Brottin

CHỦ ĐIỂM · Khác (Anders)

Các cặp từ dễ bị nhầm lẫn trong tiếng Đức

A2B1B2

Sau bài này bạn có thể phân biệt rõ nhiều cặp từ dễ nhầm trong tiếng Đức và dùng chúng đúng trong các tình huống hằng ngày.

Trong bài này, bạn sẽ học nhiều cặp từ tiếng Đức dễ bị nhầm lẫn vì nhìn hoặc nghe khá giống nhau nhưng nghĩa và cách dùng khác nhau. Tất cả ví dụ đều là ngôn ngữ hằng ngày, phù hợp trình độ A2–B2.

1"tauschen" và "wechseln"

  • tauschen: trao đổi, hai bên cho nhau đồ vật; thường có cấu trúc "etwas gegen etwas tauschen".
  • wechseln: thay, đổi từ cái này sang cái khác; hoặc thay đổi trạng thái.
Động từVí dụNghĩa tiếng Việt
tauschenIch tausche mein altes Handy gegen dein Tablet.Tôi đổi điện thoại cũ để lấy máy tính bảng của bạn.
wechselnIch wechsle die Reifen am Auto.Tôi thay lốp xe (bỏ lốp cũ, lắp lốp mới).
wechselnIch möchte den Job wechseln.Tôi muốn đổi sang một công việc khác.

Điển hình: "Geld wechseln", "die Socken wechseln", nhưng "Briefmarken tauschen".

2"hören", "zuhören" và "hören von"

  • hören: nghe âm thanh, nhạc, lời nói.
  • zuhören: lắng nghe một cách tập trung, chú ý.
  • hören von (jemandem/etwas): nghe tin, nhận thông tin về ai/cái gì.
Cụm từVí dụNghĩa tiếng Việt
hörenIch höre Musik.Tôi nghe nhạc.
zuhörenHör mir bitte genau zu!Hãy lắng nghe tôi cho kỹ!
hören vonIch habe lange nichts von dir gehört.Lâu rồi tôi không nghe tin gì từ bạn.
hören vonIch habe von deinem neuen Projekt gehört.Tôi đã nghe về dự án mới của bạn.

3"lernen" và "erfahren"

  • lernen: học, tiếp thu kiến thức/kỹ năng qua việc luyện tập; dùng cho ngôn ngữ, môn học, kỹ năng.
  • erfahren: được biết, nghe tin, nhận thông tin mới.
Động từVí dụNghĩa tiếng Việt
lernenIch lerne Deutsch, weil ich in Deutschland arbeiten möchte.Tôi học tiếng Đức vì tôi muốn làm việc ở Đức.
lernenIn diesem Kurs lernst du viel über Grammatik.Trong khóa này bạn học được nhiều về ngữ pháp.
erfahrenIch habe gerade erfahren, dass die Prüfung verschoben wird.Tôi vừa mới biết tin kỳ thi bị hoãn.
erfahrenWo kann ich mehr über den Kurs erfahren?Tôi có thể biết thêm thông tin về khóa học ở đâu?

4"ernst" và "ernsthaft"

  • ernst (tính từ): nghiêm trọng, nghiêm túc; mô tả tình huống hoặc người.
  • ernsthaft (tính từ/trạng từ): thực sự, chân thành, không phải nói đùa; thường đi với động từ để nhấn mạnh mức độ nghiêm túc.
TừVí dụNghĩa tiếng Việt
ernstDas ist eine sehr ernste Krankheit.Đây là một căn bệnh rất nghiêm trọng.
ernstBist du ernst?Bạn nói nghiêm túc chứ?
ernsthaftWir müssen ernsthaft über unsere Zukunft sprechen.Chúng ta phải nói nghiêm túc về tương lai của mình.
ernsthaftWillst du ernsthaft kündigen?Bạn thực sự muốn nghỉ việc à?

5"gefallen" và "schmecken"

  • gefallen: thích cái gì nói chung (hình thức, phong cách, ý tưởng); lưu ý dùng Dativ: "Mir gefällt …".
  • schmecken: hợp khẩu vị, thích mùi vị món ăn/đồ uống.
Động từVí dụNghĩa tiếng Việt
gefallenMir gefällt dein neues Kleid.Tôi thích chiếc váy mới của bạn.
gefallenGefällt dir der Film?Bạn có thích bộ phim không?
schmeckenDer Kuchen schmeckt mir sehr gut.Tôi rất thích mùi vị của cái bánh này.
schmeckenSchmeckt dir die Suppe nicht?Bạn không thấy món súp này ngon à?

6"wissen" và "kennen" (cặp bổ sung)

  • wissen: biết một sự thật, một thông tin cụ thể; thường đi với Nebensatz kiểu "Ich weiß, dass …".
  • kennen: quen, biết rõ (người, nơi chốn, nhà hàng, tác phẩm…).
Động từVí dụNghĩa tiếng Việt
wissenIch weiß, dass er heute keine Zeit hat.Tôi biết là hôm nay anh ấy không có thời gian.
wissenWeißt du, wie spät es ist?Bạn có biết mấy giờ rồi không?
kennenIch kenne ihn seit vielen Jahren.Tôi quen anh ấy nhiều năm rồi.
kennenKennst du dieses Restaurant?Bạn có biết/đã từng đến nhà hàng này chưa?

Sau bài này, bạn nên cảm nhận được với mỗi tình huống thì động từ hoặc tính từ nào trong cặp từ sẽ là tự nhiên và đúng trong tiếng Đức.