CHỦ ĐIỂM · Khác (Anders)
Loại từ beid- trong tiếng Đức
Sau bài học này bạn có thể dùng **beide**, **beides**, **beiden** và **beider** một cách chắc chắn như đại từ và khi đứng trước danh từ trong tiếng Đức.
Bài học này tập trung vào beid- và các dạng beide, beides, beiden, beiger,... Bạn sẽ học cách beid- hoạt động như đại từ (Pronomen) và như dạng tính từ khi đứng trước danh từ, cũng như cách chia (deklinieren) các dạng này.
1Nghĩa cơ bản của beid-
beid- luôn chỉ chính xác hai người hoặc hai vật. Nó có thể mang hai ý:
- “cả hai cùng nhau” (không chỉ một trong hai)
- “mỗi bên trong hai cái” (từng cái trong hai cái)
Có hai cách dùng chính:
- như một từ độc lập: Pronomen (đại từ)
- đứng trước danh từ: chia như tính từ (adjektivische Deklination)
2beid- dùng như đại từ
2.1 Các dạng
| Dạng | Chức năng | Giải thích |
|---|---|---|
| beide | Nominativ / Akkusativ Plural | chỉ hai người/vật cùng nhau |
| beides | Neutrum Singular | “cả hai (xem như một khối)” |
| beiden | Dativ Plural | “cho/cùng với hai người/vật” |
| beider | Genitiv Plural | chủ yếu trong văn viết, trang trọng |
2.2 Ví dụ với beide (số nhiều)
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Hast du Anna und Lisa gesehen? Ich habe beide getroffen. | Tôi đã gặp cả hai (Anna và Lisa). |
| Beide sind müde. | Cả hai đều mệt. |
| Mit beiden habe ich gesprochen. | Tôi đã nói chuyện với cả hai. |
| Ich erinnere mich an beide. | Tôi nhớ cả hai. |
2.3 Ví dụ với beides (trung tính)
beides thường chỉ hai lựa chọn, hai hoạt động hoặc hai vật được xem chung.
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Magst du lieber Tee oder Kaffee? Beides ist gut. | Trà và cà phê đều ngon (cả hai đều tốt). |
| Arbeitest du lieber im Büro oder zu Hause? Beides gefällt mir. | Tôi thích cả hai lựa chọn. |
| Ich finde beides interessant. | Tôi thấy cả hai (điều đó) thú vị. |
3beid- đứng trước danh từ (dùng như tính từ)
Khi beid- đứng trước danh từ, nó được chia giống tính từ.
3.1 ohne Artikel (không có mạo từ)
Trường hợp này hầu như luôn dùng beide (số nhiều) với danh từ số nhiều.
| Cách | Mask./Fem./Neutr. Plural |
|---|---|
| Nominativ | beide Kinder |
| Akkusativ | beide Kinder |
| Dativ | beiden Kindern |
| Genitiv | beider Kinder |
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Beide Kinder spielen im Garten. | Cả hai đứa trẻ đang chơi trong vườn. |
| Ich kenne beide Lehrer gut. | Tôi biết rõ cả hai thầy/cô. |
| Ich helfe beiden Nachbarn. | Tôi giúp cả hai người hàng xóm. |
| Die Meinung beider Eltern ist wichtig. | Ý kiến của cả hai bố mẹ đều quan trọng. |
3.2 mit bestimmtem Artikel (với mạo từ xác định)
Ở đây kết hợp mạo từ xác định (der, die, das) với beiden.
| Cách | Mask. | Fem. | Neutr. |
|---|---|---|---|
| Nominativ | die beiden Freunde | die beiden Schwestern | die beiden Häuser |
| Akkusativ | die beiden Freunde | die beiden Schwestern | die beiden Häuser |
| Dativ | den beiden Freunden | den beiden Schwestern | den beiden Häusern |
| Genitiv | der beiden Freunde | der beiden Schwestern | der beiden Häuser |
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Die beiden Freunde lachen. | Hai người bạn đang cười. |
| Ich habe die beiden Bücher gelesen. | Tôi đã đọc cả hai cuốn sách. |
| Ich wohne mit den beiden Brüdern zusammen. | Tôi sống cùng với hai người anh/em trai. |
| Das Auto der beiden Nachbarn ist neu. | Chiếc xe của hai người hàng xóm thì mới. |
4Lỗi thường gặp và lưu ý
- Không dùng beide như số ít “một trong hai”: không nói der beide Mann, mà phải dùng der eine Mann.
- Dùng beides chỉ khi phía sau không có danh từ: Beides ist wichtig, nhưng phải nói beide Themen sind wichtig.
- Trật tự từ: die beiden Kinder, không phải beiden die Kinder.
Sau bài học này bạn có thể dùng beide, beides, beiden và beider chắc chắn trong các tình huống trình độ B2.
Kiểm tra kiến thức
Loại từ beid- trong tiếng Đức
- 1.
Ich mag sowohl Äpfel als auch ________ Bananen.
- 2.
________ Bücher gefallen mir gut, sowohl die Krimis als auch die Romane.
- 3.
Er mag ________ , sowohl Fußball als auch Basketball.

