LỘ TRÌNH · A2 · Diễn đạt thành thạo các tình huống thường gặp
Nebensätze mit dass
Tôi nghĩ rằng ngày mai anh ấy sẽ đến.
GIẢI THÍCH
dass mở một mệnh đề phụ, thường nói điều ai đó nói, nghĩ, biết hoặc cảm thấy. Động từ chia sẽ đi xuống cuối mệnh đề.
Dùng dass để nối một mệnh đề phụ nêu nội dung sau các động từ như sagen, denken, glauben, wissen, hoffen, finden, meinen và sau các mẫu như Es ist wichtig / schön / schade, dass.... Trong mệnh đề dass, động từ chia đứng ở cuối. Nếu bỏ dass sau một số động từ, mệnh đề phía sau dùng trật tự câu chính: Ich glaube, er kommt.
CẤU TRÚC
câu chính + , dass + mệnh đề phụ (động từ chia ở cuối)Dùng mẫu này sau động từ nói, nghĩ, biết, hy vọng và cảm xúc.
- Ich denke, dass er morgen arbeitet.Tôi nghĩ rằng ngày mai anh ấy làm việc.
- Sie sagt, dass der Laden heute länger offen hat.Cô ấy nói rằng hôm nay cửa hàng mở lâu hơn.
- Wir wissen, dass du recht hast.Chúng tôi biết rằng bạn đúng.
Es ist + tính từ + , dass + mệnh đề phụMẫu này diễn tả đánh giá hoặc phản ứng.
- Es ist wichtig, dass du pünktlich kommst.Điều quan trọng là bạn đến đúng giờ.
- Es ist schön, dass ihr mitkommt.Thật hay là các bạn đi cùng.
- Es ist schade, dass der Bus spät kommt.Thật tiếc là xe buýt đến muộn.
động từ nêu ý kiến + , mệnh đề phụ không có dassKhi không có dass, mệnh đề phía sau dùng trật tự câu chính.
- Ich glaube, er kommt heute.Tôi nghĩ hôm nay anh ấy đến.
- Sie meint, er hat keine Zeit.Cô ấy nghĩ anh ấy không có thời gian.
- Wir hoffen, morgen regnet es nicht.Chúng tôi hy vọng ngày mai trời không mưa.
BẢNG TỔNG HỢP
Các động từ và mẫu thường gặp với dass
| Loại | Mẫu tiếng Đức | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| nói | nói rằng | nói rằng | Cô ấy nói rằng cô ấy đến. |
| nghĩ | nghĩ rằng | nghĩ rằng | Tôi nghĩ rằng anh ấy mệt. |
| tin | tin rằng | tin rằng | Chúng tôi tin rằng trời đang mưa. |
| biết | biết rằng | biết rằng | Anh ấy biết rằng tôi đến. |
| hy vọng | hy vọng rằng | hy vọng rằng | Tôi hy vọng bạn có thời gian. |
| cảm thấy / thấy | thấy rằng | thấy rằng | Chúng tôi thấy rằng điều đó tốt. |
| phản ứng | thật là + tính từ + rằng | Thật là ... rằng | Thật tiếc là bạn đi. |
LỖI THƯỜNG GẶP
Ich glaube, dass er kommt heute.
Ich glaube, dass er heute kommt.
Sau dass, động từ phải đứng ở cuối. Trạng từ chỉ thời gian heute đứng trước động từ, không được đứng sau như trong câu sai.
Es ist schön, das du da bist.
Es ist schön, dass du da bist.
Dùng dass cho mệnh đề sau Es ist schön. Das ở đây là mạo từ hoặc đại từ, không phải liên từ.
Ich finde dass Problem interessant.
Ich finde dieses Problem interessant.
Ở đây dieses là mạo từ chỉ định trước danh từ Problem. Không thể dùng dass trước một danh từ như vậy.
Wir hoffen, dass der Termin klappt morgen.
Wir hoffen, dass der Termin morgen klappt.
Trong mệnh đề với dass, động từ chia phải đứng ở cuối. Trạng từ thời gian morgen đứng trước động từ klappt, không được đứng sau như trong câu sai.
LƯU Ý SỬ DỤNG
- Sau nhiều động từ, dass rất thường gặp nhưng không phải lúc nào cũng bắt buộc trong tiếng Đức nói: Ich glaube, er kommt.
- Đừng nhầm dass với das. Dass là liên từ; das là mạo từ hoặc đại từ.
- Trong mệnh đề *dass*, động từ không đứng ở vị trí thứ hai. Nó luôn đi về cuối, kể cả khi có từ chỉ thời gian như *heute* hay *morgen.
- Ở trình độ A2, hãy tập trung vào mệnh đề nội dung sau cảm xúc và ý kiến, chưa cần các cách dùng trang trọng như văn bản pháp lý hay học thuật.
LIÊN QUAN
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
Ich glaube, __ er heute kommt.
Tôi nghĩ rằng hôm nay anh ấy đến.

