Brottin

LỘ TRÌNH · A2 · Diễn đạt thành thạo các tình huống thường gặp

Präteritum von sein und haben

A2Quá khứ của sein và haben
Gestern war ich müde, aber ich hatte keine Zeit zum Ausruhen.

Hôm qua tôi mệt, nhưng tôi không có thời gian để nghỉ.

GIẢI THÍCH

Với sein và haben, các dạng Präteritum rất thường gặp và trong câu kể ngắn thường tự nhiên hơn Perfekt. Lưu ý: ich và er/sie/es có cùng dạng: war và hatte.

Các động từ sein và haben thường dùng ở Präteritum (quá khứ đơn) trong tiếng Đức nói hàng ngày, nhất là khi kể chuyện ngắn. Dạng của chúng cố định: sein = war, warst, war, waren, wart, waren và haben = hatte, hattest, hatte, hatten, hattet, hatten.

CẤU TRÚC

Präteritum của sein / haben / dạng cố định es gab

Dùng cho câu kể quá khứ đơn về trạng thái, sự sở hữu và sự tồn tại.

  • Ich war gestern zu Hause.Hôm qua tôi đã ở nhà.
  • Das Kind hatte Fieber.Đứa trẻ đã bị sốt.
  • Es gab dort ein Problem.Ở đó đã có một vấn đề.
chủ ngữ + dạng sein / haben ở Präteritum

Đuôi thay đổi theo chủ ngữ, nhưng ich và er/sie/es giữ nguyên.

  • Du warst im Büro.Bạn đã ở văn phòng.
  • Wir hatten Zeit.Chúng tôi đã có thời gian.
  • Ihr wart spät dran.Các bạn đã đến muộn.

BẢNG TỔNG HỢP

Dạng Präteritum của sein và haben

Ngôiseinhaben
tôiwarhatte
bạnwarsthattest
anh ấy/cô ấy/nówarhatte
chúng tôi/chúng tawarenhatten
các bạnwarthattet
họ/Ngàiwarenhatten

LỖI THƯỜNG GẶP

  • Ich bin gestern zu Hause.

    Ich war gestern zu Hause.

    War là dạng Präteritum của sein với ich. Bin là thì hiện tại.

  • Wir hatte kein Geld.

    Wir hatten kein Geld.

    Với wir, Präteritum của haben là hatten. Hatte là số ít.

  • Gestern gibt es einen Unfall.

    Gestern gab es einen Unfall.

    Dùng dạng quá khứ cố định gab trong es gab. Gibt là hiện tại.

  • Ihr warst sehr pünktlich.

    Ihr wart sehr pünktlich.

    Với ihr, Präteritum của sein là wart. Warst thuộc về du.

LƯU Ý SỬ DỤNG

  • Trong tiếng Đức nói, sein và haben thường dùng Präteritum ngay cả khi nhiều động từ khác dùng Perfekt.
  • Dạng war và hatte giống nhau cho ich và er/sie/es; chỉ chủ ngữ mới cho biết là ai.
  • Dùng es gab như dạng quá khứ của es gibt. Đừng đổi nó thành war hay hatte.
  • Trong một câu chuyện, việc kết hợp dạng là bình thường: Ich war müde, aber ich habe noch gekocht. Bài này chỉ bao gồm sein, haben và es gab.

LIÊN QUAN

Xem trong Lộ trình