Brottin

LỘ TRÌNH · A2 · Diễn đạt thành thạo các tình huống thường gặp

Futur I

A2Tương lai I
Morgen wird es regnen.

Ngày mai trời sẽ mưa.

GIẢI THÍCH

Futur I được tạo bằng werden làm trợ động từ: werde, wirst, wird, werden, werdet + động từ nguyên mẫu ở cuối câu. Cấu trúc này dùng khi người nói muốn diễn tả kế hoạch, lời hứa, dự đoán hoặc phán đoán.

Futur I dùng dạng chia của werden cộng với động từ nguyên mẫu ở cuối câu: Ich werde kommen, Er wird bleiben. Tiếng Đức dùng cấu trúc này cho kế hoạch, lời hứa, dự đoán và suy đoán về hiện tại. Với tương lai, thì hiện tại kèm từ chỉ thời gian cũng rất thường gặp: Morgen fahre ich nach Hamburg.

CẤU TRÚC

werden chia theo chủ ngữ + động từ nguyên mẫu ở cuối

Đây là kiểu Futur I chuẩn cho kế hoạch, lời hứa và dự đoán.

  • Ich werde dir später schreiben.Tôi sẽ viết cho bạn sau.
  • Wir werden heute nicht lange bleiben.Hôm nay chúng tôi sẽ không ở lại lâu.
  • Der Bus wird pünktlich ankommen.Xe buýt sẽ đến đúng giờ.
werden chia + động từ nguyên mẫu = nghĩa tương lai hoặc suy đoán

Với các động từ như sein hoặc werden, nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.

  • Morgen wird es kalt werden.Ngày mai trời sẽ trở lạnh.
  • Er wird wohl zu Hause sein.Có lẽ anh ấy đang ở nhà.
  • Ihr werdet das noch verstehen.Các bạn sẽ hiểu điều đó sau.
werden là động từ đầy đủ + danh từ/tính từ

Ở đây werden có nghĩa là “trở thành”, không phải tương lai.

  • Ich werde Ärztin.Tôi đang học để trở thành bác sĩ.
  • Das Kind wird müde.Đứa trẻ đang buồn ngủ dần.
  • Er wird Lehrer.Anh ấy đang trở thành giáo viên.

BẢNG TỔNG HỢP

Các dạng werden trong Futur I

NgôiDạngVí dụNghĩaGhi chú
tôiwerdeich werde kommensẽsố ít
bạnwirstdu wirst kommensẽsố ít
anh ấy/cô ấy/nówirder wird kommensẽsố ít
chúng tôi/chúng tawerdenwir werden kommensẽsố nhiều
các bạnwerdetihr werdet kommensẽsố nhiều
họ/quý vịwerdensie werden kommensẽsố nhiều / trang trọng

LỖI THƯỜNG GẶP

  • Ich werde hilfen dir.

    Ich werde dir helfen.

    Dùng dạng Futur I werde với ich. Động từ nguyên mẫu helfen đứng ở cuối câu.

  • Morgen werden es regnen.

    Morgen wird es regnen.

    Với es, dạng đúng là wird. Trong tiếng Đức, động từ nguyên mẫu đứng ở cuối câu.

  • Er ist wohl krank sein.

    Er wird wohl krank sein.

    Đây là một suy đoán về hiện tại, nên dùng wird + động từ nguyên mẫu là đúng. Câu này không nói về một hành động đã xảy ra trong quá khứ.

LƯU Ý SỬ DỤNG

  • Trong tiếng Đức hằng ngày, thì hiện tại kèm từ chỉ thời gian tương lai rất phổ biến: Heute Abend komme ich später.
  • Futur I đặc biệt hay dùng khi người nói muốn nhấn mạnh kế hoạch, lời hứa hoặc dự đoán.
  • Khi là động từ đầy đủ, werden có nghĩa là “trở thành”: Er wird Lehrer. Khi là trợ động từ, nó không mang nghĩa này.
  • Động từ nguyên mẫu trong Futur I đứng ở cuối mệnh đề chính: Ich werde morgen kommen.

LIÊN QUAN

Xem trong Lộ trình