LỘ TRÌNH · A2 · Diễn đạt thành thạo các tình huống thường gặp
Infinitiv mit zu
Hôm nay tôi không có thời gian để gọi cho bạn tôi.
GIẢI THÍCH
Sau nhiều động từ và cụm diễn đạt, tiếng Đức dùng zu trước động từ nguyên mẫu: Ich versuche, früher zu schlafen. Với động từ tách được, zu được chèn vào trong động từ: anzurufen.
Infinitiv mit zu dùng rất thường sau nhiều động từ và cụm cố định: versuchen, vergessen, anfangen, aufhören, planen, Zeit haben, Lust haben, Es ist wichtig/schön/schwer. Với động từ tách được, zu đứng giữa tiền tố và thân động từ: anzurufen, aufzuhören, einzukaufen. Thường có dấu phẩy trước mệnh đề nguyên mẫu. Không dùng zu sau động từ khiếm khuyết (Modalverben), werden, lassen, hoặc các động từ chỉ tri giác và chuyển động như sehen, gehen theo nghĩa di chuyển.
CẤU TRÚC
động từ + dấu phẩy + zu + động từ nguyên mẫuĐây là mẫu cơ bản sau nhiều động từ và cụm diễn đạt.
- Ich hoffe, morgen zu kommen.Tôi hy vọng sẽ đến vào ngày mai.
- Sie versucht, pünktlich zu sein.Cô ấy cố gắng đúng giờ.
- Wir haben keine Zeit, lange zu warten.Chúng tôi không có thời gian để chờ lâu.
tiền tố tách được + zu + thân động từ + đuôi nguyên mẫuVới động từ tách được, zu đứng bên trong động từ.
- Ich habe vergessen, meine Tasche mitzubringen.Tôi đã quên mang túi của mình theo.
- Er hat angefangen, früher aufzustehen.Anh ấy đã bắt đầu dậy sớm hơn.
- Wir planen, heute früher aufzuhören.Hôm nay chúng tôi dự định dừng sớm hơn.
Es ist + tính từ + dấu phẩy + zu + động từ nguyên mẫuNhững cụm này thường diễn tả mức độ dễ, khó hoặc đánh giá.
- Es ist wichtig, genug Wasser zu trinken.Điều quan trọng là uống đủ nước.
- Es ist schön, dich wieder zu sehen.Thật vui được gặp lại bạn.
- Es ist schwer, morgens früh aufzustehen.Thật khó để dậy sớm vào buổi sáng.
BẢNG TỔNG HỢP
Các mẫu thường gặp với zu
| Mẫu | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| động từ + dấu phẩy + zu + động từ nguyên mẫu | sau nhiều động từ và cụm diễn đạt | Ich hoffe, zu kommen. |
| tiền tố tách được + zu + thân động từ | với động từ tách được | anzurufen |
| Es ist + tính từ + dấu phẩy + zu + động từ nguyên mẫu | diễn đạt đánh giá, dễ hay khó | Es ist wichtig, zu lernen. |
LỖI THƯỜNG GẶP
Ich versuche, mehr Wasser trinken.
Ich versuche, mehr Wasser zu trinken.
Sau versuchen, động từ nguyên mẫu cần zu. Nếu thiếu nó, câu không đúng mẫu tự nhiên trong tiếng Đức ở đây.
Er hat vergessen, die Tür schließen.
Er hat vergessen, die Tür zu schließen.
Với vergessen, tiếng Đức dùng zu + Infinitiv. Chỉ schließen thôi là chưa đủ trong cấu trúc này.
Wir planen, nächstes Jahr nach Vietnam reisen.
Wir planen, nächstes Jahr nach Vietnam zu reisen.
Sau planen, mệnh đề nguyên mẫu thường cần zu. Dùng động từ nguyên mẫu trần ở đây là sai.
Ich kann heute nicht zu kommen.
Ich kann heute nicht kommen.
Động từ khiếm khuyết không đi với zu trước động từ nguyên mẫu. Động từ phải ở dạng nguyên mẫu trần.
LƯU Ý SỬ DỤNG
- Dấu phẩy rất quan trọng trong văn viết: Ich hoffe, morgen zu kommen.
- Với động từ tách được, không bao giờ đặt zu ở phía trước: nói anzurufen, không phải zu anrufen.
- Các động từ như gehen, kommen, fahren không dùng zu khi chúng mang nghĩa di chuyển thật: Ich gehe einkaufen.
- Bài này dừng trước um … zu với nghĩa mục đích; phần đó học sau.
LIÊN QUAN
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
Ich versuche, früher __ schlafen.
Tôi cố gắng đi ngủ sớm hơn.

