CHỦ ĐIỂM · Khác (Anders)

Các từ viết tắt hay gặp trong tiếng Đức

A1A2B1B2C1

Sau bài học này, người học sẽ có thể hiểu và sử dụng đúng các từ viết tắt thông dụng trong tiếng Đức.

Các từ viết tắt hay gặp trong tiếng Đức

Trong tiếng Đức có nhiều từ viết tắt thường xuyên xuất hiện. Những từ viết tắt này thường thấy trong sách giáo khoa, tài liệu chính thức hoặc trong giao tiếp hàng ngày.

Các từ viết tắt phổ biến

Dưới đây là một số từ viết tắt thông dụng trong tiếng Đức:

Từ viết tắtDạng đầy đủNghĩaVí dụ
z.B.zum BeispielVí dụTôi thích trái cây, z.B. táo.
d.h.das heißtTức làChúng ta gặp nhau lúc 5 PM, d.h. đúng giờ.
inkl.inklusiveBao gồmGiá là 30 Euro inkl. VAT.
AzubiAuszubildenderThực tập sinhEm trai tôi là Azubi tại một ngân hàng.
v.v.und so weiterVà những thứ tương tựChúng tôi cần bánh mì, pho mát, xúc xích v.v.
s.a.siehe auchXem thêmĐể biết thêm thông tin, xem s.a. chương 5.
v.v.und so weiterVà những thứ tương tựĐể tổ chức bữa tiệc, chúng ta cần trang trí, đồ ăn v.v.
zzgl.zuzüglichThêm vào đóChi phí là 50 Euro zzgl. cước vận chuyển.
Kap.KapitelChươngHãy đọc Kap. 3 để biết thêm thông tin.
Nr.NummerSốBài tập số 4 nằm ở trang 5.
UniUniversitätTrường đại họcTôi học tại Đại học Freiburg.

Cách sử dụng các từ viết tắt

Các từ viết tắt được sử dụng để làm cho văn bản ngắn gọn và súc tích hơn. Trong các tài liệu học thuật, sách và email, chúng rất hữu ích. Điều quan trọng là phải quen với các từ viết tắt thường gặp để tránh hiểu lầm.

Mẹo sử dụng

  • Không chính thức: Trong các tin nhắn hoặc email hàng ngày, thường chấp nhận từ viết tắt.
  • Chính thức: Trong các tài liệu chính thức, nên sử dụng từ viết tắt một cách tiết chế; có thể cần giải thích.
  • Học tập: Để dễ dàng ghi nhớ các từ viết tắt, hãy lập danh sách và thường xuyên ôn tập.

Các từ viết tắt giúp đơn giản hóa giao tiếp và làm cho việc đọc trở nên hiệu quả hơn. Bằng cách hiểu các từ viết tắt phổ biến này, bạn sẽ chuẩn bị tốt hơn để đọc và viết văn bản tiếng Đức một cách hiệu quả.