CHỦ ĐIỂM · Khác (Anders)
Các mẫu câu viết thư A1, A2
Sau bài học này, bạn có thể viết thư tiếng Đức đơn giản (cả trang trọng và thân mật) ở trình độ A1–A2 với các mẫu câu chuẩn phù hợp.
Trong bài này bạn học các câu mẫu thường dùng khi viết thư và e‑mail tiếng Đức ở trình độ A1, A2. Ta phân biệt thư thân mật (gửi bạn bè, gia đình) và thư trang trọng (gửi cơ quan, công ty, giáo viên). Tất cả ví dụ đều bằng tiếng Đức, bạn có thể dùng cho thư, e‑mail hoặc tin nhắn.
Mở đầu thư (Anrede)
Thân mật (bạn bè, gia đình):
| Câu tiếng Đức | Giải thích tiếng Việt |
|---|---|
| Lieber + Name, | viết cho nam, ví dụ: „Lieber Thomas,“ (Anh Thomas thân mến,) |
| Liebe + Name, | viết cho nữ, ví dụ: „Liebe Anna,“ (Chị Anna thân mến,) |
| Hallo + Name, | trung tính, rất thân mật |
Trang trọng (cơ quan, công ty, người lạ):
| Câu tiếng Đức | Giải thích tiếng Việt |
|---|---|
| Sehr geehrte Frau + Nachname, | trang trọng, người nhận là nữ |
| Sehr geehrter Herr + Nachname, | trang trọng, người nhận là nam |
| Sehr geehrte Damen und Herren, | dùng khi không biết tên người nhận |
Cảm ơn vì thư / e‑mail trước
| Câu tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Vielen Dank für deinen Brief. | Cảm ơn nhiều vì bức thư của bạn. |
| Vielen Dank für deine E-Mail. | Cảm ơn nhiều vì e‑mail của bạn. |
| Vielen Dank für Ihren Brief. | Cảm ơn Ngài/Bà vì bức thư của Ngài/Bà. (trang trọng) |
| Vielen Dank für Ihre E-Mail. | Cảm ơn Ngài/Bà vì e‑mail của Ngài/Bà. (trang trọng) |
| Ich danke dir für deine Einladung. | Tôi cảm ơn bạn vì lời mời của bạn. |
| Ich danke Ihnen für Ihre Einladung. | Tôi cảm ơn Ngài/Bà vì lời mời của Ngài/Bà. |
Hỏi thăm tình hình
| Câu tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Wie geht es dir? | Bạn khỏe không? (thân mật, dùng „du“) |
| Wie geht es Ihnen? | Ngài/Bà khỏe không? (trang trọng, dùng „Sie“) |
| Ich hoffe, dass es dir gut geht. | Tôi hy vọng bạn vẫn khỏe. |
| Ich hoffe, dass es Ihnen gut geht. | Tôi hy vọng Ngài/Bà vẫn khỏe. |
Nêu lý do viết thư
| Câu tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Ich schreibe dir, weil … | Tôi viết cho bạn vì … (thân mật) |
| Ich schreibe Ihnen, weil … | Tôi viết cho Ngài/Bà vì … (trang trọng) |
| Ich habe eine Frage. | Tôi có một câu hỏi. |
| Hast du Informationen über …? | Bạn có thông tin về … không? (thân mật) |
| Haben Sie Informationen über …? | Ngài/Bà có thông tin về … không? (trang trọng) |
| Könntest du mir bitte helfen? | Bạn có thể giúp tôi được không? (thân mật, lịch sự) |
| Könnten Sie mir bitte helfen? | Ngài/Bà có thể giúp tôi được không? (trang trọng, lịch sự) |
Mời và chúc
| Câu tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Ich lade dich herzlich ein zu … | Tôi trân trọng mời bạn đến … |
| Ich lade Sie herzlich ein zu … | Tôi trân trọng mời Ngài/Bà đến … |
| Ich freue mich auf deine Antwort. | Tôi mong nhận được thư trả lời của bạn. |
| Ich freue mich auf Ihre Antwort. | Tôi mong nhận được thư trả lời của Ngài/Bà. |
| Ich wünsche dir einen schönen Tag. | Chúc bạn một ngày tốt lành. |
| Ich wünsche Ihnen einen schönen Tag. | Chúc Ngài/Bà một ngày tốt lành. |
Câu kết thư (Abschluss)
Thân mật:
| Câu tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Schreib mir bitte bald. | Hãy viết cho tôi sớm nhé. |
| Bis bald! | Hẹn sớm gặp lại / sớm liên lạc lại. |
| Viele Grüße | Nhiều lời chào / Trân trọng. (thân mật) |
| Liebe Grüße | Thân mến / Thân ái. (thân mật, gần gũi hơn) |
Trang trọng:
| Câu tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Mit freundlichen Grüßen | Trân trọng / Trân trọng kính chào. (kết thư chuẩn trang trọng) |
| Freundliche Grüße | Trân trọng. (hơi ngắn hơn nhưng vẫn trang trọng) |
Mẫu thư ngắn (thân mật)
Lieber Martin,
vielen Dank für deinen Brief. Wie geht es dir? Ich schreibe dir, weil ich eine Frage habe. Ich freue mich auf deine Antwort.
Viele Grüße
Anna
(Dịch: Anh Martin thân mến, cảm ơn anh nhiều vì bức thư. Anh khỏe không? Em viết cho anh vì em có một câu hỏi. Em mong nhận được thư trả lời của anh. Thân mến, Anna.)
Mẫu thư ngắn (trang trọng)
Sehr geehrte Frau Schulz,
vielen Dank für Ihre E-Mail. Ich schreibe Ihnen, weil ich Informationen über den Deutschkurs brauche. Ich freue mich auf Ihre Antwort.
Mit freundlichen Grüßen
Peter König
(Dịch: Kính gửi bà Schulz, cảm ơn bà vì e‑mail của bà. Tôi viết cho bà vì tôi cần thông tin về khóa học tiếng Đức. Tôi mong nhận được thư trả lời của bà. Trân trọng, Peter König.)
Kiểm tra kiến thức
Nominativ — chủ ngữ
- 1.
____ Mann arbeitet hier. (Subjekt, maskulin)
- 2.
____ Frau ist Lehrerin. (Subjekt, feminin)
- 3.
____ Kind spielt im Garten. (Subjekt, neutrum)
- 4.
Hier kommt ____ Bus. (der Bus, Subjekt)
- 5.
Das ist ____ Apfel. (ein, nach „sein")
- 6.
Welche Frage passt zum Nominativ?

