LỘ TRÌNH · B1 · Hiểu các chủ đề quen thuộc và diễn đạt ý kiến cá nhân
Temporalsätze: als, wenn, während, bis, seit
Khi tôi còn nhỏ, tôi thường chơi bên sông vào mỗi mùa hè.
GIẢI THÍCH
Temporalsätze trả lời câu hỏi khi nào một việc xảy ra. Việc chọn liên từ phụ thuộc vào việc thời gian đó là một lần, lặp lại, đồng thời, có giới hạn hay vẫn còn tiếp diễn.
Những liên từ này mở đầu Temporalsätze (mệnh đề chỉ thời gian), nên động từ đứng cuối mệnh đề. Dùng als cho một sự việc hay giai đoạn duy nhất trong quá khứ, wenn cho việc lặp lại trong quá khứ và cho hiện tại/tương lai, während cho hai hành động diễn ra cùng lúc, bis cho mốc kết thúc của một tình huống, và seit/seitdem cho điều gì bắt đầu trong quá khứ nhưng vẫn còn tiếp diễn. Nếu mệnh đề thời gian đứng trước, mệnh đề chính dùng đảo vị trí: động từ lên vị trí 2.
CẤU TRÚC
Liên từ chỉ thời gian + Nebensatz (động từ ở cuối)Chọn liên từ đúng với ý nghĩa thời gian: một lần trong quá khứ, lặp lại trong quá khứ, hiện tại/tương lai, hoặc đồng thời.
- Als ich nach Hause kam, schlief mein Sohn schon.Khi tôi về nhà, con trai tôi đã ngủ rồi.
- Wenn wir im Sommer Ferien hatten, fuhren wir ans Meer.Mỗi khi chúng tôi nghỉ hè, chúng tôi thường đi biển.
seit / seitdem + thì hiện tại cho trạng thái còn tiếp diễnTình huống bắt đầu trong quá khứ và vẫn đúng ở hiện tại.
- Ich arbeite hier seit drei Jahren.Tôi đã làm ở đây được ba năm rồi.
- Seitdem sie umgezogen ist, fährt sie mit dem Fahrrad zur Arbeit.Từ khi cô ấy chuyển nhà, cô ấy đi làm bằng xe đạp.
bis + mốc kết thúc / während + hành động đồng thờiBis chỉ mốc kết thúc của một hành động; während chỉ hai hành động diễn ra song song.
- Wir warten, bis der Zug ankommt.Chúng tôi đợi cho đến khi tàu đến.
- Während ich sprach, schrieb sie alles auf.Trong khi tôi nói, cô ấy ghi lại mọi thứ.
BẢNG TỔNG HỢP
Các liên từ thời gian chính và cách dùng
| Liên từ | Cách dùng | Ví dụ | Động từ |
|---|---|---|---|
| als | một sự việc/giai đoạn trong quá khứ | Als ich klein war | am Ende |
| wenn | lặp lại trong quá khứ; hiện tại; tương lai | Wenn du kommst | am Ende |
| während | hành động đồng thời | Während ich las | am Ende |
| bis | đến một mốc giới hạn | Bis der Zug ankommt | am Ende |
| seit / seitdem | từ khi; trạng thái còn tiếp diễn | Seit ich hier wohne | am Ende |
LỖI THƯỜNG GẶP
Wenn ich in Berlin wohnte, lernte ich viel Deutsch.
Als ich in Berlin wohnte, lernte ich viel Deutsch.
Dùng als cho một giai đoạn đã kết thúc trong quá khứ, không dùng wenn.
Immer als wir uns trafen, sprachen wir über Arbeit.
Immer wenn wir uns trafen, sprachen wir über Arbeit.
Hành động lặp lại trong quá khứ cần wenn. Als sẽ khiến câu hiểu là chỉ có một lần gặp.
Seit zwei Monaten arbeitete ich hier.
Seit zwei Monaten arbeite ich hier.
Với seit, khi tình huống vẫn còn tiếp diễn đến hiện tại, tiếng Đức chuẩn thường dùng thì hiện tại, không dùng thì quá khứ đơn hoặc thì Perfekt. Ở đây ta vẫn đang làm việc, nên phải nói: Seit zwei Monaten arbeite ich hier.
Während ich telefonierte, er kochte das Essen.
Während ich telefonierte, kochte er das Essen.
Khi mệnh đề thời gian (Während ich telefonierte) đứng đầu câu, mệnh đề chính phải đảo vị trí: động từ chia (kochte) đứng trước chủ ngữ (er). Câu sai đặt chủ ngữ đầu mệnh đề chính, nên trật tự từ không đúng.
LƯU Ý SỬ DỤNG
- Trong các mệnh đề này, động từ chia ở cuối: als ich klein war, wenn du kommst, während sie arbeitet.
- Als chỉ dùng cho thời gian trong quá khứ. Không dùng nó cho thói quen hiện tại hay kế hoạch tương lai.
- Seit và seitdem thường đi với thì hiện tại khi tình huống vẫn còn đúng ở hiện tại.
- Khi mệnh đề thời gian đứng đầu câu, mệnh đề chính đảo vị trí: Als ich ankam, war die Tür offen.
LIÊN QUAN
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
__ du heute Abend kommst, kochen wir zusammen.
Nếu tối nay bạn đến, chúng ta sẽ nấu ăn cùng nhau.

