LỘ TRÌNH · B1 · Hiểu các chủ đề quen thuộc và diễn đạt ý kiến cá nhân
Konjunktiv II der Gegenwart
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, cuối cùng tôi sẽ lại đi du lịch.
GIẢI THÍCH
Dùng Konjunktiv II der Gegenwart khi bạn muốn nói điều không có thật hoặc nói lịch sự hơn. Phần lớn động từ đi với würde + Infinitiv; các ngoại lệ quan trọng là sein, haben, động từ khiếm khuyết và một vài động từ mạnh rất thường gặp.
Konjunktiv II der Gegenwart diễn tả những điều không có thật ở hiện tại: điều kiện không thực, ước muốn, lời khuyên và lời đề nghị lịch sự. Với đa số động từ, tiếng Đức dùng würde + Infinitiv; còn sein, haben, các động từ khiếm khuyết và một vài động từ mạnh quen dùng có dạng riêng như wäre, hätte và könnte.
CẤU TRÚC
Konjunktiv II với đa số động từ: würde (chia) + InfinitivDùng mẫu này với đa số động từ trong giao tiếp hằng ngày.
- Wenn ich mehr Geld hätte, würde ich reisen.Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ đi du lịch.
- Wir würden im Sommer umziehen.Chúng tôi sẽ chuyển nhà vào mùa hè.
- Er würde heute früher kommen.Hôm nay anh ấy sẽ đến sớm hơn.
Dạng riêng: sein → wäre, haben → hätte, modalverb → dạng Konjunktiv IINhững dạng này rất thường gặp và thường tự nhiên hơn würde sein hoặc würde haben.
- Ich wäre jetzt gern am Meer.Bây giờ tôi muốn ở biển.
- Wir hätten heute Zeit.Hôm nay chúng tôi sẽ có thời gian.
- Sie könnten später anrufen.Bạn có thể gọi lại sau.
Không có wenn: dạng Konjunktiv II đứng ở đầu mệnh đềCấu trúc này thường gặp trong văn viết trang trọng và cả lời nói cẩn thận.
- Wüsste ich die Antwort, könnte ich dir helfen.Nếu tôi biết câu trả lời, tôi có thể giúp bạn.
- Wäre ich heute frei, käme ich mit.Nếu hôm nay tôi được nghỉ, tôi sẽ đi cùng.
- Ich wünschte, ich wäre heute frei.Giá mà hôm nay tôi được nghỉ làm.
BẢNG TỔNG HỢP
Các dạng Konjunktiv II thường gặp
| Động từ | Konjunktiv II | Cách dùng thường gặp |
|---|---|---|
| sein | wäre | trạng thái, ước muốn |
| haben | hätte | có, điều kiện |
| können | könnte | xin phép lịch sự, khả năng |
| müssen | müsste | sự cần thiết, lời khuyên |
| dürfen | dürfte | xin phép lịch sự, cho phép |
| sollen | sollte | lời khuyên |
| wollen | wollte | ước muốn, ý định |
| động từ thường | würde + Infinitiv | đa số động từ |
LỖI THƯỜNG GẶP
Wenn ich mehr Geld habe, würde ich ein Auto kaufen.
Wenn ich mehr Geld hätte, würde ich ein Auto kaufen.
Sau wenn trong điều kiện không có thật ở hiện tại, phải dùng Konjunktiv II. Habe là hiện tại và không diễn tả được nghĩa này.
Konnte Sie mir helfen?
Könnten Sie mir helfen?
Với đại từ lịch sự Sie, động từ können phải chia đúng là könnten trong câu xin giúp đỡ lịch sự ở Konjunktiv II. Konnte Sie mir helfen? vừa chia sai vừa không diễn tả được sắc thái lịch sự mong muốn.
An deiner Stelle wird ich langsamer fahren.
An deiner Stelle würde ich langsamer fahren.
Khi đưa lời khuyên, thường dùng mẫu giả định würde + Infinitiv. Ở đây phải chia động từ thành würde ich, không phải dạng hiện tại ngôi thứ ba wird ich.
Ich hätte Zeit, würde ich dich besuchen.
Hätte ich Zeit, würde ich dich besuchen.
Với mệnh đề điều kiện không có wenn, động từ chia phải đứng đầu câu: Hätte ich Zeit, .... Câu Ich hätte Zeit, würde ich dich besuchen. giữ trật tự như câu bình thường nên không đúng mẫu này.
LƯU Ý SỬ DỤNG
- Trong giao tiếp, würde + Infinitiv thường là lựa chọn an toàn nhất với đa số động từ. Các dạng riêng nghe tự nhiên nhất với sein, haben, động từ khiếm khuyết và một vài động từ mạnh rất quen dùng.
- Không dùng würde với sein và haben trong văn phong chuẩn khi có thể dùng các dạng đặc biệt wäre và hätte. Ich würde sein thường nên tránh.
- Với điều kiện không có wenn, động từ chia đứng đầu: Hätte ich Zeit, .... Cách này rất thường gặp trong văn viết và lời nói cẩn thận.
- Sollte thường dùng để khuyên bảo, nhưng cũng có thể nghe gián tiếp hoặc trang trọng hơn du solltest. Hãy chọn sắc thái phù hợp.
LIÊN QUAN
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
Wenn ich mehr Zeit __, würde ich reisen. (haben)
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đi du lịch.

