CHỦ ĐIỂM · Khác (Anders)
Biến cách trong tiếng Đức
Sau bài học này bạn có thể nhận ra bốn cách trong tiếng Đức và đặt câu đơn giản đúng với Nominativ, Akkusativ, Dativ và Genitiv.
Kasus (biến cách) cho biết vai trò của một từ trong câu. Trong tiếng Đức, mạo từ và một số đại từ đổi dạng: der, die, das, ein, mein… Trong bài này bạn sẽ làm quen 4 Kasus và đặt được câu đơn giản với chúng.
Tổng quan 4 Kasus
| Kasus | Chức năng trong câu | Câu hỏi | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| Nominativ | Chủ ngữ | Wer? / Was? | Der Junge spielt Fußball. | Cậu bé chơi bóng đá. |
| Genitiv | Sở hữu / thuộc về | Wessen? | Das Buch des Lehrers ist neu. | Quyển sách của thầy giáo mới. |
| Dativ | Tân ngữ gián tiếp | Wem? | Ich gebe dem Kind einen Ball. | Tôi đưa cho đứa trẻ một quả bóng. |
| Akkusativ | Tân ngữ trực tiếp | Wen? / Was? | Ich sehe den Hund. | Tôi nhìn thấy con chó. |
Lưu ý: Trong khẩu ngữ, Genitiv ít dùng hơn, nhưng bạn vẫn cần hiểu.
Mạo từ quan trọng (số ít)
| Kasus | giống đực | giống trung | giống cái |
|---|---|---|---|
| Nominativ | der | das | die |
| Akkusativ | den | das | die |
| Dativ | dem | dem | der |
| Genitiv | des | des | der |
Bạn sẽ dùng các dạng này liên tục, nên hãy học kèm với ví dụ.
Nominativ: chủ ngữ
Nominativ trả lời Wer? / Was? và dùng cho chủ ngữ.
- Der Mann arbeitet. – Người đàn ông làm việc.
- Das Kind schläft. – Đứa trẻ đang ngủ.
- Die Frau ist Lehrerin. – Người phụ nữ là giáo viên.
Sau các động từ sein, werden, bleiben thường dùng Nominativ:
- Das ist mein Bruder. – Đó là anh trai tôi.
Akkusativ: tân ngữ trực tiếp
Akkusativ trả lời Wen? / Was?
- Ich habe einen Hund. – Tôi có một con chó.
- Wir kaufen das Brot. – Chúng tôi mua ổ bánh mì đó.
Nhiều động từ luôn đi với Akkusativ, ví dụ: haben, kaufen, sehen, hören, kennen.
Dativ: tân ngữ gián tiếp
Dativ trả lời Wem? và thường chỉ người nhận.
- Ich gebe dem Kind einen Ball. – Tôi đưa cho đứa trẻ một quả bóng.
- Er hilft der Frau. – Anh ấy giúp người phụ nữ.
Một số động từ đi với Dativ: helfen, danken, gefallen.
Genitiv: sở hữu
Genitiv trả lời Wessen? và chỉ sở hữu / quan hệ thuộc về.
- Das Auto des Mannes ist neu. – Chiếc xe của người đàn ông thì mới.
- Die Tasche der Frau ist schwarz. – Cái túi của người phụ nữ màu đen.
Trong nói hàng ngày, nhiều giới từ dùng Dativ thay cho Genitiv, nhưng Genitiv vẫn quan trọng trong văn viết.
Gợi ý luyện tập nhỏ
- Tìm 5 chủ ngữ Nominativ trong một đoạn văn ngắn tiếng Đức.
- Đặt 3 câu với ich + một tân ngữ Akkusativ.
- Đặt 3 câu với ich gebe + Dativ + Akkusativ.
summaryVi: Sau bài học này bạn có thể nhận ra bốn cách trong tiếng Đức và đặt câu đơn giản đúng với Nominativ, Akkusativ, Dativ và Genitiv.
Kiểm tra kiến thức
Biến cách trong tiếng Đức
- 1.
Meine Mutter hat eine Katze. eine Katze được chia ở:
- 2.
Dieses Buch gehört meinem Bruder. meinem Bruder được chia ở:

