Brottin

LỘ TRÌNH · B2 · Giao tiếp tự nhiên với người bản ngữ về nhiều chủ đề

je … desto / umso, zumal, sofern

B2Liên từ so sánh
Je früher wir starten, desto ruhiger wird der Tag.

Càng bắt đầu sớm, ngày hôm đó càng yên ổn.

GIẢI THÍCH

Với je … desto/umso, tiếng Đức diễn tả quan hệ 'càng… càng…': một yếu tố tăng lên thì yếu tố kia cũng tăng lên. Je mở mệnh đề phụ; desto hoặc umso mở mệnh đề chính.

Je + tính từ/trạng từ so sánh mở một mệnh đề phụ. Trong mệnh đề này, động từ chia ở cuối. Phần thứ hai mở mệnh đề chính bằng desto hoặc biến thể trang trọng hơn umso; sau đó động từ đứng ngay sau cụm so sánh. Bạn cũng có thể dùng umso mehr, als khi phần sau nêu một lý do rất mạnh.

CẤU TRÚC

je + tính từ/trạng từ so sánh + Nebensatz, desto/umso + tính từ/trạng từ so sánh + Hauptsatz (V2)

Mệnh đề đầu là mệnh đề phụ nên động từ chia đứng cuối; mệnh đề sau dùng trật tự của mệnh đề chính.

  • Je später der Termin ist, desto teurer wird die Beratung.Cuộc hẹn càng muộn thì buổi tư vấn càng đắt.
  • Je schneller du antwortest, umso besser ist es.Bạn trả lời càng nhanh thì càng tốt.
  • Je kälter es draußen ist, desto wärmer ziehe ich mich an.Trời càng lạnh bên ngoài thì tôi mặc càng ấm.
Hauptsatz + umso mehr/lieber/besser, als + Nebensatz

Mẫu này thêm một lý do mạnh; nó không giống một câu so sánh đơn giản với desto.

  • Wir gehen früher, umso besser, als der Verkehr am Abend dicht ist.Chúng tôi đi sớm hơn, càng tốt hơn vì giao thông buổi tối đông đúc.
  • Ich akzeptiere den Preis, umso mehr, als das Gerät neu ist.Tôi chấp nhận mức giá, nhất là vì thiết bị còn mới.
  • Sie bleibt zu Hause, umso lieber, als sie krank ist.Cô ấy ở nhà, càng là vì cô ấy bị ốm.
Mệnh đề chính, zumal + mệnh đề phụ

Zumal đưa thêm một lý do. Mệnh đề sau nó vận hành như một mệnh đề phụ bình thường nên động từ đứng cuối.

  • Wir gehen ins Museum, zumal es heute regnet.Chúng tôi đi bảo tàng, nhất là vì hôm nay trời đang mưa.
  • Er nimmt das Angebot an, zumal er keine andere Stelle hat.Anh ấy nhận lời đề nghị, nhất là vì anh ấy không có công việc nào khác.
  • Ich komme mit, zumal ich die Stadt kenne.Tôi đi cùng, nhất là vì tôi biết thành phố này.

BẢNG TỔNG HỢP

Mẫu cơ bản và nghĩa

MẫuNghĩaTrật tự từ
je + Komparativcàng … càngmệnh đề phụ; động từ chia ở cuối
desto/umso + Komparativcàng … càngmệnh đề chính; động từ đứng sau cụm so sánh
umso mehr, alscàng … vì / nhất là vìmệnh đề chính + mệnh đề phụ
zumalnhất là vìmệnh đề chính, và động từ đứng cuối trong mệnh đề zumal
sofernnếu / với điều kiện làmệnh đề phụ; động từ chia ở cuối
soweittheo như / trong phạm vi màmệnh đề phụ; động từ chia ở cuối

LỖI THƯỜNG GẶP

  • Je mehr ich übe, desto ich spreche besser.

    Je mehr ich übe, desto besser spreche ich.

    Je mở mệnh đề phụ nên động từ übe phải đứng cuối. Desto mở mệnh đề chính, trong đó cụm so sánh desto besser đứng trước, còn động từ chia spreche đứng sau cụm này.

  • Wir gehen nicht raus, zumal starker Regen.

    Wir gehen nicht raus, zumal es stark regnet.

    Zumal giới thiệu lý do và cần một mệnh đề hoàn chỉnh. Sau nó không phải là danh từ, cũng không phải kiểu động từ ở vị trí thứ hai.

  • Sofern Sie haben Fragen, rufen Sie mich an.

    Sofern Sie Fragen haben, rufen Sie mich an.

    Sofern có nghĩa là 'nếu / với điều kiện là' và mở một mệnh đề điều kiện. Động từ của mệnh đề này phải đứng cuối.

  • Soweit ich weiß die Praxis ist heute geschlossen.

    Soweit ich weiß, ist die Praxis heute geschlossen.

    Mệnh đề Soweit ich weiß chiếm vị trí đầu câu. Trong mệnh đề chính theo sau, động từ chia ist phải đứng ở vị trí thứ hai, trước chủ ngữ die Praxis.

LƯU Ý SỬ DỤNG

  • Desto và umso đều đứng ở mệnh đề chính. Trong lời nói hằng ngày, desto rất phổ biến; umso thường nghe hơi trang trọng hơn một chút.
  • Đừng nhầm je ở đây với je trong các cách dùng khác (ví dụ trong một số cụm cố định); trong mẫu này, nó là một phần của cấu trúc so sánh và cần một mệnh đề thứ hai.
  • Zumal có thể đứng đầu mệnh đề hoặc sau dấu phẩy. Nó mạnh hơn weil và thường đưa thêm một lý do có sức thuyết phục hơn là một nguyên nhân trung tính.
  • Sofern trang trọng hơn wenn. Dùng nó trong quy định, điều kiện, hướng dẫn và văn viết cẩn thận. Soweit thường nghĩa là 'theo như' và hay dùng cho mức độ hiểu biết hoặc phạm vi.

LIÊN QUAN

Xem trong Lộ trình