LỘ TRÌNH · B1 · Hiểu các chủ đề quen thuộc và diễn đạt ý kiến cá nhân
Genitiv: Artikel, Nomen, Namen
Đó là xe của bố tôi.
GIẢI THÍCH
Dùng Genitiv để chỉ sở hữu hoặc quan hệ gần: của ai, tên của ai, khoảng thời gian nào, hoặc điều gì đi với một giới từ Genitiv. Danh từ giống đực và giống trung thường đổi đuôi, còn Genitiv số nhiều thường dùng mạo từ der.
Genitiv chủ yếu diễn tả sự sở hữu: dùng des / der / des / der với mạo từ xác định, eines / einer với mạo từ không xác định, và thường thêm -s hoặc -es vào danh từ giống đực và giống trung. Trong tiếng Đức viết, Genitiv rất thường gặp, nhất là trong cụm cố định, với tên riêng, và sau một số giới từ như wegen hoặc während.
CẤU TRÚC
Mạo từ ở Genitiv: des / der / des / der; mạo từ không xác định: eines / einerTrước hết mạo từ thay đổi; danh từ có thể giữ nguyên hoặc thêm đuôi Genitiv.
- Ich sehe des Mannes Fahrrad.Tôi nhìn thấy xe đạp của người đàn ông.
- Wir besuchen die Wohnung einer Freundin.Chúng tôi đang thăm căn hộ của một người bạn nữ.
- Die Farbe des Autos gefällt mir.Tôi thích màu của chiếc xe.
danh từ giống đực/trung + -s / -es; Genitiv số nhiều: derPhần đuôi của danh từ chủ yếu dùng với danh từ giống đực và giống trung số ít.
- Ich kenne den Namen des Lehrers.Tôi biết tên của giáo viên.
- Wir warten vor der Tür des Museums.Chúng tôi đang đợi trước cửa bảo tàng.
- Die Namen der Studenten stehen auf der Liste.Tên của các sinh viên có trên danh sách.
tên riêng ở Genitiv: tên + -s; sau -s / -x / -z: chỉ dùng dấu nháyKhông dùng dấu nháy với tên bình thường như Annas; chỉ dùng dấu nháy sau những đuôi gây khó đọc nếu thêm -s.
- Annas Buch liegt hier.Sách của Anna ở đây.
- Max' Auto steht draußen.Xe của Max ở ngoài.
- Peters Tasche ist schwer.Túi của Peter rất nặng.
BẢNG TỔNG HỢP
Mạo từ Genitiv và các dạng thường gặp
| Loại | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| mạo từ xác định | des | des | der | der |
| mạo từ không xác định | eines | eines | einer | — |
| đuôi danh từ thường gặp | -s / -es | -s / -es | — | — |
| ví dụ | des Mannes | des Kindes | der Mutter | der Kinder |
LỖI THƯỜNG GẶP
Das ist Anna's Buch.
Das ist Annas Buch.
Tên riêng trong tiếng Đức thường tạo Genitiv bằng -s và không có dấu nháy: Annas Buch.
Wegen das Wetter bleiben wir drin.
Wegen des Wetters bleiben wir drin.
Sau wegen, tiếng Đức dùng Genitiv. Trong lời nói người ta thường thay bằng von + Dativ, nhưng ở đây dạng Genitiv là chuẩn.
Max's Auto steht vor dem Haus.
Max' Auto steht vor dem Haus.
Sau tên kết thúc bằng -s, -x hoặc -z, tiếng Đức chỉ dùng dấu nháy, không thêm -s nữa.
Wem Tasche ist das?
Wessen Tasche ist das?
Wessen dùng để hỏi về sở hữu. Các dạng như wem hoặc wen hỏi Dativ hay Akkusativ, không hỏi sở hữu.
LƯU Ý SỬ DỤNG
- Trong lời nói hằng ngày, nhiều người thích dùng von + Dativ: das Auto von meinem Vater. Trong văn viết trang trọng, Genitiv thường tự nhiên hơn.
- Các giới từ innerhalb, außerhalb, wegen, trotz và während thường đi với Genitiv trong tiếng Đức chuẩn.
- Không phải mọi danh từ giống đực hay giống trung đều thêm -es; nhiều từ ngắn chỉ thêm -s: des Autos, des Tages, nhưng des Mannes, des Kindes.
- Genitiv số nhiều thường khá dễ: mạo từ là der, và danh từ thường không đổi: der Studenten, der Kinder, der Autos.
LIÊN QUAN
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
Die Jacke __ Mannes hängt im Flur.
Áo khoác của người đàn ông đang treo ở hành lang.

