LỘ TRÌNH · B1 · Hiểu các chủ đề quen thuộc và diễn đạt ý kiến cá nhân
lassen
Tôi cho sửa chiếc xe của mình.
GIẢI THÍCH
lassen có thể dùng để nói 'nhờ/làm cho ai đó làm gì' hoặc 'cho phép', và cũng có thể là động từ đầy đủ với nghĩa 'để lại'. Ở Perfekt, cách dùng gây khiến thường đi với double infinitive.
lassen ở trình độ B1 có hai cách dùng chính. Thứ nhất, nó nghĩa là 'để/cho ai làm gì' hoặc 'để cho cái gì xảy ra': Ich lasse mein Auto reparieren, Ich lasse mir die Haare schneiden, Sie lässt ihre Kinder allein spielen. Thứ hai, nó là động từ đầy đủ với nghĩa 'để lại, bỏ quên': Ich habe den Schlüssel liegen gelassen. Ở Perfekt của cách dùng gây khiến, tiếng Đức thường dùng dạng double infinitive (hai động từ nguyên mẫu): Ich habe das Auto reparieren lassen.
CẤU TRÚC
lassen (chia động từ) + Akkusativ + nguyên mẫuDùng mẫu này khi một người khiến hoặc cho phép một việc xảy ra.
- Ich lasse mein Auto reparieren.Tôi cho sửa xe của mình.
- Wir lassen die Kinder im Hof spielen.Chúng tôi cho bọn trẻ chơi trong sân.
- Sie lässt ihren Bruder warten.Cô ấy bắt anh trai mình chờ.
lassen (chia động từ) + đại từ Dativ + Akkusativ + nguyên mẫuMẫu này rất hay gặp với bộ phận cơ thể, quần áo và dịch vụ.
- Ich lasse mir die Haare schneiden.Tôi đi cắt tóc.
- Ich lasse mir die Zähne kontrollieren.Tôi đi kiểm tra răng.
- Sie lässt sich die Jacke ändern.Cô ấy đem áo khoác đi sửa.
haben (chia động từ) + tân ngữ + nguyên mẫu + lassen / Partizip II của động từ đầy đủCách dùng gây khiến thường tạo Perfekt bằng double infinitive; nghĩa 'để lại' dùng Partizip II bình thường.
- Ich habe das Auto reparieren lassen.Tôi đã cho sửa xe.
- Sie hat sich die Haare schneiden lassen.Cô ấy đã cắt tóc.
- Wir haben den Schlüssel zu Hause liegen gelassen.Chúng tôi đã để quên chìa khóa ở nhà.
BẢNG TỔNG HỢP
Các dạng và cách dùng chính của lassen
| Dạng | Ví dụ | Cách dùng | Nghĩa thường gặp |
|---|---|---|---|
| lassen | Ich lasse das Fenster offen. | gây khiến / cho phép một việc xảy ra | để, cho phép |
| lassen | Lass mich gehen! | mệnh lệnh cách | hãy để ai làm gì |
| haben ... lassen | Ich habe das Auto reparieren lassen. | thì Perfekt với double infinitive (gây khiến) | đã cho làm |
| liegen gelassen | Ich habe den Schlüssel liegen gelassen. | mẫu động từ đầy đủ với Partizip II | để lại, bỏ quên |
LỖI THƯỜNG GẶP
Ich lasse mich die Haare schneiden.
Ich lasse mir die Haare schneiden.
Với bộ phận cơ thể hoặc đồ cá nhân, tiếng Đức thường dùng mir cho người được hưởng tác động. mich ở đây sai cách.
Ich habe das Auto repariert gelassen.
Ich habe das Auto reparieren lassen.
Ở Perfekt, cách dùng gây khiến của lassen thường cần double infinitive. gelassen sẽ có nghĩa là 'để lại' như một động từ đầy đủ.
Ich lasse mein Auto repariert.
Ich lasse mein Auto reparieren.
Trong cấu trúc gây khiến với lassen, động từ theo sau phải ở nguyên mẫu, không dùng phân từ II. repariert là dạng sai ở đây.
Ich habe den Schlüssel gelassen.
Ich habe den Schlüssel liegen gelassen.
Ở đây lassen là động từ đầy đủ với nghĩa 'để quên lại'. Trong tiếng Đức trung tính, chỉ dùng gelassen thường nghe thiếu tự nhiên; cụm cố định liegen gelassen là cách nói tự nhiên.
LƯU Ý SỬ DỤNG
- Sau động từ khuyết thiếu, nguyên mẫu của lassen đứng cuối câu: Wir müssen ihn warten lassen.
- Với bộ phận cơ thể hoặc quần áo, lassen thường đi với mir/dir/sich thay vì một tân ngữ trực tiếp kiểu meine...: Ich lasse mir die Haare schneiden.
- Đừng nhầm lassen gây khiến với lassen là động từ đầy đủ nghĩa là 'để lại, bỏ quên'. So sánh thì Perfekt của mẫu gây khiến với mẫu động từ đầy đủ: Ich lasse den Bus fahren / Ich habe den Bus fahren lassen (gây khiến: 'tôi để xe buýt chạy/đi') so với Ich habe den Schlüssel liegen gelassen (động từ đầy đủ: 'tôi đã để quên chìa khóa').
- Ở mệnh lệnh, các dạng ngắn rất thường gặp: Lass mich! / Lasst uns!
LIÊN QUAN
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
Ich habe den Schlüssel zu Hause __ . (lassen)
Tôi đã để quên chìa khóa ở nhà.

