LỘ TRÌNH · B1 · Hiểu các chủ đề quen thuộc và diễn đạt ý kiến cá nhân
Finalsätze: um … zu und damit
Tôi học tiếng Đức để đi học ở Đức.
GIẢI THÍCH
Tiếng Đức có hai cách chính để diễn tả mục đích: um … zu khi cùng chủ ngữ, và damit khi chủ ngữ khác nhau. Với mục đích phủ định hoặc thay thế, dùng ohne … zu và statt … zu.
Dùng um … zu khi cùng một chủ ngữ làm hành động chính và hành động chỉ mục đích. Dùng damit khi mệnh đề mục đích có chủ ngữ khác, thường là đại từ hoặc danh từ riêng. Ohne … zu và statt … zu cũng theo logic cùng chủ ngữ: ohne nghĩa là không thực hiện hành động nào đó, còn statt nghĩa là làm việc này thay cho việc kia. Các cấu trúc này trả lời cho Wozu? hoặc Wofür? và rất thường gặp trong nói, viết và hướng dẫn.
CẤU TRÚC
Mệnh đề chính + , um + động từ nguyên mẫu + zu + …Dùng khi chủ ngữ ở cả hai hành động là một.
- Ich spare Geld, um eine Reise zu machen.Tôi tiết kiệm tiền để đi du lịch.
- Wir üben jeden Tag, um die Prüfung zu bestehen.Chúng tôi luyện tập mỗi ngày để vượt qua kỳ thi.
- Sie fährt früher los, um den Zug nicht zu verpassen.Cô ấy đi sớm hơn để không lỡ tàu.
Mệnh đề chính + , damit + mệnh đề phụ + động từ ở cuốiDùng khi chủ ngữ trong mệnh đề mục đích khác nhau hoặc được nêu rõ.
- Ich spreche leise, damit du schlafen kannst.Tôi nói nhỏ để bạn có thể ngủ.
- Die Lehrerin erklärt alles, damit die Kinder es verstehen.Cô giáo giải thích mọi thứ để bọn trẻ hiểu.
- Er schreibt die Adresse auf, damit seine Schwester sie findet.Anh ấy ghi lại địa chỉ để em gái anh ấy tìm thấy.
ohne + động từ nguyên mẫu + zu / ohne dass + mệnh đề phụ; statt + động từ nguyên mẫu + zu / statt dass + mệnh đề phụDạng nguyên mẫu dùng khi cùng chủ ngữ; dạng với dass dùng khi chủ ngữ khác nhau.
- Sie geht früh, ohne Abschied zu nehmen.Cô ấy đi sớm mà không chào tạm biệt.
- Wir öffnen das Fenster, ohne dass der Lärm hineinkommt.Chúng tôi mở cửa sổ mà không để tiếng ồn lọt vào.
- Er bestellt Kaffee, statt Wasser zu trinken.Anh ấy gọi cà phê thay vì uống nước.
BẢNG TỔNG HỢP
Các cấu trúc chỉ mục đích
| Cấu trúc | Quan hệ chủ ngữ | Ý nghĩa | Dạng động từ |
|---|---|---|---|
| um … zu | giống nhau | mục đích | động từ nguyên mẫu + zu |
| damit | khác nhau | mục đích | mệnh đề phụ, động từ ở cuối |
| ohne … zu | giống nhau | không làm gì đó | động từ nguyên mẫu + zu |
| ohne dass | khác nhau | không để điều gì xảy ra | mệnh đề phụ, động từ ở cuối |
| statt … zu | giống nhau | thay vì làm gì đó | động từ nguyên mẫu + zu |
| statt dass | khác nhau | thay vì việc này xảy ra thì việc khác xảy ra | mệnh đề phụ, động từ ở cuối |
LỖI THƯỜNG GẶP
Ich spreche langsam, um du mich verstehst.
Ich spreche langsam, damit du mich verstehst.
Cần damit vì mệnh đề sau có chủ ngữ khác: du. Um … zu đòi hỏi cùng một chủ ngữ ở cả hai mệnh đề.
Er geht, ohne sich verabschieden.
Er geht, ohne sich zu verabschieden.
Sau ohne, tiếng Đức dùng động từ nguyên mẫu với zu khi chủ ngữ giống nhau. Ở đây thiếu zu, nên câu sai.
Sie schaut einen Film, damit zu lernen.
Sie schaut einen Film, statt zu lernen.
Statt … zu là dạng đúng cho hành động thay thế với cùng chủ ngữ. Damit không đi với mệnh đề nguyên mẫu có zu ở đây; nó cần một Nebensatz đầy đủ với động từ chia.
Vergiss nicht, die Tür schließen.
Vergiss nicht, die Tür zu schließen.
Sau các động từ như vergessen + mệnh đề nguyên mẫu, tiếng Đức dùng zu. Bỏ zu là lỗi rất hay gặp ở B1.
LƯU Ý SỬ DỤNG
- Um … zu, ohne … zu và statt … zu dùng khi cùng chủ ngữ. Nếu chủ ngữ thay đổi, bạn cần một Nebensatz đầy đủ với damit, ohne dass hoặc statt dass.
- Trong tiếng Đức nói, damit thường rõ hơn một mệnh đề um … zu dài khi chủ ngữ thứ hai được nêu rõ.
- Các từ hỏi Wozu? và Wofür? thường chỉ mục đích, nhất là với hành động và kế hoạch.
- Đừng nhầm các mệnh đề chỉ mục đích này với mệnh đề nguyên mẫu sau những động từ như versuchen, vergessen hay planen; ở đó zu là một phần của mẫu động từ, không phải dấu hiệu chỉ mục đích.
LIÊN QUAN
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
Ich spreche langsam, __ du mich verstehst.
Tôi nói chậm để bạn hiểu tôi.

