LỘ TRÌNH · B1 · Hiểu các chủ đề quen thuộc và diễn đạt ý kiến cá nhân
Adjektivdeklination nach unbestimmtem Artikel und ohne Artikel
Tôi có một con chó to.
GIẢI THÍCH
Sau ein, kein và các mạo từ sở hữu, tính từ thường mang đuôi yếu. Khi không có mạo từ, tính từ phải tự mang đuôi của cách. Đó là quy tắc của ý tưởng: luôn phải có một thành phần cho biết cách.
Với ein, kein và các mạo từ sở hữu như mein, tính từ thường có đuôi -en. Chỉ ở những chỗ mạo từ không có đuôi, nhất là cách 1 giống đực và giống trung, và cách 4 giống trung, tính từ mới phải tự mang thông tin giống/cách: ein großer Mann, ein kleines Kind, mein alter Koffer. Không có mạo từ thì tính từ phải “làm việc thay mạo từ”, tức tự thể hiện cách, giống và số: kalter Kaffee, frische Brötchen, mit frischem Brot. Ý chính là: nếu mạo từ đã cho biết cách, tính từ yếu; nếu không ai cho biết, tính từ mạnh. Ở cách 2 giống đực và giống trung không có mạo từ, tính từ vẫn dùng -en: trotz starken Regens.
CẤU TRÚC
unbestimmter Artikel / Possessivartikel / kein + Adjektiv + NomenNếu mạo từ không có đuôi, tính từ sẽ gánh phần đuôi để thể hiện giống hoặc cách.
- Das ist ein neuer Laptop.Đó là một chiếc laptop mới.
- Sie kauft keine teure Tasche.Cô ấy không mua một chiếc túi đắt tiền.
- Ich kenne meinen netten Nachbarn.Tôi biết người hàng xóm tốt bụng của mình.
ohne Artikel + Adjektiv + NomenKhông có mạo từ, tính từ mang đuôi mạnh và tự đánh dấu cách.
- Wir trinken kalten Tee.Chúng tôi đang uống trà lạnh.
- Mit frischem Brot schmeckt die Suppe besser.Với bánh mì tươi, món súp ngon hơn.
- Es gibt frische Tomaten.Có cà chua tươi.
Genitiv giống đực/giống trung không có mạo từ + Adjektiv -enĐây là mẫu đuôi đặc biệt mà người học thường quên.
- trotz starken Regensbất chấp cơn mưa lớn
- wegen kalten Wettersvì thời tiết lạnh
- wegen starken Lärmsvì tiếng ồn lớn
BẢNG TỔNG HỢP
Đuôi tính từ trong các mẫu chính
| Cách / dạng | Với ein, kein, mein | Không có mạo từ | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Nom. masc. | -er | -er | ein großer Mann / großer Mann |
| Nom. neut. | -es | -es | ein kleines Kind / kleines Kind |
| Acc. fem. | -e | -e | eine neue Tasche / neue Tasche |
| Acc. masc. | -en | -en | einen guten Film / guten Film |
| Dat. plural | -en | -en | mit meinen alten Freunden / mit alten Freunden |
| Gen. masc./neut. | -en | -en | trotz starken Regens / wegen kalten Wetters |
LỖI THƯỜNG GẶP
Ich sehe einen neue Film.
Ich sehe einen neuen Film.
Với einen ở cách 4 giống đực, tính từ phải dùng đuôi -en, không phải -e.
Das ist ein alter Haus.
Das ist ein altes Haus.
Ở cách 1 giống trung sau ein, tính từ phải có đuôi -es.
Wir fahren mit frische Ideen.
Wir fahren mit frischen Ideen.
Không có mạo từ, tính từ số nhiều phải mang đuôi mạnh -en ở cách 3 sau mit.
Trotz starker Windes bleiben wir zu Hause.
Trotz starken Windes bleiben wir zu Hause.
Ở cách 2 giống đực không có mạo từ, tính từ dùng đuôi -en.
LƯU Ý SỬ DỤNG
- Mạo từ và tính từ chia nhau nhiệm vụ. Nếu mạo từ yếu hoặc không có, tính từ phải rõ hơn.
- Điểm này chỉ nói về unbestimmter Artikel và không có mạo từ. Với der/die/das, đuôi tính từ khác và thuộc mẫu khác.
- Mạo từ sở hữu cư xử giống ein và kein: mein guter Freund, unsere neue Wohnung, seine alten Schuhe.
- Ở số nhiều không có mạo từ, tính từ thường dùng -e hoặc -en tùy cách: frische Brötchen, mit frischen Brötchen.
LIÊN QUAN
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
Im Korb liegen __ Brötchen. (frisch)
Trong giỏ có những chiếc bánh mì nhỏ tươi.

