Brottin

CHỦ ĐIỂM · Khác (Anders)

Số đếm trong tiếng Đức

A1

Sau bài học này bạn có thể tạo, viết và dùng thành thạo các số đếm tiếng Đức từ 0 đến 9999 trong các tình huống hằng ngày.

Trong bài này bạn sẽ học cách tạo và đọc các số đếm tiếng Đức (Kardinalzahlen) từ 0 đến 9999. Ta tập trung vào các mẫu hình thường gặp và một vài ngoại lệ quan trọng để bạn dùng số trong đời sống hằng ngày một cách tự tin.

1Các số từ 0 đến 12

Những số này cần học thuộc; chúng là nền tảng để tạo các số lớn hơn.

SốDeutsch
0null
1eins
2zwei
3drei
4vier
5fünf
6sechs
7sieben
8acht
9neun
10zehn
11elf
12zwölf

Ví dụ:

  • Ich habe zwei Bücher. (Tôi có hai quyển sách.)
  • Er ist elf Jahre alt. (Anh ấy 11 tuổi.)

2Các số từ 13 đến 19

Các số này thường được tạo: số hàng đơn vị + -zehn. Một số dạng có biến đổi nhẹ.

SốDeutsch
13dreizehn
14vierzehn
15fünfzehn
16sechzehn
17siebzehn
18achtzehn
19neunzehn

Lưu ý:

  • sechzehn: bỏ “s” của sechs.
  • siebzehn: bỏ “en” của sieben.

Ví dụ:

  • Sie kommt um sechzehn Uhr. (Cô ấy đến lúc 16 giờ.)
  • Wir sind neunzehn Studenten. (Chúng tôi có 19 sinh viên.)

3Hàng chục: 20, 30, …, 90

Hàng chục thường có đuôi -zig.

SốDeutsch
20zwanzig
30dreißig
40vierzig
50fünfzig
60sechzig
70siebzig
80achtzig
90neunzig

Đặc biệt: dreißig (chữ “ß”), vierzig (không có “t”), sechzig, siebzig (dạng rút gọn).

Ví dụ:

  • Das kostet zwanzig Euro. (Cái đó giá 20 euro.)
  • Er läuft neunzig Meter. (Anh ấy chạy 90 mét.)

4Các số từ 21 đến 99

Cấu trúc: đơn vị + und + hàng chục (khác tiếng Anh, thứ tự bị “đảo ngược”).

SốDeutsch
21einundzwanzig
22zweiundzwanzig
23dreiundzwanzig
44vierundvierzig
45fünfundvierzig
68achtundsechzig
99neunundneunzig

Quan trọng:

  • eins thành ein: einundzwanzig, không phải einsundzwanzig.
  • Viết liền một từ: vierundvierzig, không phải vier und vierzig.

Ví dụ:

  • Ich wohne in Zimmer einundzwanzig. (Tôi ở phòng số 21.)
  • Wir haben achtundsechzig Teilnehmer. (Chúng tôi có 68 người tham gia.)

5Hàng trăm: 100 đến 900

Cấu trúc: số + hundert.

SốDeutsch
100einhundert
200zweihundert
300dreihundert
500fünfhundert
700siebenhundert
900neunhundert

Ghi chú: Khi nói, người Đức thường dùng hundert thay cho einhundert.

Ví dụ:

  • Das Buch kostet einhundert Euro. (Cuốn sách giá 100 euro.)
  • zweihundert Personen kommen. (Có 200 người đến.)

6Các số từ 101 đến 999

Cấu trúc: (ein)hundert + số từ 1 đến 99.

SốDeutsch
101einhunderteins
128einhundertachtundzwanzig
236zweihundertsechsunddreißig
405vierhundertfünf
999neunhundertneunundneunzig

Ví dụ:

  • Das Hotel hat zweihundertsechsunddreißig Zimmer. (Khách sạn có 236 phòng.)
  • Es sind vierhundertfünf Kilometer. (Quãng đường là 405 km.)

7Hàng nghìn: 1000 đến 9000

Cấu trúc: số + tausend.

SốDeutsch
1000eintausend
2000zweitausend
3000dreitausend
4000viertausend
9000neuntausend

Ghi chú: Nói thường ngày hay dùng tausend thay cho eintausend.

Ví dụ:

  • In der Stadt leben viertausend Menschen. (Thành phố có 4.000 dân.)
  • Ich habe zweitausend E-Mails. (Tôi có 2.000 email.)

8Các số từ 1001 đến 9999

Cấu trúc: tausend + (hundert +) số từ 1 đến 99; tất cả viết liền một từ.

SốDeutsch
1001eintausendeins
1923eintausendneunhundertdreiundzwanzig
2745zweitausendsiebenhundertfünfundvierzig
9999neuntausendneunhundertneunundneunzig

Ví dụ:

  • Das Jahr eintausendneunhundertdreiundzwanzig ist wichtig. (Năm 1923 là năm quan trọng.)
  • Es gibt zweitausendsiebenhundertfünfundvierzig Teilnehmer. (Có 2.745 người tham gia.)

9Một số lỗi phát âm thường gặp

  • Chú ý thứ tự đơn vị + und + hàng chục: dreiundvierzig là 43, không phải 34.
  • Luyện kỹ các dạng khó: sechzehn, sechzig, siebzehn, siebzig.

Luyện tập thường xuyên, bạn sẽ nhanh chóng nhận ra, tạo và dùng số đếm tiếng Đức một cách chính xác.