LỘ TRÌNH · B1 · Hiểu các chủ đề quen thuộc và diễn đạt ý kiến cá nhân
Relativsätze mit Präposition, wo und was
Thành phố nơi tôi sống có một công viên lớn.
GIẢI THÍCH
Trong Relativsätze, giới từ đứng trước đại từ quan hệ: nó cho biết quan hệ giữa các phần và quyết định Kasus. Với nơi chốn có thể dùng wo; với cả một ý, dùng was hoặc wo(r)+Präposition.
Trong Relativsätze (mệnh đề quan hệ), giới từ đứng trước đại từ quan hệ và chính giới từ quyết định Kasus (cách): mit dem Freund, in der Stadt, für das Thema. Với nơi chốn, tiếng Đức thường dùng wo thay cho đại từ quan hệ đầy đủ, nhất là trong khẩu ngữ. Với cả một ý hay cả một mệnh đề, tiếng Đức thường dùng was sau alles, etwas, nichts, vieles, sau das Beste và sau một mệnh đề hoàn chỉnh; khi có giới từ, ta dùng wo(r)+Präposition như worüber hoặc woran.
CẤU TRÚC
Danh từ + giới từ + đại từ quan hệ ở đúng Kasus + NebensatzGiới từ thuộc về động từ hoặc danh từ trước đó và quyết định Kasus của đại từ quan hệ.
- Der Freund, mit dem ich reise, kommt aus Köln.Người bạn mà tôi đi cùng đến từ Köln.
- Die Stadt, in der ich wohne, ist ruhig.Thành phố nơi tôi sống rất yên tĩnh.
- Das Thema, für das ich mich interessiere, ist Politik.Chủ đề tôi quan tâm là chính trị.
Nơi chốn / thời gian + wo / wann + NebensatzDùng wo chủ yếu cho nơi chốn trong khẩu ngữ. Với cách nói thời gian, tiếng Đức chuẩn thường dùng als hoặc một mệnh đề quan hệ đầy đủ (in dem, zu der); việc dùng wo hay wann trực tiếp với danh từ chỉ thời gian là cách nói phương ngữ.
- Das Café, wo wir oft lernen, ist geschlossen.Quán cà phê nơi chúng tôi thường học thì đang đóng cửa.
- Der Moment, wo wir uns trafen, ist mir wichtig.Khoảnh khắc chúng tôi gặp nhau rất quan trọng với tôi.
- Die Zeit, wo ich in Hanoi lebte, war spannend.Thời gian tôi sống ở Hà Nội rất thú vị.
alles / etwas / nichts / vieles / das Beste + was + NebensatzỞ đây was có nghĩa gần như “điều mà”, và nó chỉ cả một ý chứ không chỉ một danh từ có giống.
- Das ist alles, was ich heute sagen will.Đó là tất cả những gì tôi muốn nói hôm nay.
- Das Beste, was uns passieren konnte, war der neue Plan.Điều tốt nhất có thể xảy ra với chúng tôi là kế hoạch mới.
- Ich habe nichts vergessen, was wichtig ist.Tôi không quên điều gì quan trọng cả.
BẢNG TỔNG HỢP
Các dạng thường gặp với giới từ
| Chức năng | Ví dụ | Cách | Dạng | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| người | với người bạn | Dativ | mit dem | với người mà |
| nơi chốn | ở thành phố | Dativ | in der | nơi mà |
| chủ đề | cho chủ đề | Akkusativ | für das | cho điều mà |
| cả một ý | về điều mà | dựa theo giới từ | wo(r)+giới từ | chỉ lại một mệnh đề |
LỖI THƯỜNG GẶP
Der Mann, mit den ich spreche, ist mein Chef.
Der Mann, mit dem ich spreche, ist mein Chef.
Giới từ mit đi với Dativ, nên đại từ quan hệ phải là dem, không phải den.
Das ist das Buch, was wir gestern gesprochen haben.
Das ist das Buch, über das wir gestern gesprochen haben.
Có giới từ thì tiếng Đức cần wo(r)+Präposition hoặc giới từ + đại từ quan hệ đầy đủ. was không thể thay cho cấu trúc này ở đây.
Ich suche eine Wohnung, in dem ich ruhig arbeiten kann.
Ich suche eine Wohnung, in der ich ruhig arbeiten kann.
Sau giới từ in, đại từ quan hệ phải phù hợp với danh từ die Wohnung (giống cái, Dativ): in der, không phải in dem.
Das ist alles, das ich heute brauche.
Das ist alles, was ich heute brauche.
Sau alles, tiếng Đức dùng was, không dùng đại từ quan hệ theo giống như das hay der.
LƯU Ý SỬ DỤNG
- Wo rất hay dùng cho nơi chốn trong khẩu ngữ, nhưng trong văn viết trang trọng người ta thường thích mệnh đề quan hệ đầy đủ với giới từ.
- Wo(r)+Präposition dùng khi giới từ quay lại chỉ cả một ý: worüber, woran, womit.
- Sau das Beste, das Einzige, alles, nichts, etwas và vieles, dạng was là chuẩn; với viele + danh từ số nhiều, thường dùng die hoặc diejenigen, die chứ không dùng was.
- Đừng nhầm wo chỉ nơi chốn với wohin chỉ hướng đi và woher chỉ nơi xuất phát.
LIÊN QUAN
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
Ich habe alles gelernt, __ im Kurs wichtig war. (sein)
Tôi đã học tất cả những gì quan trọng trong khóa học.

