CHỦ ĐIỂM · Khác (Anders)
Lần đầu học tiếng Đức như thế nào?
Sau bài học này, bạn có thể đọc tên bảng chữ cái tiếng Đức, đọc to một số từ đơn giản, nhận ra vài từ vựng Đức gần với tiếng Anh, học danh từ kèm „der, die, das“ và tạo những câu siêu đơn giản với động từ ở vị trí thứ hai.
Bài học này dành cho người mới bắt đầu (A1) và giúp bạn làm quen với tiếng Đức lần đầu: bảng chữ cái, cách đọc cơ bản, một số từ giống tiếng Anh, bộ „der, die, das“ và vị trí động từ trong câu đơn giản.
1Bảng chữ cái tiếng Đức – cửa vào đầu tiên
Tiếng Đức dùng bảng chữ cái Latin 26 chữ, thêm ba nguyên âm đặc biệt (ä, ö, ü) và chữ „ß“. Nhiều chữ cái giống tiếng Anh và phát âm gần giống.
Một số chữ và âm quan trọng
| Buchstabe / âm | Cách đọc gần đúng | Ghi chú |
|---|---|---|
| A | [aː] | như trong „Vater“ |
| E | [eː] hoặc [ɛ] | như „Beet“ / „Bett“ |
| I | [iː] | như „Igel“ |
| O | [oː] | như „Brot“ |
| U | [uː] | như „Schule“ |
| Ä | [ɛː] | gần giống „E“ ngắn trong „Bett“ |
| Ö | [øː]/[œ] | môi tròn, giữa „E“ và „O“ |
| Ü | [yː]/[ʏ] | môi tròn, giữa „I“ và „U“ |
| ß | [s] | như „ss“ trong „groß“ |
Hãy tập đọc to thứ tự A, B, C, D, E … Điều này giúp bạn đọc và đánh vần tên mình: „Wie heißt du?“ – „Ich heiße Lan, L – A – N.“
2Họ hàng với tiếng Anh
Nhiều từ tiếng Đức cùng gốc với tiếng Anh, giúp bạn đoán nghĩa nhanh hơn.
| Deutsch | Từ tiếng Anh cùng gốc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Familie | family | cùng gốc Latin |
| Musik | music | hình thức rất giống |
| Telefon | telephone | cùng một gốc |
| Kamera | camera | chỉ khác chút về âm |
| Problem | problem | gần như giống hệt |
Nhưng cẩn thận với „false friends“ (nhìn giống, nghĩa khác), ví dụ „Gift“ (tiếng Đức „Gift“ = „chất độc“ trong tiếng Việt).
3Đọc và phát âm: khá đều đặn
Trong tiếng Đức, cách viết thường giúp bạn đoán được cách đọc; nhiều tổ hợp chữ khá ổn định.
Ví dụ:
- „Haus“ – H – au – s (ngôi nhà)
- „Mutter“ – M – u – tt – er (người mẹ)
- „lokal“ – lo – kal (địa phương)
- „Information“ – In – for – ma – ti – on (thông tin)
Khi học từ mới, hãy đọc to. Chú ý:
- „ch“: trong „ich“ khác với trong „Buch“
- „sch“: như „sch“ trong „Schule“
- nguyên âm dài/ngắn: „Beet“ so với „Bett“
4„der, die, das“ – lần đầu gặp giống danh từ
Mỗi danh từ tiếng Đức có „Genus“ (giống ngữ pháp):
- „der“ (giống đực)
- „die“ (giống cái)
- „das“ (trung tính)
Hãy luôn học danh từ cùng với mạo từ:
| Artikel | Danh từ | Câu ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| der | Tisch | „Der Tisch ist groß.“ | cái bàn (để ăn / làm việc) |
| die | Lampe | „Die Lampe ist neu.“ | cái đèn (chiếu sáng trong phòng) |
| das | Buch | „Das Buch ist interessant.“ | quyển sách |
Ở trình độ A1, chủ yếu bạn phải học thuộc „der, die, das“. Sau này, một số đuôi như „-ung“ (thường là „die“: „die Zeitung“), „-chen“ (thường là „das“: „das Mädchen“) sẽ giúp bạn đoán.
5Vị trí động từ trong câu đơn giản
Trong câu trần thuật cơ bản, động từ chia (chia theo „ich, du, er…“) thường đứng ở vị trí thứ hai.
| Satz | Cấu trúc |
|---|---|
| „Ich lerne Deutsch.“ | chủ ngữ – động từ – phần còn lại |
| „Heute lernt Anna.“ | trạng từ thời gian – động từ – chủ ngữ |
Trong kiểu câu „Verb-zweit“ (động từ ở thứ hai), vị trí 1 là một đơn vị (một từ hoặc cụm), còn động từ đứng ở vị trí 2.
Nếu có động từ khiếm khuyết như „können“ hoặc có hai động từ, động từ nguyên mẫu sẽ về cuối câu:
- „Anna kann heute Deutsch lernen.“ (Anna có thể học tiếng Đức hôm nay.)
- „Wir wollen morgen ins Kino gehen.“ (Chúng tôi muốn đi xem phim ngày mai.)
Ghi nhớ: động từ chia (kann, wollen) ở vị trí 2; động từ nguyên mẫu (lernen, gehen) ở cuối câu.
6Bước tiếp theo của bạn
Hãy lặp lại bảng chữ cái, đọc to vài từ đơn giản và tạo những câu ngắn với „Ich“, „du“, „er/sie“, ví dụ „Ich heiße …“, „Ich komme aus …“, „Ich lerne Deutsch.“ Nhờ đó bạn quen dần với phát âm và trật tự từ trong câu.
Kiểm tra kiến thức
Nominativ — chủ ngữ
- 1.
____ Mann arbeitet hier. (Subjekt, maskulin)
- 2.
____ Frau ist Lehrerin. (Subjekt, feminin)
- 3.
____ Kind spielt im Garten. (Subjekt, neutrum)
- 4.
Hier kommt ____ Bus. (der Bus, Subjekt)
- 5.
Das ist ____ Apfel. (ein, nach „sein")
- 6.
Welche Frage passt zum Nominativ?

