CHỦ ĐIỂM · Khác (Anders)
Biến cách trong tiếng Đức
Sau khi hoàn thành bài học này, người học sẽ có thể nhận diện và sử dụng các cách biến cách trong tiếng Đức.
Biến cách trong tiếng Đức
Biến cách đóng vai trò rất quan trọng trong tiếng Đức vì xác định vị trí của các danh từ trong câu và ý nghĩa của chúng. Việc xác định đúng cách là nền tảng cho các cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn. Trong tiếng Đức, có ba giống: giống đực (der), giống cái (die), và giống trung (das) và bốn cách: Nominativ, Genitiv, Dativ và Akkusativ.
Biến cách là gì?
Biến cách là các loại hình ngữ pháp ảnh hưởng đến cách mà danh từ, đại từ, và mạo từ được hình thành. Mỗi biến cách có chức năng và hình thức riêng.
| Biến cách | Chức năng | Từ để hỏi | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| Nominativ | Chủ ngữ trong câu | Ai?/Cái gì? | Der Junge spielt Fußball. | Cậu bé chơi bóng đá. |
| Genitiv | Sở hữu và thuộc về | Của ai? | Das Buch des Lehrers ist neu. | Cuốn sách của thầy là mới. |
| Dativ | Tân ngữ gián tiếp | Đến ai? | Ich gebe dem Kind einen Ball. | Tôi đưa cho đứa trẻ một quả bóng. |
| Akkusativ | Tân ngữ trực tiếp | Ai?/Cái gì? | Ich sehe den Hund. | Tôi thấy con chó. |
Biến cách Nominativ (Cách 1)
Nominativ được dùng cho chủ ngữ trong câu, trả lời cho các câu hỏi "Ai?" hoặc "Cái gì?".
- Ví dụ: Das ist mein Auto. – Đây là chiếc xe của tôi. (Chiếc xe là chủ ngữ.)
Biến cách Genitiv (Cách 2)
Genitiv cho biết sự sở hữu hoặc thuộc về, và thường được dùng để làm rõ cái gì thuộc về ai.
- Ví dụ: Die Farbe des Autos ist blau. – Màu của chiếc xe là màu xanh. (Màu thuộc về chiếc xe.)
Biến cách Dativ (Cách 3)
Dativ được sử dụng để chỉ tân ngữ gián tiếp. Trong nhiều trường hợp, nó được dùng để trả lời câu hỏi "Wem?".
- Ví dụ: Ich danke dir für die Hilfe. – Tôi cảm ơn bạn về sự giúp đỡ. (Bạn là tân ngữ gián tiếp.)
Biến cách Akkusativ (Cách 4)
Akkusativ là cách dùng cho tân ngữ trực tiếp trong câu và trả lời cho câu hỏi "Ai?" hoặc "Cái gì?".
- Ví dụ: Er hat einen Hund. – Anh ấy có một con chó. (Con chó là tân ngữ trực tiếp.)
Tóm tắt
Các biến cách trong tiếng Đức rất cần thiết cho việc hiểu cấu trúc câu. Là một người học tiếng Đức, bạn nên tìm hiểu về chức năng và hình thức của các biến cách và luyện tập để có thể nói một cách chính xác và lưu loát.
Kiểm tra kiến thức
Biến cách trong tiếng Đức
- 1.
Meine Mutter hat eine Katze. eine Katze được chia ở:
- 2.
Dieses Buch gehört meinem Bruder. meinem Bruder được chia ở:
