Brottin

CHỦ ĐIỂM · Khác (Anders)

10 câu lóng thông dụng của người Đức

B2

Sau bài học này, bạn có thể hiểu và dùng tự nhiên 10 câu lóng tiếng Đức phổ biến trong hội thoại hằng ngày.

Bài học này giới thiệu 10 câu lóng / thành ngữ khẩu ngữ tiếng Đức rất hay gặp trong đời sống hằng ngày. Các ví dụ đều phù hợp trình độ B2.

1Bis über beide Ohren

Ý nghĩa: Rất yêu ai đó, hoặc bị cuốn vào cảm xúc rất mạnh.

Ví dụ:
Er ist bis über beide Ohren in sie verliebt.
(Anh ấy yêu cô ấy cực kỳ say đắm.)

2Um den heißen Brei herumreden

Ý nghĩa: Nói vòng vo, tránh không nói thẳng điều mình muốn nói.

Ví dụ:
Du redest um den heißen Brei herum. Sag mir, was du wirklich denkst!
(Bạn đang nói vòng vo. Hãy nói thật điều bạn nghĩ!)

3Den Nagel auf den Kopf treffen

Ý nghĩa: Nói đúng trọng tâm, diễn tả chính xác bản chất sự việc.

Ví dụ:
Mit deiner Analyse hast du den Nagel auf den Kopf getroffen.
(Với phân tích của bạn, bạn đã nói trúng vấn đề.)

4Jemandem einen Bären aufbinden

Ý nghĩa: Cố ý lừa ai đó, kể chuyện bịa đặt.

Ví dụ:
Er hat mir einen Bären aufgebunden, als er sagte, er könne zaubern.
(Anh ấy đã lừa tôi khi nói mình biết ảo thuật.)

5Ins Gras beißen

Ý nghĩa: Chết. Cách nói khẩu ngữ, hơi thô.

Ví dụ:
Nach dem Unfall hat er ins Gras gebissen.
(Sau vụ tai nạn anh ấy đã chết.)

6Schaum schlagen

Ý nghĩa: Làm quá lên, tạo nhiều ồn ào, hype, thường không có nhiều nội dung thực.

Ví dụ:
Die Werbung schlägt viel Schaum, aber das Produkt ist mittelmäßig.
(Quảng cáo làm quá lên, nhưng sản phẩm thì khá bình thường.)

7Über den Tellerrand schauen

Ý nghĩa: Mở rộng góc nhìn, sẵn sàng tiếp nhận ý tưởng và quan điểm mới.

Ví dụ:
Wer über den Tellerrand schaut, versteht andere Kulturen besser.
(Ai "nhìn ra ngoài cái đĩa" của mình thì sẽ hiểu các nền văn hóa khác tốt hơn.)

8Sich in die Nesseln setzen

Ý nghĩa: Tự đặt mình vào tình huống khó xử, khó chịu vì một hành động hay phát ngôn.

Ví dụ:
Mit dieser Bemerkung hast du dich in die Nesseln gesetzt.
(Chính câu nói đó làm bạn rơi vào tình thế khó xử.)

9Die Nase voll haben

Ý nghĩa: Quá chán / hết chịu nổi một việc gì đó.

Ví dụ:
Ich habe die Nase voll von diesen ständigen Verzögerungen.
(Tôi quá chán những lần trì hoãn liên tục này.)

10Fünf gerade sein lassen

Ý nghĩa: Không quá khắt khe, chấp nhận lỗi nhỏ, nhìn mọi thứ thoải mái hơn.

Ví dụ:
Lass heute mal fünf gerade sein und entspann dich.
(Hôm nay cứ thoải mái, đừng căng thẳng vì mọi thứ phải hoàn hảo.)

Mẹo sử dụng

  • Các câu này đều là thành ngữ hình ảnh. Hãy tưởng tượng "Brei", "Nagel", "Tellerrand", "Nesseln"… để dễ nhớ.
  • Dùng nhiều trong giao tiếp thân mật: bạn bè, đồng nghiệp, email thoải mái.
  • Không hẳn là "tiếng lóng giới trẻ" nhưng là tiếng Đức khẩu ngữ; tránh dùng trong văn bản quá trang trọng.

summaryVi: Sau bài học này, bạn có thể hiểu và dùng tự nhiên 10 câu lóng tiếng Đức phổ biến trong hội thoại hằng ngày.