Brottin

CHỦ ĐIỂM · Khác (Anders)

Tiền tệ và cách đọc giá tiền trong tiếng Đức

A1

Sau bài học này, bạn có thể hiểu giá tiền bằng Euro, hỏi giá và đọc các số tiền bằng tiếng Đức một cách tự nhiên.

Trong cuộc sống hàng ngày ở Đức, bạn luôn gặp giá tiền: trong siêu thị, quán cà phê, trên vé tàu, vé xe. Bài học này giúp bạn hiểu hệ thống tiền tệ và cách đọc, cách nói giá tiền bằng tiếng Đức.

1Tiền tệ: Euro và Cent

Ở Đức dùng Euro (€). Đơn vị nhỏ hơn là Cent.

  • 1 Euro = 100 Cent
  • Cách viết: 3,50€ (dùng dấu phẩy, không dùng dấu chấm)

Các loại tiền phổ biến

Loại tiềnTên gọiVí dụ
Tiền giấyEuro5€, 10€, 20€, 50€, 100€
Tiền xuEuro, Cent1 Cent, 2 Cent, 5 Cent, 10 Cent, 20 Cent, 50 Cent, 1€, 2€

Lưu ý: Ký hiệu Euro thường đứng sau số: 2€.

2Hỏi giá tiền

Các câu hỏi điển hình:

  • Was kostet das? (Cái này giá bao nhiêu?)
  • Wie viel kostet das? (Cái này giá bao nhiêu?)
  • Was kostet diese Jacke? (Chiếc áo khoác này giá bao nhiêu?)
  • Wie teuer ist die Fahrkarte? (Vé này đắt bao nhiêu? / Giá bao nhiêu?)

Cách trả lời:

  • Es kostet 10€. (Nó giá 10 euro.)
  • Die Jacke kostet 75€. (Áo khoác giá 75 euro.)
  • Die Fahrkarte kostet 3,20€. (Vé giá 3 euro 20.)

Quan trọng: Trong tiếng Đức chuẩn, không nói „Sie ist 10€“ để chỉ giá, mà phải nói „Sie kostet 10€“.

3Đọc giá ghi trên giấy

Trong tiếng Đức, giá tiền dùng dấu phẩy:

  • 1,50€ → một euro năm mươi (cent)
  • 0,80€ → tám mươi cent
  • 2,00€ → hai euro

Với 0,xx€, người Đức thường chỉ nói phần Cent:

  • 0,30€ → ba mươi cent
  • 0,05€ → năm cent

4Cách đọc giá: hai kiểu

a) Cách đọc ngắn (rất phổ biến)

Chỉ đọc số, không thêm „Euro“ hay „Cent“.

GiáCách đọc ngắn
1,50€eins fünfzig
3,25€drei fünfundzwanzig
5,99€fünf neunundneunzig
12,30€zwölf dreißig

Bạn sẽ nghe cách này rất nhiều trong cửa hàng.

b) Cách đọc đầy đủ

Ở đây ta đọc rõ cả Euro và Cent.

GiáCách đọc đầy đủ
2,50€zwei Euro fünfzig Cent
10,10€zehn Euro zehn Cent
45,60€fünfundvierzig Euro sechzig Cent
0,75€null Euro fünfundsiebzig Cent / fünfundsiebzig Cent

Cả hai cách đều đúng. Trong lớp học, cách đầy đủ giúp bạn hiểu cấu trúc; ngoài đời, cách ngắn rất thường dùng.

5Mẫu hội thoại ngắn

Ví dụ 1:

  • Kunde: Was kostet das Brot? (Khách: Bánh mì giá bao nhiêu?)
  • Verkäuferin: Es kostet 2,30€. (Người bán: Giá 2 euro 30.)

Ví dụ 2:

  • Kunde: Wie viel kostet der Kaffee? (Khách: Cà phê giá bao nhiêu?)
  • Kellner: Er kostet 3,50€. (Phục vụ: Giá 3 euro 50.)

Luyện các mẫu câu này, bạn sẽ dễ dàng hỏi và hiểu giá tiền khi mua sắm ở Đức.