CHỦ ĐIỂM · Khác (Anders)
Một số thành ngữ thường gặp
Sau bài học này, người học sẽ có thể hiểu và sử dụng các thành ngữ tiếng Đức thông thường.
Giới thiệu
Trong tiếng Đức có rất nhiều thành ngữ thú vị thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Những câu diễn đạt này không chỉ mang lại ý nghĩa sâu sắc mà còn thể hiện bối cảnh văn hóa. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá một số thành ngữ phổ biến trong tiếng Đức.
Các thành ngữ phổ biến
Dưới đây là một số thành ngữ thường được dùng trong tiếng Đức cùng với nghĩa của chúng:
| Thành ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| Das ist nicht mein Bier. | Đó không phải là vấn đề của tôi. |
| Die Katze im Sack kaufen. | Mua một cái gì đó mà không có sự kiểm tra trước. |
| Jemanden in die Schranken weisen. | Để ngăn chặn hoặc sửa lỗi ai đó. |
| Blick über den Tellerrand. | Nghĩ vượt ra ngoài cái ngay trước mắt. |
| Ein Auge zudrücken. | Nhắm mắt bỏ qua một điều gì đó. |
| Ins kalte Wasser springen. | Chấp nhận rủi ro với cái gì đó chưa biết. |
| Äpfel mit Birnen vergleichen. | So sánh hai điều không tương đương. |
| Jetzt schlägt’s 13! | Giờ thì đã đến lúc chịu đựng không được nữa! |
| Über seinen Schatten springen. | Vượt qua nỗi sợ của chính mình. |
| Den Nagel auf den Kopf treffen. | Nhận biết một điều gì đó hoàn toàn chính xác. |
Ứng dụng các thành ngữ
Các thành ngữ này có thể được áp dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Dưới đây là một số ví dụ:
- Das ist nicht mein Bier.
Nếu ai đó hỏi ý kiến bạn về một chuyện không liên quan, bạn có thể nói: "Điều đó không phải là vấn đề của tôi." - Die Katze im Sack kaufen.
Trước khi mua sắm lớn, bạn có thể hỏi: "Bạn đã mua con mèo trong bao chưa?" - Jetzt schlägt’s 13!
Khi có điều gì đó không đàng hoàng xảy ra, bạn có thể nói: "Giờ thì đã đến lúc chịu đựng không được nữa!" Điều này có nghĩa là bạn không còn chấp nhận nó nữa.
Kết luận
Việc học các thành ngữ có thể giúp bạn hiểu sâu hơn về tiếng Đức và diễn đạt một cách tự nhiên hơn. Qua việc thường xuyên thực hành và sử dụng những biểu thức này, bạn có thể cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình một cách đáng kể.
Kiểm tra kiến thức
Giới từ & liên từ
- 1.
Ich konnte ____ meiner Erkältung nicht zu Silkes Hochzeit gehen.
- 2.
____ des schlechten Wetters bleiben wir zu Hause.
- 3.
Er arbeitet, ____ er krank ist.
