
  • Nominativ số ít là dạng gốc bạn tra trong từ điển: der Junge, der Kunde, der Bär.
  • Không phải mọi danh từ giống đực có các đuôi này đều theo đúng một kiểu như nhau, nhưng ở B1 bạn nên học các từ lõi thường gặp và mẫu của chúng.
  • Đừng nhầm N-Deklination với đuôi số nhiều -n/-en. Ở đây đuôi này thuộc các cách không phải Nominativ của số ít, không chỉ của số nhiều.

LIÊN QUAN

Xem trong Lộ trình