Brottin

LỘ TRÌNH · B1 · Hiểu các chủ đề quen thuộc và diễn đạt ý kiến cá nhân

Konzessive Sätze: obwohl und trotzdem

B1Mặc dù và tuy vậy
Obwohl es regnet, gehen wir spazieren.

Mặc dù trời đang mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.

GIẢI THÍCH

Obwohl nghĩa là “mặc dù” và mở đầu một Nebensatz với động từ ở cuối. Trotzdem nghĩa là “tuy vậy / dù vậy” và nối hai Hauptsätze. Trotz + Genitiv nghĩa là “bất chấp / mặc dù” và đi với một cụm danh từ.

Dùng obwohl khi sự đối lập nằm trong một Nebensatz (mệnh đề phụ). Động từ đứng ở cuối, nên câu thường mở đầu bằng ý nhượng bộ và kết thúc bằng kết quả ở mệnh đề chính. Dùng trotzdem khi bạn muốn hai Hauptsätze (mệnh đề chính): mệnh đề đầu nêu tình huống, mệnh đề sau nêu kết quả trái ngược. Dùng trotz với một cụm danh từ ở Genitiv; sau đó không có mệnh đề động từ. Đừng nhầm obwohl với weil: obwohl diễn tả sự đối lập, weil diễn tả lý do.

CẤU TRÚC

Obwohl + Nebensatz, Hauptsatz

Động từ trong Nebensatz đứng ở cuối.

  • Obwohl der Zug verspätet ist, kommen wir pünktlich an.Mặc dù tàu bị trễ, chúng tôi vẫn đến đúng giờ.
  • Obwohl ich krank bin, gehe ich zur Arbeit.Mặc dù tôi bị ốm, tôi vẫn đi làm.
  • Obwohl es schon dunkel ist, spielen die Kinder noch draußen.Mặc dù trời đã tối, lũ trẻ vẫn còn chơi ngoài trời.
Hauptsatz, trotzdem Hauptsatz

Mệnh đề chính thứ hai bắt đầu bằng động từ chia sau trotzdem.

  • Es regnet, trotzdem gehen wir einkaufen.Trời đang mưa, tuy vậy chúng tôi vẫn đi mua sắm.
  • Der Film ist lang, trotzdem bleibt er spannend.Bộ phim dài, nhưng vẫn hấp dẫn.
  • Ich habe wenig Zeit, trotzdem schreibe ich dir kurz.Tôi ít thời gian, nhưng tôi vẫn nhắn cho bạn ngắn gọn.
Trotz + danh từ ở Genitiv

Sau trotz không có mệnh đề động từ; nó hoạt động như một giới từ.

  • Trotz des Staus kommen wir pünktlich an.Mặc dù kẹt xe, chúng tôi vẫn đến đúng giờ.
  • Trotz der Hitze arbeiten die Kollegen draußen.Mặc dù trời nóng, các đồng nghiệp vẫn làm việc ngoài trời.
  • Trotz eines Fehlers war die Präsentation gut.Dù có một lỗi, bài thuyết trình vẫn tốt.

BẢNG TỔNG HỢP

Ba cách diễn đạt nhượng bộ

Chức năngDạng tiếng ĐứcTrật tự từVí dụ
Mệnh đề phụobwohlđộng từ ở cuốiMặc dù trời mưa, ...
Hai mệnh đề chínhtrotzdemđộng từ chia đứng ngay sau nóTrời mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi.
Trước một cụm danh từtrotzđi với GenitivMặc dù trời mưa, ...

LỖI THƯỜNG GẶP

  • Obwohl es ist kalt, gehen wir schwimmen.

    Obwohl es kalt ist, gehen wir schwimmen.

    Obwohl đúng vì mệnh đề sau đối lập với mệnh đề trước. Trong một Nebensatz với obwohl, động từ chia phải đứng ở cuối.

  • Es regnet, trotz bleiben wir draußen.

    Es regnet, trotzdem bleiben wir draußen.

    Trotzdem phải đi kèm một động từ chia trong mệnh đề chính. Trotz không thể đứng một mình ở đây vì nó cần một cụm danh từ ở Genitiv.

  • Trotz dem Lärm können wir gut schlafen.

    Trotz des Lärms können wir gut schlafen.

    Sau trotz phải dùng Genitiv. Dạng dem Lärm là Dativ nên không đúng ở đây.

  • Obwohl ich habe wenig Zeit, rufe ich meine Mutter an.

    Obwohl ich wenig Zeit habe, rufe ich meine Mutter an.

    Động từ trong Nebensatz phải đứng cuối. Đặt habe trước wenig Zeit làm sai trật tự từ.

LƯU Ý SỬ DỤNG

  • Trotzdem rất hay dùng trong nói và viết. Nó thường nghe mạnh hơn một chút so với dennoch, vốn trang trọng hơn.
  • Với obwohl, động từ luôn đứng ở cuối Nebensatz, ngay cả khi mệnh đề rất ngắn.
  • Sau trotz, hãy nhớ dùng Genitiv. Trong khẩu ngữ, một số người đôi khi dùng các cách nói khác, nhưng trong tiếng Đức chuẩn viết, Genitiv là lựa chọn an toàn.
  • Nếu bạn đổi obwohl sang trotzdem, câu thường phải chuyển thành hai mệnh đề chính.

LIÊN QUAN

Xem trong Lộ trình