CHỦ ĐIỂM · Khác (Anders)
Đơn vị đo - Maßeneinheiten
Sau bài này bạn có thể hiểu các đơn vị đo lường tiếng Đức thường gặp và dùng chúng đúng với số đếm trong câu đơn giản.
Trong bài này bạn học các đơn vị đo tiếng Đức thường gặp và cách dùng chúng đúng với số và danh từ.
1Các đơn vị quan trọng
Bảng sau là các chữ viết tắt và tên đầy đủ bằng tiếng Đức.
| Chữ viết tắt | Tên |
|---|---|
| km | Kilometer |
| m | Meter |
| cm | Zentimeter |
| mm | Millimeter |
| μm | Mikrometer |
| ha | Hektar |
| m² | Quadratmeter |
| m³ | Kubikmeter |
| l | Liter |
| ml | Milliliter |
| t | Tonne |
| kg | Kilogramm |
| g | Gramm |
| mg | Milligramm |
| h | Stunde |
| min | Minute |
| s | Sekunde |
| km/h | Kilometer pro Stunde |
| °C | Grad Celsius |
Lưu ý: chữ viết tắt trong tiếng Đức không có dấu chấm: „5 kg“, không phải „5 kg.“.
2Số + đơn vị đo
Trong tiếng Đức, đơn vị đo thường đứng sau số, không có mạo từ và không chia số nhiều.
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Số + đơn vị | 5 km | độ dài |
| Số + đơn vị | 2 l | thể tích |
| Số + đơn vị | 3 kg | khối lượng |
| Số + đơn vị + danh từ | 2 l Wasser | lượng |
| Số + đơn vị + von + Dativ | 200 g von dem Käse | một phần của cái gì đó |
Ví dụ trong câu:
- „Der Weg ist 5 km lang.“ (Quãng đường dài 5 km.)
- „Ich kaufe 2 l Milch.“ (Tôi mua 2 lít sữa.)
- „Wir brauchen 3 kg Kartoffeln.“ (Chúng tôi cần 3 kg khoai tây.)
3„ein“ và số nhiều với đơn vị đo
Sau „ein“ và „eins“ đơn vị giữ dạng cơ bản, không thêm đuôi số nhiều.
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| „ein“ + đơn vị | ein km | một đơn vị độ dài |
| „ein“ + đơn vị | ein kg | một đơn vị khối lượng |
| „eins“ + đơn vị | eins km | nhấn mạnh số „eins“ |
Trong câu:
- „Der Laden ist nur ein km entfernt.“ (Cửa hàng chỉ cách một km.)
- „Das Paket wiegt ein kg.“ (Bưu kiện nặng một kg.)
Với các số khác, dạng không đổi:
- „Das Auto fährt 130 km/h.“ (Chiếc xe chạy 130 km/h.)
- „Das Zimmer ist 20 m² groß.“ (Căn phòng rộng 20 m².)
4Đơn vị hay đồ vật?
Một số từ vừa là đơn vị, vừa là đồ vật, ví dụ „Glas“.
| Chức năng | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Đơn vị đo | Ich bestelle zwei Glas Bier. | từ chỉ lượng, không nhấn vào cái ly |
| Đồ vật | Ich habe zwei Gläser Bier. | hai cái ly riêng biệt |
| Đồ vật (giống cái) | Ich trinke zwei Tassen Kaffee. | danh từ giống cái, chia số nhiều bình thường |
Ghi nhớ:
- Với từ chỉ lượng giống trung và giống đực, tiếng Đức chuẩn thường dùng dạng không đổi: „zwei Glas Bier“, „drei Stück Kuchen“.
- Với từ giống cái, luôn dùng số nhiều bình thường: „zwei Tassen Kaffee“, „drei Flaschen Wasser“.
5Mẫu câu hay dùng
- „Der Tisch ist 2 m lang.“ (Cái bàn dài 2 m.)
- „Die Wohnung ist 70 m² groß.“ (Căn hộ rộng 70 m².)
- „Es sind 25 °C.“ (Nhiệt độ là 25 °C.)
- „Ich laufe jeden Tag 5 km.“ (Tôi chạy 5 km mỗi ngày.)
Sau bài này bạn có thể nói về độ dài, cân nặng, thời gian, nhiệt độ và số lượng bằng các đơn vị đo cơ bản trong tiếng Đức.
Kiểm tra kiến thức
Đơn vị đo - Maßeneinheiten
- 1.
Ich habe gestern fünf ..... Wein getrunken. Deshalb habe ich heute Kopfschmerzen.
- 2.
Die drei .. Wein sind für Tisch 2 und die zwei ........ Bier für Tisch 5.

