Brottin

CHỦ ĐIỂM · Khác (Anders)

Số thứ tự trong tiếng Đức

A1

Sau bài học này bạn có thể thành lập số thứ tự tiếng Đức chính xác và dùng chúng trong ngày tháng và câu giao tiếp hằng ngày đơn giản.

Trong bài này, bạn học cách thành lập và dùng Ordnungszahlen trong tiếng Đức (erste, zweite, dritte …). Ordnungszahlen chỉ thứ tự: thứ nhất, thứ hai, thứ ba trong danh sách, ngày tháng, số tầng, v.v.

1Thành lập Ordnungszahlen từ 1 đến 19

Từ 1 đến 19, thường bạn thêm -te vào Grundzahl (số đếm), nhưng có vài dạng bất quy tắc.

Chữ sốGrundzahlOrdnungszahlNghĩa tiếng Việt
1einserstethứ nhất
2zweizweitethứ hai
3dreidrittethứ ba
4vierviertethứ tư
5fünffünftethứ năm
6sechssechstethứ sáu
7siebensiebtethứ bảy
8achtachtethứ tám
9neunneuntethứ chín
10zehnzehntethứ mười
11elfelftethứ mười một
12zwölfzwölftethứ mười hai
13dreizehndreizehntethứ mười ba
14vierzehnvierzehntethứ mười bốn
15fünfzehnfünfzehntethứ mười lăm
16sechzehnsechzehntethứ mười sáu
17siebzehnsiebzehntethứ mười bảy
18achtzehnachtzehntethứ mười tám
19neunzehnneunzehntethứ mười chín

Lưu ý:

  • erste là bất quy tắc (không phải einste).
  • dritte là bất quy tắc (không phải dreite).
  • siebte, achte: phần gốc đã hơi đặc biệt, nhưng quy tắc vẫn là thêm -te.

2Thành lập Ordnungszahlen từ 20 trở lên

Từ 20 trở đi, thông thường bạn thêm -ste vào Grundzahl.

Chữ sốGrundzahlOrdnungszahlNghĩa tiếng Việt
20zwanzigzwanzigstethứ hai mươi
21einundzwanzigeinundzwanzigstethứ hai mốt
22zweiundzwanzigzweiundzwanzigstethứ hai hai
23dreiundzwanzigdreiundzwanzigstethứ hai ba
30dreißigdreißigstethứ ba mươi
40vierzigvierzigstethứ bốn mươi

Không có dạng bất quy tắc mới: chỉ cần thêm -ste.

3Viết hoa – viết thường

Ordnungszahlen trong câu hoạt động như tính từ tiếng Đức.

  • Viết thường khi đi với danh từ:
    Đứng trước danh từ ⇒ viết thường.

    • Ich lebe im dritten Stock. (Tôi sống ở tầng ba.)
    • Er hat zum zweiten Mal gewonnen. (Anh ấy thắng lần thứ hai.)
  • Viết hoa khi được danh từ hóa:
    Khi Ordnungszahl đứng một mình như danh từ ⇒ viết hoa.

    • Ich bin immer die Erste. (Tôi lúc nào cũng là người thứ nhất.)
    • Er kam als Zweiter ins Ziel. (Anh ấy về đích thứ hai.)

4Ordnungszahlen trong ngày tháng

Trong cách nói ngày tháng, gần như luôn dùng Ordnungszahl.

  • Có mạo từ và dấu chấm:

    • Heute ist der 15. August. (Hôm nay là ngày 15 tháng 8.)
    • Mein Geburtstag ist am 3. Mai. (Sinh nhật tôi là ngày 3 tháng 5.)
  • Chỉ dùng số:

    • Heute ist 15.08. (Hôm nay là 15/08.)
    • Der Kurs beginnt am 01.10. (Khóa học bắt đầu ngày 01/10.)
  • Viết đầy đủ bằng chữ:

    • Heute ist der fünfzehnte August. (Hôm nay là ngày mười lăm tháng tám.)
    • Der Kurs beginnt am ersten Oktober. (Khóa học bắt đầu ngày mùng một tháng mười.)

Thường trước thứ trong tuần dùng am, trước ngày dùng der:

  • Am Montag, dem dritten April, schreibe ich die Prüfung. (Vào thứ Hai, ngày 3 tháng 4, tôi thi.)

5Câu ví dụ với Ordnungszahlen

  • Das ist meine erste Wohnung in Deutschland. (Đây là căn hộ đầu tiên của tôi ở Đức.)
  • Heute habe ich meine zweite Deutschstunde. (Hôm nay tôi có buổi học tiếng Đức thứ hai.)
  • Er sitzt in der vierten Reihe. (Anh ấy ngồi hàng ghế thứ tư.)
  • Sie wohnt im sechsten Stock. (Cô ấy sống ở tầng sáu.)

Nắm được các mẫu này, bạn có thể tự lập hầu hết các Ordnungszahlen và dùng chúng trong giao tiếp cơ bản hằng ngày.