CHỦ ĐIỂM · Khác (Anders)
Loại từ beid- trong tiếng Đức
Sau bài học này, bạn sẽ có thể sử dụng loại từ "beid-" một cách chính xác cả như một đại từ và một tính từ, đồng thời nhận ra sự khác biệt giữa hai cách dùng.
Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá loại từ "beid-" và cách sử dụng của nó trong tiếng Đức. Đây là một loại từ thú vị vì nó có thể được sử dụng như cả đại từ và tính từ. Hãy cùng tìm hiểu cả hai cách sử dụng này nhé.
1Beid- như là đại từ
Beid- trong số ít
Khi "beid-" được sử dụng trong số ít, nó hoạt động như một đại từ đại diện cho hai đối tượng khác nhau. Nếu nó là chủ ngữ trong câu, động từ sẽ được chia theo ngôi thứ ba số ít.
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Bạn thích trà hay cà phê hơn? Cả hai đều tốt. | Bạn thích trà hay cà phê hơn? Cả hai đều tốt. |
| Tôi thấy cả hai đều thú vị. | Tôi thấy cả hai đều thú vị. |
Beid- trong số nhiều
Khi được sử dụng trong số nhiều, "beid-" cũng đóng vai trò là đại từ nhưng chỉ hai người hoặc vật tương tự. Trong trường hợp này, nó được chia theo ngôi thứ ba số nhiều.
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Bạn có thấy Anna và Lisa không? Tôi đã gặp cả hai. | Bạn có thấy Anna và Lisa không? Tôi đã gặp cả hai. |
| Những cuốn sách có ở đây không? Cả hai đều ở trên bàn. | Những cuốn sách có ở đây không? Cả hai đều ở trên bàn. |
2Beid- như là tính từ với các quán từ
Khi "beid-" được sử dụng như một tính từ với một quán từ, nó nhấn mạnh vào ý nghĩa của nhiều hơn một đối tượng hoặc chủ thể, nhưng có sự khác biệt giữa việc nó được sử dụng với quán từ xác định hay không có quán từ.
Beid- không có quán từ xác định (Nullartikel)
Trong trường hợp này, "beid-" nhấn mạnh số lượng là "hai."
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Cả hai đứa trẻ đều chơi trong vườn. | Cả hai đứa trẻ đều chơi trong vườn. |
Beid- có quán từ xác định (bestimmter Artikel)
Khi "beid-" được sử dụng với một quán từ xác định, nó nhấn mạnh sự cùng nhau hoặc tính chung của hai đối tượng hoặc người.
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Hai người bạn đang cười. | Hai người bạn đang cười. |
Kiểm tra kiến thức
Loại từ beid- trong tiếng Đức
- 1.
Ich mag sowohl Äpfel als auch ________ Bananen.
- 2.
________ Bücher gefallen mir gut, sowohl die Krimis als auch die Romane.
- 3.
Er mag ________ , sowohl Fußball als auch Basketball.
