Brottin

LỘ TRÌNH · A2 · Diễn đạt thành thạo các tình huống thường gặp

Präpositionen mit Genitiv — Einführung

A2Giới từ Genitiv
Wegen des Regens bleiben wir zu Hause.

Vì trời mưa, chúng tôi ở nhà.

GIẢI THÍCH

Dùng wegen, trotz, während và statt/anstatt với Genitiv khi viết chuẩn. Chúng diễn tả nguyên nhân, sự đối lập, thời gian hoặc sự thay thế.

Bốn giới từ này có thể đi với Genitiv: wegen, trotz, während và statt/anstatt. Trong văn viết chuẩn, dùng các dạng Genitiv des, der, des, der và với danh từ giống đực, trung tính thường thêm -s hoặc -es: wegen des Regens, trotz des Wetters, während des Tages.

CẤU TRÚC

giới từ + mạo từ Genitiv + danh từ

Dùng mẫu này khi sau giới từ là một cụm danh từ.

  • Wegen des Wetters bleiben wir im Hotel.Vì thời tiết, chúng tôi ở trong khách sạn.
  • Trotz der Müdigkeit lernt er weiter.Mặc dù mệt, anh ấy vẫn học tiếp.
giới từ + des/der/des/der + danh từ thêm -s/-es với giống đực/trung tính

Danh từ giống đực và trung tính thường thêm -s hoặc -es ở Genitiv.

  • Wegen des kalten Wetters bleiben wir zu Hause.Vì thời tiết lạnh, chúng tôi ở nhà.
  • Während des Unterrichts telefoniert niemand.Trong giờ học, không ai gọi điện.
statt/anstatt + cụm danh từ ở Genitiv

Trong cách dùng này, statt và anstatt có thể thay thế cho nhau.

  • Statt eines Taxis nehmen wir den Bus.Thay vì taxi, chúng tôi đi xe buýt.
  • Anstatt des Briefes schicke ich eine Nachricht.Thay vì thư, tôi gửi tin nhắn.

BẢNG TỔNG HỢP

Các dạng Genitiv sau những giới từ thường gặp

Chức năngGiống đực / trung tính số ítGiống cái số ítVí dụNghĩa
sau wegendesderwegen des Regensvì trời mưa
sau trotzdesdertrotz des Wettersbất chấp thời tiết
sau währenddesderwährend der Pausetrong giờ nghỉ
sau statt/anstattdesderstatt der Bahnthay vì tàu

LỖI THƯỜNG GẶP

  • Wegen des Stau kommen wir zu spät.

    Wegen des Staus kommen wir zu spät.

    Wegen đi với Genitiv trong văn viết chuẩn. Danh từ giống đực ở Genitiv thường thêm đuôi -s hoặc -es. Phải nói des Staus, không phải des Stau.

  • Trotz den Regens gehen wir raus.

    Trotz des Regens gehen wir raus.

    Trotz đi với Genitiv, nên danh từ giống đực Regen cần mạo từ des, không phải den: trotz des Regens.

  • Während die Pause essen wir etwas.

    Während der Pause essen wir etwas.

    Sau während, dùng mạo từ Genitiv der với danh từ giống cái Pause.

  • Statt das Auto nehme ich den Bus.

    Statt des Autos nehme ich den Bus.

    Statt nghĩa là “thay vì” và ở đây đi với Genitiv: statt des Autos.

LƯU Ý SỬ DỤNG

  • Trong lời nói hằng ngày, wegen và trotz thường đi với Dativ, nhưng trong văn viết chuẩn bạn nên dùng Genitiv.
  • Während cũng có thể nghĩa là “trong khi” khi nói về hai hành động xảy ra đồng thời: Während ich koche, hört er Musik. Bài này chỉ tập trung vào cách dùng với Genitiv trước cụm danh từ.
  • Statt và anstatt có nghĩa giống nhau. Anstatt hơi trang trọng hơn một chút, nhưng cả hai đều đi với Genitiv ở đây.
  • Đừng lẫn dạng wegen + danh từ ở Dativ trong lời nói hằng ngày khi bài tập hoặc bài viết yêu cầu tiếng Đức chuẩn viết.

LIÊN QUAN

Xem trong Lộ trình