LỘ TRÌNH · B1 · Hiểu các chủ đề quen thuộc và diễn đạt ý kiến cá nhân
Futur II
Đến thứ Sáu tôi sẽ đã viết xong báo cáo.
GIẢI THÍCH
Dùng Futur II khi muốn nói một hành động sẽ đã hoàn tất vào một thời điểm sau đó. Rất thường xuyên, cùng hình thức này còn dùng để suy đoán về quá khứ: Er wird den Zug verpasst haben nghĩa là Er hat den Zug wahrscheinlich verpasst.
Futur II được tạo bằng werden + Partizip II + haben hoặc sein. Nó cho biết một việc sẽ được hoàn thành trước một mốc trong tương lai, ví dụ Bis Freitag werde ich den Bericht geschrieben haben.
CẤU TRÚC
werden (được chia) + Partizip II + haben/sein (nguyên mẫu)Dùng mẫu này cho một hành động sẽ hoàn tất trước một mốc tương lai.
- Bis Freitag werde ich den Bericht geschrieben haben.Đến thứ Sáu tôi sẽ đã viết xong báo cáo.
- Morgen um acht werden wir schon angekommen sein.Ngày mai lúc tám giờ chúng tôi sẽ đã đến rồi.
- Bis dahin wird sie die Prüfung bestanden haben.Đến lúc đó cô ấy sẽ đã đỗ kỳ thi.
werden (được chia) + Partizip II + haben/seinCùng hình thức này thường dùng để đoán về một việc trong quá khứ.
- Er wird den Zug wohl verpasst haben.Có lẽ anh ấy đã lỡ tàu.
- Sie wird schon zu Hause angekommen sein.Chắc cô ấy đã về tới nhà rồi.
- Die Nachricht wird ihn sicher überrascht haben.Tin đó hẳn đã làm anh ấy ngạc nhiên.
BẢNG TỔNG HỢP
Dạng của Futur II
| Ngôi | werden | Mẫu | Trợ động từ |
|---|---|---|---|
| ich | werde | werde + Partizip II + haben/sein | haben/sein |
| du | wirst | wirst + Partizip II + haben/sein | haben/sein |
| er/sie/es | wird | wird + Partizip II + haben/sein | haben/sein |
| wir | werden | werden + Partizip II + haben/sein | haben/sein |
| ihr | werdet | werdet + Partizip II + haben/sein | haben/sein |
| sie/Sie | werden | werden + Partizip II + haben/sein | haben/sein |
LỖI THƯỜNG GẶP
Bis Freitag werde ich den Bericht schreiben haben.
Bis Freitag werde ich den Bericht geschrieben haben.
Ý nghĩa hoàn thành trong tương lai cần werden + Partizip II + haben. Nguyên mẫu schreiben ở đây là chưa đủ.
Er wird den Zug verpassen haben.
Er wird den Zug verpasst haben.
Với suy đoán về quá khứ, tiếng Đức dùng Futur II với haben và Partizip II verpasst. Dạng verpassen là nguyên mẫu nên không đúng.
Um 18 Uhr wird der Bus schon sein abgefahren.
Um 18 Uhr wird der Bus schon abgefahren sein.
Với các động từ chỉ chuyển động như abfahren, trợ động từ trong Futur II là sein. Thứ tự phải là Partizip II trước sein.
Bis morgen früh werden Sie die Aufgabe erledigt sein.
Bis morgen früh werden Sie die Aufgabe erledigt haben.
Trợ động từ ở đây phải là haben, không phải sein. Partizip II erledigt đứng trước nguyên mẫu haben.
LƯU Ý SỬ DỤNG
- Trong giao tiếp hằng ngày, nghĩa ‘hoàn thành trong tương lai’ thường được diễn đạt bằng thì hiện tại hoặc Perfekt kèm cụm thời gian tương lai (ví dụ: Bis Freitag habe ich den Bericht fertig), nhưng trong ngữ pháp chuẩn người ta dùng Futur II.
- Với suy đoán về quá khứ, các từ như wohl, sicher, wahrscheinlich rất thường gặp: Er wird wohl zu spät gekommen sein.
- Hãy nhớ cách chọn trợ động từ: nhiều động từ chỉ thay đổi hoặc chuyển động dùng sein; phần lớn các động từ khác dùng haben.
- Partizip II đứng ở giữa khung động từ, còn nguyên mẫu của trợ động từ đi về cuối câu: wird ... geschrieben haben.
LIÊN QUAN
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
Die Lehrerin wird das sicher __ haben. (wissen)
Cô giáo hẳn đã biết điều đó.

