CHỦ ĐIỂM · Khác (Anders)
Các mẫu câu viết thư A1, A2
Sau bài học này, bạn sẽ có thể sử dụng các mẫu câu cơ bản để viết thư bằng tiếng Đức.
Trong bài học này, chúng ta sẽ học các mẫu câu hữu ích có thể sử dụng khi viết thư ở mức A1 và A2. Các bức thư có thể là chính thức hoặc không chính thức, và cách diễn đạt phụ thuộc vào mối quan hệ của bạn với người nhận. Chúng ta hãy bắt đầu!
Lời chào
- Lieber / Liebe + Tên
Có nghĩa là "Kính gửi + Tên" (cho các bức thư không chính thức) hoặc "Sehr geehrte(r) + Tên" (cho các bức thư chính thức).
Cảm ơn vì lá thư
| Tiếng Đức | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Vielen Dank für deinen Brief / Ihre E-Mail. | Cảm ơn bạn rất nhiều vì lá thư/email của bạn. |
| Ich danke dir / Ihnen für deine Einladung. | Tôi cảm ơn bạn về lời mời của bạn. |
Lời hỏi thăm và câu hỏi
| Tiếng Đức | Dịch nghĩa | | Wie geht es dir / Ihnen? | Bạn có khỏe không? | | Ich hoffe, dass es dir / Ihnen gut geht. | Tôi hy vọng bạn khỏe mạnh. |
Viết và câu hỏi
| Tiếng Đức | Dịch nghĩa | | Ich schreibe dir / Ihnen, weil… | Tôi viết cho bạn bởi vì… | | Hast du / Haben Sie Informationen über…? | Bạn có thông tin về… không? | | Ich habe eine Frage. | Tôi có một câu hỏi. |
Lời mời và chúc tốt đẹp
| Tiếng Đức | Dịch nghĩa | | Ich lade dich / Sie herzlich ein zu… | Tôi chân thành mời bạn đến… | | Ich freue mich auf deine / Ihre Antwort. | Tôi mong chờ câu trả lời của bạn. |
Lời chào tạm biệt
| Tiếng Đức | Dịch nghĩa | | Schreib mir bitte bald. | Hãy viết cho tôi sớm nhé. | | Bis bald! | Hẹn gặp lại! |
Trong bài học này, chúng ta đã học một số câu cơ bản cho việc viết thư. Hãy thực hành thường xuyên để ghi nhớ chúng!
Kiểm tra kiến thức
Nominativ — chủ ngữ
- 1.
____ Mann arbeitet hier. (Subjekt, maskulin)
- 2.
____ Frau ist Lehrerin. (Subjekt, feminin)
- 3.
____ Kind spielt im Garten. (Subjekt, neutrum)
- 4.
Hier kommt ____ Bus. (der Bus, Subjekt)
- 5.
Das ist ____ Apfel. (ein, nach „sein")
- 6.
Welche Frage passt zum Nominativ?
