LỘ TRÌNH · B1 · Hiểu các chủ đề quen thuộc và diễn đạt ý kiến cá nhân
Konsekutivsätze: sodass und so … dass
Trời mưa rất to, nên trận đấu bị hủy.
GIẢI THÍCH
Dùng sodass để nói về kết quả, và dùng so … dass khi muốn nhấn mạnh một tính từ hoặc trạng từ. Cả hai đều diễn tả hậu quả, nhưng trật tự từ khác nhau.
sodass mở đầu một Nebensatz chỉ kết quả: mệnh đề trước nêu nguyên nhân hoặc tình huống, còn sodass nêu kết quả. Trong loại Nebensatz này, động từ chia đứng ở cuối câu.
Mẫu so … dass cũng diễn tả kết quả, nhưng cần có so đứng trước tính từ hoặc trạng từ: so müde, so schnell, so teuer. Đừng nhầm với deshalb/darum/daher: đây là các từ nối đứng ở vị trí 1 của câu chính, nên động từ phải đứng ngay sau chúng. Ngoài ra, đừng nhầm kết quả với mục đích: damit nghĩa là “để / sao cho” theo nghĩa mục tiêu, chứ không phải một kết quả đã xảy ra hay đang xảy ra.
CẤU TRÚC
so + tính từ/trạng từ/từ chỉ mức độ + dass + Nebensatz (động từ ở cuối)Dùng mẫu này khi so bổ nghĩa cho một mức độ hoặc phẩm chất.
- Der Wind war so stark, dass die Fähre ausfiel.Gió mạnh đến mức phà bị hủy.
- Die Kinder machten so viel Lärm, dass der Nachbar klopfte.Bọn trẻ ồn đến mức hàng xóm gõ cửa.
- Sie war so nervös, dass sie kaum atmen konnte.Cô ấy lo đến mức gần như không thở được.
Hauptsatz + sodass + Nebensatz (động từ ở cuối)Phần kết quả được trình bày như một mệnh đề phụ đầy đủ.
- Es regnete stark, sodass das Konzert abgebrochen wurde.Trời mưa to, nên buổi hòa nhạc bị hủy giữa chừng.
- Der Zug hatte Verspätung, sodass wir den Termin verpassten.Tàu bị trễ, nên chúng tôi lỡ cuộc hẹn.
- Die Straße war glatt, sodass ich langsam fahren musste.Đường trơn, nên tôi phải lái chậm.
Konnektor ở vị trí 1 + động từ + chủ ngữ …Những liên từ này nối hai câu chính, không phải câu chính với một Nebensatz.
- Der Bus kam zu spät. Deshalb nahmen wir ein Taxi.Xe buýt đến muộn. Vì thế chúng tôi đi taxi.
- Es war kalt. Darum blieb sie im Büro.Trời lạnh. Vì vậy cô ấy ở lại văn phòng.
- Die Kinder waren müde. Daher gingen sie früh ins Bett.Bọn trẻ mệt. Vì thế chúng đi ngủ sớm.
BẢNG TỔNG HỢP
Hình thức và trật tự từ
| Mẫu | Loại | Vị trí động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| sodass | Nebensatz | am Ende | kết quả | Es regnete, sodass wir blieben. |
| so … dass | Nebensatz | am Ende | kết quả với mức độ được nhấn mạnh | Sie war so müde, dass sie schlief. |
| deshalb/darum/daher | Hauptsatz-Konnektor | vị trí 1; động từ theo sau | kết quả trong câu chính | Es regnete. Deshalb blieben wir. |
| damit | Nebensatz | am Ende | mục đích | Ich spreche leise, damit du mich hörst. |
LỖI THƯỜNG GẶP
Es war kalt, dass wir zu Hause blieben.
Es war so kalt, dass wir zu Hause blieben.
Trong mẫu so … dass cần có so đứng trước tính từ để diễn tả mức độ. Nếu thiếu so, mệnh đề với dass nghe không tự nhiên.
Es war sehr laut, deshalb ich konnte nicht schlafen.
Es war sehr laut, deshalb konnte ich nicht schlafen.
deshalb là một liên từ nối đứng ở vị trí 1, nên động từ phải đứng ngay sau nó. Đây không phải là Nebensatz như sodass.
Der Zug hatte Verspätung, damit wir den Anschluss verpassten.
Der Zug hatte Verspätung, sodass wir den Anschluss verpassten.
damit diễn tả mục đích: ai đó làm gì đó để đạt một kết quả mong muốn. Trong câu này, không có hành động có chủ đích, mà chỉ là hậu quả tự nhiên, nên phải dùng sodass.
Er hatte viel Arbeit, dass er bis Mitternacht blieb.
Er hatte so viel Arbeit, dass er bis Mitternacht blieb.
Với từ chỉ số lượng như viel, mẫu so … dass vẫn cần so đứng trước từ đó. Câu Er hatte viel Arbeit, dass … thiếu so nên không đúng về mặt ngữ pháp.
LƯU Ý SỬ DỤNG
- sodass được viết liền thành một từ trong tiếng Đức chuẩn.
- Với so … dass, tính từ hoặc trạng từ thường được nhấn mạnh về nghĩa: so müde, so laut, so schnell.
- deshalb/darum/daher không phải là mệnh đề phụ. Chúng thuộc câu chính, nên trật tự từ vẫn như câu trần thuật bình thường, nhưng có đảo vị trí sau liên từ.
- Không dùng damit cho một kết quả đã xảy ra. Hãy dùng nó khi hành động được làm ra để đạt một mục đích.
LIÊN QUAN
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
Es regnete stark, __ das Spiel ausfiel.
Trời mưa rất to, nên trận đấu bị hủy.

