LỘ TRÌNH · A2 · Diễn đạt thành thạo các tình huống thường gặp
Perfekt: Partizip II der unregelmäßigen Verben
Anh ấy đã làm mất chìa khóa.
GIẢI THÍCH
Để tạo Partizip II, bạn cần biết loại động từ. Động từ mạnh và động từ hỗn hợp thay đổi thân từ, và một số nhóm còn theo quy tắc riêng với tiền tố.
Partizip II của động từ bất quy tắc không chỉ là thêm -t. Động từ mạnh thường có dạng ge- + veränderter Stamm + -en, ví dụ geschrieben hoặc genommen. Động từ hỗn hợp cũng đổi thân từ nhưng kết thúc bằng -t: gebracht, gedacht, gekannt.
CẤU TRÚC
haben (chia) + Partizip II: ge- + thân từ đổi + -enThường gặp ở động từ mạnh.
- Ich habe den Text gelesen.Tôi đã đọc văn bản.
- Wir haben den Weg gefunden.Chúng tôi đã tìm thấy đường.
- Sie hat den Kaffee getrunken.Cô ấy đã uống cà phê.
haben (chia) + Partizip II: ge- + thân từ đổi + -tThường gặp ở động từ hỗn hợp.
- Er hat den Brief gebracht.Anh ấy đã mang lá thư đến.
- Ich habe daran gedacht.Tôi đã nghĩ về việc đó.
- Wir haben es nicht gekannt.Chúng tôi đã không biết điều đó.
tiền tố + ge- + thân từ/đuôi của Partizip IIVới động từ tách được, ge- đứng sau tiền tố.
- Sie hat das Zimmer aufgeräumt.Cô ấy đã dọn phòng.
- Ich bin früh aufgestanden.Tôi đã dậy sớm.
- Wir haben schnell eingekauft.Chúng tôi đã đi mua sắm nhanh.
BẢNG TỔNG HỢP
Các mẫu Partizip II thường gặp
| Loại động từ | Quy tắc | Ví dụ | Trợ động từ Perfekt |
|---|---|---|---|
| mạnh | ge- + thân từ đổi + -en | geschrieben | haben |
| mạnh | ge- + thân từ đổi + -en | genommen | haben |
| hỗn hợp | ge- + thân từ đổi + -t | gebracht | haben |
| hỗn hợp | ge- + thân từ đổi + -t | gedacht | haben |
| tách được | tiền tố + ge- + thân từ + -t/-en | eingekauft | haben |
| tách được | tiền tố + ge- + thân từ + -t/-en | aufgestanden | sein |
| không tách được / -ieren | không có ge- | verstanden | haben |
| không tách được / -ieren | không có ge- | telefoniert | haben |
LỖI THƯỜNG GẶP
Ich habe den Text geleset.
Ich habe den Text gelesen.
Lesen là động từ mạnh, nên Partizip II là gelesen, không phải dạng đều -t.
Wir haben im Café gewarten.
Wir haben im Café gewartet.
Warten là động từ đều nên có -t. Mẫu của động từ hỗn hợp là sai trong câu này.
Er hat die Nummer gevergessen.
Er hat die Nummer vergessen.
Vergessen có tiền tố không tách được và không có ge-. Dạng gevergessen là sai.
Sie hat schon getelefoniert.
Sie hat schon telefoniert.
Động từ tận cùng bằng -ieren không có ge-. Thêm ge- là lỗi rất thường gặp.
LƯU Ý SỬ DỤNG
- Ví dụ: gebracht, gedacht, gekannt. Học gewusst (từ wissen) như một dạng bất quy tắc riêng.
- Với động từ tách được, đặt tiền tố trước ge-: aufstehen → aufgestanden, einkaufen → eingekauft.
- Các tiền tố không tách được như ver-, be-, er-, ent- và zer- không bao giờ có ge-: verstanden, bezahlt, vergessen.
- Dùng sein với động từ chỉ di chuyển hoặc thay đổi trạng thái, còn hầu hết các dạng Perfekt khác dùng haben.
LIÊN QUAN
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
Ich habe den Brief __ . (schreiben)
Tôi đã viết lá thư.

