Brottin

CHỦ ĐIỂM · Khác (Anders)

WEM oder WESSEN?

A2B1

Sau bài học này, bạn có thể chọn đúng giữa „wem“ (Dativ) và „wessen“ (Genitiv) khi đặt câu hỏi và trả lời chính xác.

Trong bài này bạn sẽ làm việc với hai từ để hỏi rất dễ nhầm: „wem“ (Dativ) và „wessen“ (Genitiv). Cả hai đều có thể hỏi về người, nhưng chức năng ngữ pháp khác nhau. Bạn sẽ học cách nhận ra mẫu câu điển hình và đặt câu hỏi đúng với „wem“ và „wessen“.

1„wem“ – hỏi về tân ngữ Dativ

„wem“ là dạng Dativ của „wer“. Nó dùng để hỏi về tân ngữ Dativ, thường là người nhận cái gì hoặc được làm cho việc gì đó.

Các tình huống điển hình:

  • sau động từ đi với tân ngữ Dativ: „helfen“, „geben“, „schenken“, „erzählen“, „antworten“ …
  • sau giới từ đi với Dativ: „mit“, „zu“, „bei“, „von“, „aus“ …

Ví dụ với „wem“

Câu ví dụ với „wem“Nghĩa tiếng Việt
Wem gibst du das Buch?Bạn đưa quyển sách cho ai?
Ich gebe das Buch meinem Bruder.Mình đưa quyển sách cho anh/em trai.
Wem hilft sie heute?Hôm nay cô ấy giúp ai?
Sie hilft ihrer Nachbarin.Cô ấy giúp cô hàng xóm.
Mit wem sprichst du?Bạn đang nói chuyện với ai?
Ich spreche mit meinem Chef.Mình đang nói chuyện với sếp.
Zu wem fährst du am Wochenende?Cuối tuần bạn đi thăm ai?
Ich fahre zu meinen Großeltern.Mình đi đến chỗ ông bà.

Ghi nhớ: Trong câu trả lời cho „wem?“ hầu như luôn có danh từ/đại từ ở Dativ: „wem? – dem Kind, meinem Freund, ihr, ihnen …“.

2„wessen“ – hỏi về sở hữu (Genitiv)

„wessen“ là dạng Genitiv của „wer“. Nó dùng để hỏi về sở hữu, sự thuộc về hoặc quan hệ.

Các tình huống điển hình:

  • một người đứng ở Genitiv đi với danh từ: „das Auto meines Vaters“ (xe của bố mình)
  • sở hữu mang tính trừu tượng: „die Meinung meiner Freunde“ (ý kiến của bạn mình)

Ví dụ với „wessen“

Câu ví dụ với „wessen“Nghĩa tiếng Việt
Wessen Buch ist das?Đó là sách của ai?
Das ist das Buch meiner Schwester.Đó là sách của chị/em gái mình.
Wessen Jacke hängt hier?Áo khoác của ai treo ở đây?
Das ist die Jacke des Lehrers.Đó là áo khoác của thầy/cô giáo.
Wessen Idee war das?Ý tưởng đó là của ai?
Das war die Idee unseres Chefs.Đó là ý tưởng của sếp bọn mình.

Trong câu trả lời cho „wessen“ bạn thường thấy đuôi Genitiv:

  • số ít: „meines Bruders“, „meiner Mutter“, „des Lehrers“
  • số nhiều: „meiner Freunde“, „der Kinder“

3„wem“ hay „wessen“ khi nói về sở hữu?

Đôi khi ý „sở hữu“ có thể hỏi bằng cấu trúc Dativ hoặc Genitiv.

Câu hỏiLoạiNghĩa tiếng Việt
Wessen Auto steht vor der Tür?Câu hỏi GenitivXe của ai đỗ trước cửa?
Wem gehört das Auto vor der Tür?Câu hỏi DativChiếc xe đỗ trước cửa là của ai?

Câu trả lời có thể là:

  • Das ist das Auto meiner Schwester. (Genitiv)
  • Das Auto gehört meiner Schwester. (Dativ sau „gehören“)

Cả hai đều đúng. „wessen“ hỏi trực tiếp về người sở hữu dưới dạng Genitiv, còn „wem“ dùng động từ „gehören“ và hỏi về tân ngữ Dativ.

4Lỗi thường gặp và mẹo

  • Đừng nhầm „wer?“ với „wem?“:
    • „Wer hilft dir?“ – Ai giúp bạn? (chủ ngữ, Nominativ)
    • „Wem hilfst du?“ – Bạn giúp ai? (tân ngữ Dativ)
  • Dùng „wessen“, không dùng cấu trúc sai „wen sein“: không nói „*Wen sein Auto ist das?“, mà phải „Wessen Auto ist das?“
  • Trong khẩu ngữ người Đức hay tránh Genitiv („das Auto von meinem Bruder“). Nhưng ở trình độ A2/B1 bạn nên luyện cách hỏi chuẩn với Genitiv bằng „wessen“.

summaryVi: Sau bài học này, bạn có thể chọn đúng giữa „wem“ (Dativ) và „wessen“ (Genitiv) khi đặt câu hỏi và trả lời chính xác.