CHỦ ĐIỂM · Khác (Anders)
WEM oder WESSEN?
Sau bài học này, người học sẽ biết khi nào sử dụng chính xác "wem" và "wessen" trong các câu hỏi tiếng Đức.
Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách sử dụng các từ hỏi "wem" và "wessen" trong tiếng Đức. Mặc dù cả hai đều liên quan đến việc hỏi về người hoặc quyền sở hữu, nhưng chúng được sử dụng trong các ngữ cảnh ngữ pháp khác nhau.
1Câu hỏi với WEM
"Wem" được sử dụng để hỏi về một người mà là tân ngữ gián tiếp (Dative) trong một câu. Dưới đây là một số ví dụ:
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Wem schickst du das Paket? | Ai là người bạn gửi gói hàng này? |
| Ich schicke es meiner Schwester. | Tôi gửi nó cho chị gái tôi. |
| Zu wem gehst du heute? | Bạn sẽ đến gặp ai hôm nay? |
| Ich gehe zu meinem Freund. | Tôi sẽ đến nhà bạn tôi. |
| Wem kannst du vertrauen? | Ai là người bạn có thể tin tưởng? |
| Ich vertraue meinem Vater. | Tôi tin tưởng vào bố tôi. |
| Sie fragt, wem du das Geld gegeben hast. | Cô ấy hỏi bạn đã cho ai tiền. |
Trong những câu trên, chúng ta thấy rằng "wem" thường liên kết với các động từ hoặc giới từ Dative.
2Câu hỏi với WESSEN
"Wessen" được sử dụng để hỏi về quyền sở hữu, và nó đứng ở cách Genitive. Dưới đây là một số ví dụ:
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Wessen Tasche ist das? | Túi này là của ai? |
| Das ist die Tasche meiner Mutter. | Túi này là của mẹ tôi. |
| Wessen Idee wurde umgesetzt? | Ý tưởng của ai đã được thực hiện? |
| Die Idee meines Bruders wurde umgesetzt. | Ý tưởng của em trai tôi đã được thực hiện. |
| Wessen Probleme hast du gelöst? | Bạn đã giải quyết vấn đề của ai? |
| Ich habe die Probleme des Kunden gelöst. | Tôi đã giải quyết vấn đề của khách hàng. |
"Wessen" thường được liên kết với các động từ và tính từ Genitive nhất định.
3Sự khác biệt giữa WEM và WESSEN
Trong các tình huống mà câu hỏi liên quan đến việc ai là chủ sở hữu của một vật, cả "wessen" và "wem" đều có thể được sử dụng thích hợp. Dưới đây là một số ví dụ:
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Wessen Fahrrad ist das? | Chiếc xe đạp này là của ai? |
| Das ist das Fahrrad meines Freundes. | Chiếc xe đạp này là của bạn tôi. |
| Wem gehört dieses Fahrrad? | Chiếc xe đạp này là của ai? |
| Dieses Fahrrad gehört mir. | Chiếc xe đạp này là của tôi. |
Trong những trường hợp này, câu hỏi liên quan đến quyền sở hữu, và cả hai câu hỏi đều cho ra thông tin tương tự, nhưng điều quan trọng là phải hiểu rằng "wessen" cụ thể hỏi về chủ sở hữu.
Tóm tắt
Sự hiểu biết về cách sử dụng "wem" và "wessen" là điều cần thiết cho việc giao tiếp hiệu quả trong tiếng Đức, và việc thực hành trong ngữ cảnh sẽ giúp bạn sử dụng các câu hỏi này chính xác.
Kiểm tra kiến thức
WEM oder WESSEN?
- 1.
Mit …………. sprichst du gerade? - Ich spreche gerade mit meiner Frau.
- 2.
……….. wird er beschuldigt? - Er wird seiner Mutter beschuldigt.
- 3.
Zu …………… gehört dieser Hund? - Dieser Hund gehört zu dem Mann auf der Treppe.
