LỘ TRÌNH · B2 · Giao tiếp tự nhiên với người bản ngữ về nhiều chủ đề
Erweiterte Partizipialattribute
Cuộc cải cách được hội đồng thông qua sẽ thay đổi thành phố.
GIẢI THÍCH
Dùng Partizip I cho hành động chủ động diễn ra đồng thời, và Partizip II cho ý nghĩa đã hoàn thành hoặc bị động. Với zu + Partizip I, nghĩa là sự cần thiết: die zu lösende Aufgabe = die Aufgabe, die gelöst werden muss.
Erweiterte Partizipialattribute là cụm phân từ đứng trước danh từ và có thể mang theo tân ngữ, trạng ngữ hoặc giới từ riêng. Cách đọc hiệu quả là tìm mạo từ, rồi đến danh từ, rồi đọc cụm phía trước ngược lại: der seit Jahren in Berlin lebende Autor = der Autor, der seit Jahren in Berlin lebt.
CẤU TRÚC
mạo từ + danh từ + Partizip I + bổ ngữ riêngDùng mẫu này khi hành động là chủ động và xảy ra đồng thời với danh từ.
- der in Berlin lebende Autornhà văn đang sống ở Berlin
- die im Zug lernende Studentinnữ sinh đang học trên tàu
- die auf dem Bahnsteig wartenden Fahrgästenhững hành khách đang chờ trên sân ga
mạo từ + danh từ + Partizip II + bổ ngữ riêngDùng mẫu này cho nghĩa bị động hoặc đã hoàn thành.
- die vom Rat beschlossene Reformcuộc cải cách được hội đồng thông qua
- die von der Jury verliehene Auszeichnunggiải thưởng được ban giám khảo trao
- der im Werk produzierte Stromđiện được sản xuất trong nhà máy
mạo từ + danh từ + zu + Partizip IMẫu này diễn tả sự cần thiết hoặc việc còn phải xảy ra.
- die zu lösende Aufgabenhiệm vụ cần được giải quyết
- das zu prüfende Formularmẫu đơn cần được kiểm tra
- der zu reparierende Wagenchiếc xe cần sửa
BẢNG TỔNG HỢP
Mệnh đề quan hệ và cụm phân từ
| Loại | Ví dụ | Mệnh đề quan hệ |
|---|---|---|
| Partizip I | der lesende Student | der Student, der liest |
| Partizip II | die beschlossene Reform | die Reform, die beschlossen wurde |
| zu + Partizip I | die zu lösende Aufgabe | die Aufgabe, die gelöst werden muss |
LỖI THƯỜNG GẶP
der seit Jahren in Berlin lebtende Autor
der seit Jahren in Berlin lebende Autor
Cụm phân từ được tạo từ mệnh đề quan hệ chủ động, diễn ra đồng thời: der Autor, der seit Jahren in Berlin lebt. Phải dùng lebende, không phải lebt hay gelebt.
die vom Rat beschließende Reform
die vom Rat beschlossene Reform
Với nghĩa bị động đã hoàn thành, tiếng Đức dùng Partizip II: beschlossen. Beschließende sẽ khiến câu mang nghĩa cuộc cải cách tự đi quyết định, không đúng.
die zu gelöste Aufgabe
die zu lösende Aufgabe
zu + Partizip I diễn tả việc còn phải làm, còn cần giải quyết. Nó không giống tính từ thường như lösbare và cũng không phải mệnh đề quan hệ trực tiếp với muss gelöst werden.
der die Daten ausgewertet Forscher
der die Daten auswertende Forscher
Trong cụm phân từ, động từ chia từ mệnh đề quan hệ đổi thành phân từ, còn tân ngữ vẫn nằm trong cụm: der Forscher, der die Daten auswertet.
LƯU Ý SỬ DỤNG
- Các dạng này rất hay gặp trong văn viết tiếng Đức, nhất là báo chí, báo cáo và văn học thuật. Trong khẩu ngữ, mệnh đề quan hệ thường tự nhiên hơn.
- Hãy chú ý sự hòa hợp: mạo từ và đuôi từ loại vẫn phụ thuộc vào danh từ, không phải vào dạng phân từ. Cụm phân từ chỉ bổ sung nghĩa.
- Với nghĩa chủ động, đồng thời, dùng Partizip I: die wartenden Gäste. Với nghĩa bị động hoặc đã hoàn tất, dùng Partizip II: die gebuchte Reise.
- Chiến lược đọc tốt là đọc ngược: mạo từ + danh từ + cụm phân từ. Cách này giúp xử lý nhanh các cụm danh từ dài.
LIÊN QUAN
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
Ich kenne __ seit Jahren in Berlin lebenden Autor.
Tôi biết nhà văn đang sống ở Berlin đã nhiều năm.

