CHỦ ĐIỂM · Khác (Anders)
12 lỗi sai phổ biến trong quá trình học tiếng Đức
Sau bài học này, bạn có thể nhận ra và tránh 12 lỗi phổ biến khi học tiếng Đức.
Trong bài này bạn sẽ tìm hiểu 12 lỗi rất hay gặp ở trình độ A1–A2 và cách tránh những lỗi đó.
1Genitiv với -s và cấu trúc „von“
Genitiv với -s dùng chủ yếu với tên riêng và một số danh từ không có mạo từ.
Ví dụ:
- Annas Freund wohnt in Berlin. (Bạn trai của Anna sống ở Berlin.)
- Das Auto meines Bruders ist alt. (Xe của anh/em trai tôi cũ.)
- Der Mann meiner Schwester heißt Peter. (Chồng của chị/em gái tôi tên là Peter.)
- Der Mann von meiner Schwester heißt Peter. (Nói khẩu ngữ rất phổ biến.)
Lỗi điển hình: „die Auto von mein Bruder“ thay vì „das Auto meines Bruders“ hoặc „das Auto von meinem Bruder“.
2„wenn“ hay „als“
- „als“: một tình huống xảy ra một lần trong quá khứ.
- „wenn“: tình huống lặp lại, hoặc hiện tại / tương lai.
Ví dụ:
- Als ich 10 Jahre alt war, habe ich Klavier gespielt. (Khi tôi 10 tuổi, tôi đã chơi piano.)
- Wenn ich Zeit habe, spiele ich Klavier. (Khi tôi có thời gian, tôi chơi piano.)
Lỗi điển hình: dùng „Wenn ich 10 Jahre alt war …“ thay vì „Als ich 10 Jahre alt war …“.
3Trật tự Dativ và Akkusativ
Khi có cả tân ngữ Dativ và Akkusativ, thông thường Dativ đứng trước.
Ví dụ:
- Der Chef hat meinem Kollegen einen Job angeboten. (Sếp đã đề nghị cho đồng nghiệp của tôi một công việc.)
- Ich habe meiner Schwester ein Buch geschenkt. (Tôi đã tặng cho chị/em gái tôi một cuốn sách.)
Nhưng nếu Akkusativ là đại từ, nó đứng trước Dativ:
- Der Chef hat ihn mir angeboten. (Sếp đã đề nghị nó/anh ấy cho tôi.)
- Ich habe es ihr geschenkt. (Tôi đã tặng nó cho cô ấy.)
4„werden“: Futur hay Passiv?
- Futur I: „werden“ + động từ nguyên thể.
- Passiv Präsens: „werden“ + Partizip II.
Ví dụ:
- Die Post wird das Paket morgen liefern. (Bưu điện sẽ giao gói hàng vào ngày mai.)
- Das Paket wird morgen geliefert. (Gói hàng sẽ được giao vào ngày mai.)
Hãy chú ý: Futur kết thúc bằng động từ nguyên thể, Passiv kết thúc bằng Partizip II.
5Không dùng mạo từ trước nghề nghiệp
Sau „sein“ và „werden“ thường không dùng mạo từ với nghề nghiệp.
Ví dụ:
- Ich bin Lehrer. (Tôi là giáo viên.)
- Als Kind wollte ich Lehrer werden. (Khi còn nhỏ tôi muốn trở thành giáo viên.)
Trong hoàn cảnh bình thường, „Ich bin ein Lehrer“ nghe không tự nhiên hoặc mang nghĩa nhấn mạnh.
6„mögen“ và „gefallen“
- „mögen“ + danh từ / người: diễn tả thích / không thích cá nhân.
- „gefallen“ + Dativ: cái gì đó khiến ai đó thấy đẹp, dễ chịu.
Ví dụ:
- Ich mag Jim. (Tôi thích Jim.)
- Ich mag Käse. (Tôi thích phô mai.)
- Dein Sofa gefällt mir. (Tôi thích cái sofa của bạn / Sofa của bạn làm tôi thấy đẹp.)
Cấu trúc với „gefallen“: chủ ngữ là đồ vật, người ở Dativ.
7„mein Freund“ / „meine Freundin“
Trong tiếng Đức, „mein Freund“ và „meine Freundin“ thường có nghĩa là người yêu.
Ví dụ:
- Anna ist eine Freundin von mir. (Anna là một người bạn gái của tôi – chỉ là bạn.)
- Anna ist meine Freundin. (Anna là bạn gái / người yêu của tôi.)
Lỗi điển hình: nói „meine Freundin“ khi chỉ muốn nói „một bạn nữ“.
8„gehen“ và „fahren“
- „gehen“: đi bộ.
- „fahren“: đi bằng xe hơi, tàu, xe buýt, xe đạp v.v.
Ví dụ:
- Ich gehe zur Schule. (Tôi đi bộ đến trường.)
- Am Wochenende fahre ich in die Schweiz. (Cuối tuần tôi đi Thụy Sĩ bằng phương tiện giao thông.)
9Trọng âm trong „Student“, „Hotel“, „Balkon“
Nhiều từ như „Student“, „Hotel“, „Balkon“ có trọng âm ở âm tiết cuối.
Ví dụ (tưởng tượng âm tiết nhấn mạnh viết hoa):
- StuDENT
- HoTEL
- BalKON
Đặt trọng âm sai sẽ làm phát âm nghe không tự nhiên.
10„st“ và „sp“ ở đầu từ
Ở đầu từ, „st“ phát âm như „scht“, „sp“ phát âm như „schp“.
Ví dụ:
- Auf der Straße spielen Kinder. (Trên đường có trẻ em đang chơi.)
- Ich spreche Spanisch. (Tôi nói tiếng Tây Ban Nha.)
Chính tả vẫn là „st“ / „sp“, chỉ phát âm thay đổi.
11„s“, „ss“ và „ß“
- sau nguyên âm dài hoặc nhị trùng âm: thường viết „ß“
- sau nguyên âm ngắn: thường viết „ss“
Ví dụ:
- Straße (con đường)
- weiß (trắng / biết – ngôi thứ hai số ít)
- müssen (phải)
- Wasser (nước)
Cặp dễ nhầm quan trọng: „Maße“ (kích thước) – „Masse“ (khối lượng, số lượng lớn).
12Dấu phẩy trong câu chào và câu kết
Trong thư và email:
- Sau câu chào (Anrede) có dấu phẩy.
- Trước câu kết (Grußformel) không có dấu phẩy.
Ví dụ:
- Liebe Anna, (Anna thân mến,)
- Mit freundlichen Grüßen (Trân trọng / Trân trọng kính chào)
Lỗi điển hình: „Mit freundlichen Grüßen,“ có dấu phẩy.
Ôn lại
Hãy ghi nhớ 12 điểm này, chú ý khi đọc, nghe và viết; tự sửa cho mình – như vậy bạn sẽ tránh được rất nhiều lỗi phổ biến khi học tiếng Đức.
Kiểm tra kiến thức
12 lỗi sai phổ biến trong quá trình học tiếng Đức
- 1.
Kartoffeln werden ........
- 2.
Ich gebe ...............
- 3.
....... ich letztes Jahr im Mai nach Deutschland kam, habe ich nur gefroren.

