CHỦ ĐIỂM · Khác (Anders)
Một số thành ngữ thường gặp
Sau bài học này bạn có thể hiểu 10 thành ngữ tiếng Đức thông dụng và dùng chúng tự tin trong các câu đơn giản của riêng bạn.
Trong bài này bạn sẽ học một số thành ngữ tiếng Đức rất hay gặp trong giao tiếp hằng ngày; nghĩa thường không hiểu theo từng từ mà phải học cả cụm.
Lưu ý quan trọng
Redewendungen (thành ngữ) là các cụm cố định. Thông thường bạn không thay đổi từ ngữ bên trong, dù về ngữ pháp có vẻ đổi được. Dùng đúng thành ngữ sẽ giúp bạn nói tự nhiên hơn và hiểu người Đức tốt hơn.
Tổng quan: thành ngữ và nghĩa
| Redewendung | Nghĩa (giải thích ngắn) |
|---|---|
| Das ist nicht mein Bier. | Không phải vấn đề / nhiệm vụ của tôi. |
| Die Katze im Sack kaufen. | Mua mà không kiểm tra trước. |
| Jemanden in die Schranken weisen. | Chỉnh lại, “chặn” ai đó, đặt giới hạn cho họ. |
| Über den Tellerrand schauen. | Nghĩ xa hơn, cởi mở với cái mới. |
| Ein Auge zudrücken. | Cố ý bỏ qua, bỏ qua lỗi cho ai đó. |
| Ins kalte Wasser springen. | Làm việc mới mà gần như không chuẩn bị. |
| Äpfel mit Birnen vergleichen. | So sánh những thứ không thể so sánh. |
| Jetzt schlägt’s 13! | Cách nói bực bội, “quá đáng lắm rồi”. |
| Über seinen Schatten springen. | Vượt qua sợ hãi, tự ti của chính mình. |
| Den Nagel auf den Kopf treffen. | Nói / hiểu chính xác điều cốt lõi. |
Câu ví dụ điển hình
Phần in đậm là chỗ dùng thành ngữ trong câu đầy đủ.
-
Das ist nicht mein Bier.
- Tut mir leid, aber das ist nicht mein Bier. (Xin lỗi, nhưng đó không phải chuyện của tôi.)
- Bei diesem Projekt helfe ich gern, aber die Finanzen sind nicht mein Bier. (Tôi sẵn sàng giúp dự án này, nhưng tài chính thì không phải phần của tôi.)
-
Die Katze im Sack kaufen.
- Ich möchte das Auto zuerst sehen, ich will doch nicht die Katze im Sack kaufen. (Tôi muốn xem xe trước, tôi không muốn mua “mù” đâu.)
- Wer online bestellt, ohne Bewertungen zu lesen, kauft oft die Katze im Sack. (Ai đặt hàng online mà không đọc đánh giá thì thường mua “mù”.)
-
Jemanden in die Schranken weisen.
- Der Chef musste ihn in die Schranken weisen. (Sếp phải “chấn chỉnh” anh ấy.)
- Wenn jemand ständig laut ist, sollte man ihn freundlich in die Schranken weisen. (Nếu ai đó lúc nào cũng ồn ào, nên nhẹ nhàng nhắc cho họ biết giới hạn.)
-
Über den Tellerrand schauen.
- Im Studium ist es wichtig, über den Tellerrand zu schauen. (Khi học đại học, điều quan trọng là phải nhìn xa hơn chuyên ngành của mình.)
- Wenn du Deutsch lernst, solltest du auch über den Tellerrand schauen und deutsche Filme sehen. (Khi học tiếng Đức, bạn nên “nhìn ra ngoài” giáo trình và xem phim tiếng Đức.)
-
Ein Auge zudrücken.
- Diesmal drücke ich ein Auge zu, aber beim nächsten Mal nicht. (Lần này tôi bỏ qua, nhưng lần sau thì không.)
- Die Lehrerin hat ein Auge zugedrückt, weil er ehrlich war. (Cô giáo bỏ qua lỗi vì cậu ấy thành thật.)
-
Ins kalte Wasser springen.
- Bei meinem ersten Job musste ich gleich ins kalte Wasser springen. (Ở công việc đầu tiên, tôi phải “lao xuống nước lạnh” ngay – làm việc mới chưa kịp chuẩn bị.)
- Manchmal ist es gut, einfach ins kalte Wasser zu springen. (Đôi khi cứ mạnh dạn thử cái mới là tốt.)
-
Äpfel mit Birnen vergleichen.
- Du vergleichst Äpfel mit Birnen, wenn du diese zwei Schulen direkt vergleichst. (Bạn đang so sánh hai thứ rất khác nhau khi đặt hai trường này cạnh nhau.)
- Preise von unterschiedlichen Ländern zu vergleichen, ist oft Äpfel mit Birnen vergleichen. (So sánh giá giữa các nước thường là so sánh những thứ không tương đương.)
-
Jetzt schlägt’s 13!
- Du kommst schon wieder zu spät? Jetzt schlägt’s 13! (Bạn lại đến muộn à? Thế là quá lắm rồi đấy!)
- Wenn jemand sehr unhöflich ist, sagt man oft: Jetzt schlägt’s 13! (Khi ai đó rất vô lễ, người ta hay nói: “Thế là quá đáng rồi!”.)
-
Über seinen Schatten springen.
- Er ist schüchtern, aber er muss über seinen Schatten springen. (Anh ấy nhút nhát, nhưng phải vượt qua chính mình.)
- Um neue Freunde zu finden, musst du manchmal über deinen Schatten springen. (Để có bạn mới, đôi khi bạn phải bước ra khỏi vùng an toàn.)
-
Den Nagel auf den Kopf treffen.
- Mit deiner Antwort hast du den Nagel auf den Kopf getroffen. (Câu trả lời của bạn “trúng phóc” vấn đề.)
- Die Journalistin trifft mit ihrem Kommentar den Nagel auf den Kopf. (Bài bình luận của nữ nhà báo nói trúng điều cốt lõi.)
Mẹo học thành ngữ
- Viết mỗi thành ngữ vào một câu riêng của chính bạn (có thể liên quan tới cuộc sống của bạn cho dễ nhớ).
- Mỗi tuần cố gắng dùng chủ động ít nhất hai Redewendungen mới.
- Khi xem phim, nghe podcast tiếng Đức, hãy để ý xem bạn nghe được những Redewendungen nào trong bài này.
Kiểm tra kiến thức
Giới từ & liên từ
- 1.
Ich konnte ____ meiner Erkältung nicht zu Silkes Hochzeit gehen.
- 2.
____ des schlechten Wetters bleiben wir zu Hause.
- 3.
Er arbeitet, ____ er krank ist.

