CHỦ ĐIỂM · Khác (Anders)
Học tiếng Đức online miễn phí
Sau bài học này, bạn có thể nói và viết những câu đơn giản về các khóa học tiếng Đức online và nền tảng ivogel, dùng được các cấu trúc cơ bản cho chủ đề này.
Trong bài này, bạn học các từ và cấu trúc cần thiết để nói về Online-Deutschkursen, đặc biệt là về nền tảng ivogel. Bạn sẽ luyện các câu đơn giản trình độ A1–B1 và ôn lại những cách nói quan trọng.
Từ vựng quan trọng về học online
Danh từ
| Từ / cụm từ | Giải thích tiếng Việt |
|---|---|
| der Online-Deutschkurs | khóa học tiếng Đức trên Internet |
| die Plattform | nền tảng (website / app) để học |
| die Lektion | một bài học trong khóa |
| die Übung | bài tập |
| das Video | video học, ví dụ trên nền tảng |
| das Audio | file nghe, ví dụ hội thoại, bài nghe |
| der Lernweg | lộ trình học: bài nào học trước, bài nào sau |
| die Prüfung | bài kiểm tra, bài thi cuối một chủ đề |
Động từ
| Động từ | Nghĩa / câu ví dụ |
|---|---|
| online lernen | Ich lerne Deutsch online. – Tôi học tiếng Đức online. |
| wiederholen | Ich wiederhole die Wörter jeden Tag. – Tôi ôn lại từ mỗi ngày. |
| üben | Ich übe die Grammatik mit Übungen. – Tôi luyện ngữ pháp bằng bài tập. |
| erklären | Das Video erklärt die Grammatik sehr gut. – Video giải thích ngữ pháp rất rõ. |
| anfangen | Ich fange heute mit dem Kurs an. – Hôm nay tôi bắt đầu khóa học. |
| weiterlernen | Nach A1 möchte ich mit A2 weiterlernen. – Sau A1 tôi muốn học tiếp A2. |
Cấu trúc hữu ích để nói về khóa học online
1Nói về ưu điểm với „man kann …“
Cấu trúc: Man kann + Infinitiv (giống “người ta / mình có thể …”)
| Ví dụ | Giải thích |
|---|---|
| Online kann man überall lernen. | Học được ở bất cứ đâu. |
| Mit ivogel kann man jeden Tag üben. | Có thể luyện tập mỗi ngày. |
| In einem Online-Deutschkurs kann man flexibel lernen. | Thời gian học linh hoạt. |
2Nêu lý do với „weil“
Cấu trúc: Hauptsatz + weil + Nebensatz (động từ ở cuối)
Lưu ý: trong Nebensatz với „weil“, động từ chia luôn đứng cuối.
| Câu | Ghi chú |
|---|---|
| Ich lerne mit ivogel, weil der Kurs kostenlos ist. | „ist“ đứng ở cuối Nebensatz. |
| Ich mag Online-Kurse, weil ich allein lernen kann. | „kann“ đứng ở vị trí cuối cùng. |
3Kế hoạch học – các câu mẫu
| Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Ich lerne jeden Tag 20 Minuten Deutsch. | Tôi học tiếng Đức 20 phút mỗi ngày. |
| Ich mache zuerst die Lektionen A1, dann A2. | Tôi làm các bài A1 trước, sau đó A2. |
| Ich übe Grammatik und Wortschatz mit Übungen. | Tôi luyện ngữ pháp và từ vựng bằng bài tập. |
| Ich höre die Audios und sehe die Videos. | Tôi nghe các file audio và xem các video. |
Các đặc điểm của ivogel (ví dụ)
| Đặc điểm | Mô tả | Ví dụ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Selbststudium | tự học, không có giáo viên trong lớp | Ich lerne Deutsch selbst. | Tôi tự học tiếng Đức, không cần đi trung tâm. |
| umfangreiche Übungen | rất nhiều dạng bài tập khác nhau | Die Übungen sind sehr hilfreich. | Các bài tập rất hữu ích cho việc học. |
| Video-Lektionen | video giải thích cho các trình độ A1–B1 | Es gibt viele Videos. | Có nhiều video hỗ trợ khóa học. |
| klare Lernwege | khóa học có cấu trúc rõ ràng | Der Kurs ist gut organisiert. | Lộ trình rõ ràng, biết tiếp theo học gì. |
| Gemeinschaft | có cộng đồng, kết nối với người học khác | Ich lerne mit Freunden. | Tôi học cùng bạn bè, không học một mình. |
| Audio-Programme | chương trình luyện nghe và nói | Das Audio hilft mir sehr. | File nghe giúp cải thiện kỹ năng nghe và nói. |
| kostenlos | miễn phí, không mất học phí | Es gibt keine Gebühren. | Không có lệ phí; học hoàn toàn miễn phí. |
Cách bắt đầu học với ivogel
- Truy cập website ivogel.vn.
- Chọn trình độ của bạn: A1, A2 hoặc B1.
- Tạo tài khoản và đăng nhập.
- Chọn một khóa học và mỗi ngày học một ít:
- xem một Lektion
- làm vài Übung
- wiederholen từ vựng
Bằng cách này, bạn có thể từ từ học Deutsch online cùng ivogel.
Kiểm tra kiến thức
Giới từ & liên từ
- 1.
Ich konnte ____ meiner Erkältung nicht zu Silkes Hochzeit gehen.
- 2.
____ des schlechten Wetters bleiben wir zu Hause.
- 3.
Er arbeitet, ____ er krank ist.

