CHỦ ĐIỂM · Khác (Anders)
Phân biệt các từ để hỏi phổ biến
Sau khi hoàn thành bài học này, bạn sẽ có thể sử dụng đúng các từ để hỏi trong tiếng Đức.
Trong tiếng Đức, có hai cách chính để đặt câu hỏi: dùng từ để hỏi (W-Fragen) và câu hỏi có thể trả lời 'Có' hoặc 'Không' (Ja/Nein Fragen). Trong bài học này, chúng ta sẽ tập trung vào việc hiểu và sử dụng các từ để hỏi phổ biến trong tiếng Đức một cách hiệu quả.
Phân tích các từ để hỏi
Tại sao
- Ý nghĩa: Tại sao
- Chức năng: Để hỏi về lý do hoặc nguyên nhân.
- Ví dụ: Tại sao bạn học tiếng Đức?
- Trả lời: - Vì tôi muốn sống ở Đức.
Khi nào
- Ý nghĩa: Khi nào
- Chức năng: Để hỏi về thời gian của một sự kiện.
- Ví dụ: Khi nào sinh nhật bạn?
- Trả lời: - Tôi sinh ngày 5 tháng 5.
Ở đâu
- Ý nghĩa: Ở đâu
- Chức năng: Để hỏi về một địa điểm.
- Ví dụ: Ở đâu là thư viện?
- Trả lời: - Thư viện ở đối diện công viên.
Từ đâu
- Ý nghĩa: Từ đâu
- Chức năng: Để hỏi về nguồn gốc hoặc xuất xứ.
- Ví dụ: Bạn từ đâu đến?
- Trả lời: - Tôi đến từ Việt Nam.
Đến đâu
- Ý nghĩa: Đến đâu
- Chức năng: Để hỏi về một điểm đến hoặc hướng đi.
- Ví dụ: Bạn đi đâu?
- Trả lời: - Tôi đi đến trường.
Như thế nào
- Ý nghĩa: Như thế nào
- Chức năng: Để hỏi về một trạng thái hoặc cách thức.
- Ví dụ: Bạn cảm thấy thế nào?
- Trả lời: - Tôi cảm thấy hạnh phúc.
Bao nhiêu
- Ý nghĩa: Bao nhiêu
- Chức năng: Để hỏi về số lượng hoặc giá.
- Ví dụ: Cái này giá bao nhiêu?
- Trả lời: - Nó giá 15 Euro.
Ai
- Ý nghĩa: Ai
- Chức năng: Để hỏi về một người.
- Ví dụ: Ai là bạn của bạn?
- Trả lời: - Bạn của tôi là Paul.
Loại nào
- Ý nghĩa: Loại nào
- Chức năng: Để hỏi về một người hoặc vật cụ thể trong một nhóm.
- Ví dụ: Cuốn sách nào bạn đang đọc?
- Trả lời: - Tôi đang đọc "Vụ xử án" của Kafka.
Cái gì
- Ý nghĩa: Cái gì
- Chức năng: Để hỏi về một sự vật hoặc khái niệm.
- Ví dụ: Món ăn yêu thích của bạn là gì?
- Trả lời: - Món ăn yêu thích của tôi là pizza.
Bằng cách làm chủ những từ để hỏi này, bạn có thể đặt câu hỏi rõ ràng hơn và cụ thể hơn trong tiếng Đức, từ đó thúc đẩy các cuộc trò chuyện tốt hơn!
Kiểm tra kiến thức
Phân biệt các từ để hỏi phổ biến
- 1.
…………. kommst Ludwig? – Ludwig kommt vom Arzt.
- 2.
……….kommt der Zug? - Gleich.
- 3.
………. bist du? – Ich bin im Supermarkt.
- 4.
……. gehst du schwimmen? - Jeden Tag.
- 5.
……….. fährst du am Wochenende? – Ich fahre nach München.
