LỘ TRÌNH · B1 · Hiểu các chủ đề quen thuộc và diễn đạt ý kiến cá nhân
Partizip I und II als Adjektiv
Cánh cửa đã đóng khiến cậu bé đang cười phải đứng bên ngoài.
GIẢI THÍCH
Dùng Partizip I cho việc xảy ra đồng thời hoặc mang nghĩa chủ động. Dùng Partizip II cho việc đã hoàn tất, thường mang nghĩa bị động hoặc kết quả.
Partizip I và Partizip II có thể đứng trước danh từ và khi đó hoạt động như tính từ. Chúng vẫn cần đuôi tính từ bình thường: ein lachendes Kind, die geschlossene Tür, den verlorenen Schlüssel.
CẤU TRÚC
Partizip I (động từ nguyên mẫu + -d) + đuôi tính từDùng cho nghĩa đồng thời hoặc chủ động.
- steigende Mietentiền thuê nhà đang tăng
- lächelnde Kindernhững đứa trẻ đang cười
- wartende Kundenkhách hàng đang chờ
Partizip II + đuôi tính từDùng cho nghĩa đã hoàn tất hoặc kết quả.
- die geschlossene Türcánh cửa đã đóng
- ein gekochtes Eimột quả trứng đã luộc
- der verlorene Schlüsselchiếc chìa khóa bị mất
mạo từ / giới từ + phân từ + đuôi tính từĐuôi theo giống, số và cách đúng như tính từ bình thường.
- die lesenden Schülernhững học sinh đang đọc
- den geöffneten Brieflá thư đã mở
- mit den reisenden Freundenvới những người bạn đang đi du lịch
BẢNG TỔNG HỢP
Các dạng phân từ thường dùng như tính từ
| Động từ | Partizip I | Nghĩa | Partizip II | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| lachen | lachend | đang cười | gelacht | đã cười / cười xong |
| steigen | steigend | đang tăng | gestiegen | đã tăng / tăng lên rồi |
| schließen | schließend | đang đóng | geschlossen | đã đóng |
| kochen | kochend | đang sôi / đang nấu | gekocht | đã nấu chín |
| verlieren | verlierend | đang đánh mất / đang thua | verloren | bị mất / đã mất |
LỖI THƯỜNG GẶP
Ich suche den verlorener Pass.
Ich suche den verlorenen Pass.
Sau den ở Akkusativ giống đực, đuôi tính từ là -en. verloren vẫn giữ nguyên rồi thêm đuôi.
Die steigende Preise machen alles teurer.
Die steigenden Preise machen alles teurer.
steigend là tính từ có nguồn gốc từ phân từ nên phải có đuôi tính từ. Sau die ở Nominativ số nhiều, đuôi là -en.
Das gekocht Ei liegt schon auf dem Teller.
Das gekochte Ei liegt schon auf dem Teller.
Partizip II đứng trước danh từ phải nhận đuôi tính từ. Ở Nominativ giống trung số ít sau das, đuôi là -e.
Die Frau sieht den geweinten Jungen.
Die Frau sieht den weinenden Jungen.
Với nghĩa chủ động và xảy ra đồng thời, dùng Partizip I (weinend), không phải Partizip II. Sau den ở Akkusativ giống đực, đuôi là -en.
LƯU Ý SỬ DỤNG
- Chỉ dùng các dạng này như tính từ đứng trước danh từ là không chính xác, vì Partizip I/II cũng có thể dùng sau danh từ hoặc độc lập: Die Preise sind steigend, Die Lampe ist repariert.
- Partizip I thường tương ứng với mệnh đề quan hệ chủ động: die wartenden Gäste = die Gäste, die warten.
- Partizip II thường tương ứng với mệnh đề quan hệ đã hoàn tất hoặc mang nghĩa bị động: das geöffnete Fenster = das Fenster, das geöffnet ist / das man geöffnet hat.
- Đừng ghép các cụm phân từ dài, nhiều bổ ngữ ở đây; đó là phần B2 với erweiterte Partizipialattribute.
LIÊN QUAN
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
Ein __ Kind winkt vom Fenster. (lachen)
Một đứa trẻ đang cười vẫy tay từ cửa sổ.

