CHỦ ĐIỂM · Khác (Anders)
Alternativen zum Nein und Ja
Sau bài học này bạn có thể chọn và dùng tự nhiên nhiều cách nói khác thay cho Ja và Nein trong các đoạn hội thoại tiếng Đức đơn giản hằng ngày.
Trong tiếng Đức, bạn không phải lúc nào cũng dùng mỗi Ja và Nein. Bài này giới thiệu các cách nói đơn giản, rất thường dùng, mà bạn đã có thể áp dụng ở trình độ A1.
1Ôn nhanh: Ja và Nein
Ja, Nein dùng để trả lời câu hỏi “có/không” (câu hỏi có động từ đứng đầu):
- „Kommst du heute?“ – „Ja.“ (Bạn đến hôm nay chứ?)
- „Magst du Kaffee?“ – „Nein.“ (Bạn có thích cà phê không?)
Các cách nói khác thêm “cảm xúc”: lịch sự hơn, mạnh hơn, nhẹ hơn, nhiệt tình hơn, v.v.
2Các cách nói thay cho Nein
Các cụm sau đều mang nghĩa “không”, nhưng mức độ mạnh/yếu khác nhau.
| Cách nói | Nghĩa ngắn gọn | Ví dụ | Nghĩa câu ví dụ |
|---|---|---|---|
| Nein, danke. | không, cảm ơn (lịch sự) | „Möchtest du noch ein Stück Kuchen?“ – „Nein, danke.“ | “Bạn muốn thêm một miếng bánh nữa không?” – “Không, cảm ơn.” |
| Lieber nicht. | thà là không, từ chối nhẹ | „Willst du heute schwimmen gehen?“ – „Lieber nicht.“ | “Hôm nay bạn muốn đi bơi không?” – “Thà không.” |
| Ich glaube nicht. | chắc là không | „Regnet es morgen?“ – „Ich glaube nicht.“ | “Ngày mai trời mưa à?” – “Chắc là không.” |
| Auf keinen Fall! | hoàn toàn không, dứt khoát | „Kann ich dein Fahrrad behalten?“ – „Auf keinen Fall!“ | “Tôi giữ luôn chiếc xe đạp của bạn được không?” – “Không đời nào!” |
| Kommt nicht in Frage. | tuyệt đối không, không thể | „Darf ich im Wohnzimmer rauchen?“ – „Kommt nicht in Frage.“ | “Tôi hút thuốc trong phòng khách được không?” – “Không được, không thể.” |
| Auf gar keinen Fall! | cực kỳ dứt khoát, không đời nào | „Ziehst du im Winter nur ein T‑Shirt an?“ – „Auf gar keinen Fall!“ | “Mùa đông bạn chỉ mặc mỗi áo thun thôi à?” – “Không bao giờ thế!” |
Vị trí trong câu trả lời:
- Chỉ dùng cụm: „Auf keinen Fall!“
- Kèm câu đầy đủ: „Auf keinen Fall mache ich das.“ / „Ich mache das auf keinen Fall.“
3Các cách nói thay cho Ja
| Cách nói | Nghĩa ngắn gọn | Ví dụ | Nghĩa câu ví dụ |
|---|---|---|---|
| Ja, gerne. | vâng, rất sẵn lòng (lịch sự) | „Möchtest du einen Tee?“ – „Ja, gerne.“ | “Bạn muốn uống trà không?” – “Có, rất thích.” |
| Gerne. | sẵn lòng, vui vẻ | „Hilfst du mir kurz?“ – „Gerne.“ | “Bạn giúp mình một lát được không?” – “Được, mình sẵn lòng.” |
| Klar. | ừ, chắc rồi (thân mật) | „Kommst du morgen mit?“ – „Klar.“ | “Ngày mai bạn đi cùng chứ?” – “Ừ, chắc rồi.” |
| Auf jeden Fall! | chắc chắn rồi | „Kommst du zur Party?“ – „Auf jeden Fall!“ | “Bạn đến bữa tiệc chứ?” – “Chắc chắn rồi!” |
| Natürlich. | tất nhiên rồi | „Rufst du mich an?“ – „Natürlich.“ | “Bạn sẽ gọi cho mình chứ?” – “Tất nhiên.” |
| In Ordnung. | được, ổn, đồng ý | „Kann ich das Fenster öffnen?“ – „In Ordnung.“ | “Tôi mở cửa sổ được không?” – “Được, ổn mà.” |
Bạn có thể dùng riêng cụm từ hoặc kèm cả câu:
- Chỉ cụm: „Gerne!“
- Kèm câu: „Ich komme auf jeden Fall.“ (Mình chắc chắn sẽ đến.)
4Đoạn hội thoại ngắn để luyện
Đọc to và chú ý ngữ điệu.
-
– „Magst du Fisch?“
– „Lieber nicht.“
(Bạn có thích cá không? – Thà không.) -
– „Hilfst du mir später?“
– „Ja, gerne.“
(Lát nữa bạn giúp mình nhé? – Vâng, rất sẵn lòng.) -
– „Darf ich dein Handy benutzen?“
– „Kommt nicht in Frage.“
(Mình dùng điện thoại của bạn được không? – Không được đâu.) -
– „Kommst du morgen mit ins Kino?“
– „Auf jeden Fall!“
(Ngày mai bạn đi xem phim cùng chứ? – Chắc chắn rồi!)
5Mẹo sử dụng
- Tình huống lịch sự: Nein, danke.; Ja, gerne.; Gerne.; In Ordnung.
- Nói với bạn bè, gia đình: Klar.; Auf jeden Fall!; Lieber nicht.
- Khi muốn từ chối rất mạnh: Auf keinen Fall!; Auf gar keinen Fall!; Kommt nicht in Frage.
Hôm nay hãy thử ít nhất một lần không trả lời chỉ Ja hoặc Nein mà dùng một trong các cách nói trên nhé.
Kiểm tra kiến thức
Nominativ — chủ ngữ
- 1.
____ Mann arbeitet hier. (Subjekt, maskulin)
- 2.
____ Frau ist Lehrerin. (Subjekt, feminin)
- 3.
____ Kind spielt im Garten. (Subjekt, neutrum)
- 4.
Hier kommt ____ Bus. (der Bus, Subjekt)
- 5.
Das ist ____ Apfel. (ein, nach „sein")
- 6.
Welche Frage passt zum Nominativ?

