CHỦ ĐIỂM · Khác (Anders)
SONST, SONSTIG, SONSTIGES
Sau bài học này, bạn có thể hiểu và dùng đúng "sonst", "sonstig" và "Sonstiges" trong các tình huống tiếng Đức hằng ngày ở trình độ cơ bản.
Trong bài này, bạn sẽ học cách dùng đúng sonst, sonstig và Sonstiges trong tiếng Đức hằng ngày.
1Trạng từ "sonst"
"sonst" là một trạng từ. Có hai nghĩa chính:
- sonst = andernfalls / wenn nicht (nếu không thì, dùng để nói kết quả, cảnh báo)
- sonst = normalerweise / sonst so (bình thường thì, thường xuyên thì)
1.1 "sonst" với điều kiện: kết quả, cảnh báo
Rất thường gặp: "sonst" đứng ở mệnh đề chính thứ hai, diễn tả hậu quả. Trước đó thường có câu với "Wenn".
Ví dụ:
- Beeil dich, sonst verpasst du den Zug.
(Hãy nhanh lên, nếu không bạn sẽ lỡ tàu.) - Zieh eine Jacke an, sonst wirst du krank.
(Mặc áo khoác đi, nếu không bạn sẽ bị ốm.) - Wenn du keine Zeit hast, sag Bescheid, sonst warte ich auf dich.
(Nếu bạn không có thời gian thì báo nhé, nếu không tôi sẽ chờ bạn.)
Trật tự từ: "sonst" thường đứng đầu câu, động từ ngay sau:
- Sonst komme ich morgen.
(Nếu không thì ngày mai tôi đến.)
1.2 "sonst" = bình thường thì
Ở nghĩa này, "sonst" = trong các tình huống khác, bình thường thì.
Ví dụ:
- Heute bleibe ich zu Hause, sonst gehe ich immer ins Fitnessstudio.
(Hôm nay tôi ở nhà, chứ bình thường thì tôi luôn đi phòng gym.) - Er ist heute ruhig, sonst ist er sehr laut.
(Hôm nay anh ấy yên lặng, chứ bình thường thì rất ồn.)
1.3 Lỗi thường gặp
- Đừng quên dấu phẩy giữa hai mệnh đề chính:
- Komm rechtzeitig, sonst ist der Kurs schon vorbei.
(Hãy đến đúng giờ, nếu không khóa học sẽ kết thúc rồi.)
- Komm rechtzeitig, sonst ist der Kurs schon vorbei.
- Đừng nhầm với "außerdem": "sonst" chỉ phương án thay thế, không phải thêm một ý mới.
2Tính từ "sonstig"
"sonstig" có nghĩa là khác, thêm, còn lại. Đây là tính từ, chia đuôi giống các tính từ tiếng Đức khác, thường dùng ở số nhiều.
Ví dụ:
- Wir klären jetzt alle Fragen und sonstige Probleme.
(Bây giờ chúng ta giải quyết mọi câu hỏi và các vấn đề khác.) - Haben Sie sonstige Wünsche?
(Anh/chị còn mong muốn nào khác không?) - Es gab ein paar sonstige Kosten.
(Có một vài chi phí khác.)
Các cụm thường gặp:
- sonstige Fragen (các câu hỏi khác)
- sonstige Informationen (thông tin khác)
- sonstige Unterlagen (hồ sơ/tài liệu khác)
Bảng tóm tắt (không có mạo từ):
| Cách | Nam số ít | Trung số ít | Nữ số ít | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Nominativ | sonstiger | sonstiges | sonstige | sonstige |
| Akkusativ | sonstigen | sonstiges | sonstige | sonstige |
Trong đời sống, bạn gặp "sonstig" nhiều trong ngữ cảnh trang trọng: thư từ, mẫu đơn, cuộc họp.
3Danh từ "Sonstiges"
"Sonstiges" là danh từ (viết hoa). Nghĩa là các mục khác, các nội dung khác.
Cách dùng điển hình:
- Trong cuộc họp / biên bản như một mục riêng:
- TOP 5: Sonstiges
(Mục 5: các vấn đề khác)
- TOP 5: Sonstiges
- Trong mẫu đơn, danh sách các mục.
Ví dụ:
- Unter „Sonstiges“ besprechen wir weitere Themen.
(Trong mục "Sonstiges" chúng ta bàn thêm các chủ đề khác.) - Haben Sie noch Fragen oder Sonstiges?
(Anh/chị còn câu hỏi hay điều gì khác không?)
Ở đây "Sonstiges" là trung tính, số ít, nhưng trên thực tế gần như chỉ dùng ở dạng cố định này.
4Tóm tắt và so sánh
| Dạng | Loại từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh điển hình |
|---|---|---|---|
| sonst | trạng từ | nếu không thì; bình thường thì | giao tiếp hằng ngày, nói & viết |
| sonstig | tính từ | khác, thêm, còn lại | trang trọng, văn bản, biểu mẫu |
| Sonstiges | danh từ | các mục/nội dung khác | họp hành, mẫu đơn, danh sách |
Sau bài học này, bạn có thể hiểu và dùng đúng "sonst", "sonstig" và "Sonstiges" trong các câu tiếng Đức đơn giản.
Kiểm tra kiến thức
SONST, SONSTIG, SONSTIGES
- 1.
Bei ........ Fragen wenden Sie sich bitte an.
- 2.
Beeil dich, ....... kommen wir zu spät.

